BUTYL ACETATE - C6H12O2 - Xăng thơm
Bạn đã từng nghe đến “xăng thơm” trong ngành công nghiệp sơn, mực in hay dung môi tẩy rửa chưa? Nhiều người nhắc đến Butyl ethanoate - Butyl Acetate - C6H12O2 mà chưa hiểu rõ bản chất và vai trò của nó. Đây không chỉ là dung môi hữu cơ có mùi thơm đặc trưng mà còn là hợp chất quan trọng trong nhiều ứng dụng sản xuất hiện nay. Vậy Butyl Acetate có những đặc tính gì và tại sao nó lại phổ biến đến vậy trong công nghiệp hiện đại? Hãy cùng phân tích chi tiết trong bài viết sau.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Butyl Acetate
Tên gọi khác: Butyl Axetat, Butyl Acetic Ester, BAC, xăng thơm, Butyl ethanoate, dầu chuối.
Công thức: C6H12O2 - Butyl axetat công thức hóa học
Số CAS: 123-86-4
Xuất xứ: Đài Loan
Quy cách: 180kg/phuy
Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt không màu, có mùi thơm
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Dung môi Butyl ethanoate - Butyl Acetate - C6H12O2 là gì?
Butyl axetat là gì? Butyl Acetate (C₆H₁₂O₂) hay còn gọi là Butyl axetat, n-Butyl acetate, hoặc Xăng thơm, là một este hữu cơ phổ biến trong công nghiệp hóa chất. Hợp chất này được tạo thành từ phản ứng este hóa giữa axit acetic (CH₃COOH) và butanol (C₄H₉OH), tạo nên một dung môi hữu cơ có mùi ngọt nhẹ, dễ nhận biết.
Trong thương mại, Butyl Acetate thường được gọi là xăng thơm do tính chất dễ bay hơi, mùi đặc trưng và khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, sơn, mực in. Nó là một trong những dung môi hữu cơ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong ngành sơn, mực in, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp hóa chất.
Về tính chất vật lý, Butyl Acetate là chất lỏng không màu, dễ cháy, ít tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ. Nhờ khả năng bay hơi chậm, dung môi này giúp sơn khô đều, mịn và bền màu, đồng thời cải thiện độ bóng bề mặt.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Butyl Acetate - Xăng thơm - C6H12O2
Dưới đây là một số tính chất vật lý và tính chất hóa học của butyl acetate:
Butyl Acetate tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, có mùi ngọt dịu đặc trưng, thường được gọi là “xăng thơm”. Một số thông số quan trọng:
Công thức phân tử: C₆H₁₂O₂
Khối lượng phân tử: 116,16 g/mol
Khối lượng riêng (20°C): ~0,88 g/cm³
Điểm sôi: 126 °C
Điểm nóng chảy: –78 °C
Độ tan trong nước: thấp (~0,68 g/100 mL ở 20°C), nhưng tan tốt trong ethanol, ether, acetone.
Áp suất hơi: ~10 mmHg (20°C), cho thấy khả năng bay hơi vừa phải.
Độ nhớt: thấp, giúp dễ dàng hòa tan và lan tỏa.
Chính đặc điểm bay hơi vừa phải giúp dung môi này tạo ra bề mặt mịn, đều trong các sản phẩm sơn, mực in và keo dán.
Là một este, Butyl Acetate mang các đặc điểm hóa học điển hình:
Phản ứng thủy phân este:
(Butyl Acetate → Axit axetic + n-Butanol)
Phản ứng cháy:
Phản ứng với chất oxy hóa mạnh: Bị phân hủy bởi các tác nhân oxy hóa như KMnO₄, HNO₃ đậm đặc, tạo ra các sản phẩm axit nhỏ hơn.
Độ ổn định: Ở điều kiện thường, Butyl Acetate khá bền vững. Tuy nhiên, khi gặp nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mạnh, nó có thể bị phân hủy dần.

Đọc thêm: Butyl axetat thuộc nhóm dung môi nào, Butyl axetat mùi như thế nào, Butyl axetat có độc không
3. Nguồn gốc và cách sản xuất Butyl ethanoate - Butyl Acetate - C6H12O2
Nguồn gốc
Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) là một este tự nhiên có trong một số loại trái cây chín như táo, chuối, lê… chính vì thế nó có mùi ngọt, dễ chịu. Tuy nhiên, hàm lượng trong tự nhiên rất thấp nên sản phẩm sử dụng trong công nghiệp chủ yếu được tổng hợp nhân tạo bằng con đường hóa học.
Phương pháp sản xuất công nghiệp
Butyl Acetate được tổng hợp chủ yếu bằng phản ứng este hóa giữa axit axetic (CH₃COOH) và n-butanol (C₄H₉OH) dưới xúc tác axit mạnh: CH3COOH+C4H9OH →H2SO4, ΔT
Nguyên liệu chính:
Điều kiện phản ứng:
Xúc tác: H₂SO₄ đậm đặc hoặc xúc tác rắn như zeolit, nhựa trao đổi ion.
Nhiệt độ: 100–120 °C.
Quá trình thường đi kèm loại bỏ nước liên tục để dịch chuyển cân bằng theo nguyên lý Lê Chatelier, tăng hiệu suất este hóa.
Các phương pháp khác
Ngoài este hóa trực tiếp, một số công nghệ khác cũng được nghiên cứu và ứng dụng:
Quy trình sử dụng xúc tác enzym (Lipase):
Thân thiện môi trường, hiệu suất cao, tạo sản phẩm tinh khiết.
Thường dùng trong sản xuất dược phẩm và hương liệu.
Tổng hợp từ dẫn xuất acyl:
Dùng acetyl chloride (CH₃COCl) hoặc anhydride axetic ((CH₃CO)₂O) phản ứng với n-butanol.
Ưu điểm: tốc độ phản ứng nhanh, hiệu suất cao.
Nhược điểm: chi phí nguyên liệu và an toàn lao động.
4. Ứng dụng của Butyl ethanoate - Butyl Acetate - C6H12O2
Ứng dụng:
Butyl Acetate là một trong những dung môi chính trong công nghiệp sơn và mực in. Đặc biệt quan trọng với nhựa nitrocellulose, nhựa alkyd và acrylic. Trong sơn gỗ, sơn ô tô, vecni, dung môi này không chỉ giúp phân tán đồng đều các hạt màu và nhựa mà còn kiểm soát quá trình tạo màng. Với mực in, Butyl Acetate giúp mực có độ nhớt phù hợp, in rõ nét và khô nhanh.
Cơ chế hoạt động:
Vật lý: nhờ áp suất hơi trung bình (11,5 mmHg ở 20 °C), dung môi bay hơi với tốc độ vừa phải. Điều này tạo ra quá trình khô mực và sơn ổn định. Tránh hiện tượng “da bề mặt” khô nhanh nhưng lớp trong còn ướt. Ngoài ra, độ tan tốt với nhựa acrylic và nitrocellulose xuất phát từ hằng số điện môi trung gian. Làm tăng khả năng hòa tan và ổn định hệ phân tán.
Hóa học: nhóm este (-COO-) trong Butyl Acetate không phản ứng trực tiếp với polymer nhưng tham gia vào tương tác dipole–dipole với nhóm carbonyl hoặc nhóm hydroxyl trong nhựa, tăng độ hòa tan. Khi dung môi bay hơi hoàn toàn, polymer liên kết lại thành màng rắn chắc, bóng và bền cơ học.

Ứng dụng:
Butyl Acetate được sử dụng trong công thức keo dán PVC, polyurethane và cao su tổng hợp. Nó giúp polymer mềm ra. Trở nên linh động hơn và dễ dàng tạo lớp keo dính. Keo này thường ứng dụng trong sản xuất đồ gỗ, nội thất, giày dép và vật liệu xây dựng.
Cơ chế hoạt động:
Vật lý: dung môi có khả năng thẩm thấu sâu vào cấu trúc polymer, phá vỡ lực liên kết yếu nội bộ. Khi polymer được hòa tan, dung dịch keo trở nên dẻo và dễ trải trên bề mặt cần dán. Sau khi Butyl Acetate bay hơi, polymer trở lại trạng thái rắn. Hình thành lớp màng liên kết bền chặt.
Hóa học: mặc dù Butyl Acetate không tham gia phản ứng trực tiếp. Nhưng sự có mặt của nhóm carbonyl (C=O) tạo nên liên kết yếu với các nhóm chức trong polymer như urethane (-NHCOO-) hoặc chloride trong PVC. Điều này hỗ trợ tăng độ bám dính giữa keo và bề mặt vật liệu.

4.3. Ứng dụng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm
Ứng dụng:
Trong dược phẩm, Butyl Acetate được sử dụng như dung môi trong chiết tách hoạt chất tự nhiên và tá dược. Nó còn đóng vai trò dung môi trong bào chế thuốc tiêm hoặc viên nang mềm. Trong mỹ phẩm, Butyl Acetate phổ biến nhất trong công thức sơn móng tay, nước hoa và các sản phẩm làm đẹp khác. Với sơn móng, nó vừa giúp hòa tan nitrocellulose. Vừa mang lại độ bóng và độ khô nhanh.
Cơ chế hoạt động:
Vật lý: đặc tính bay hơi trung bình giúp phân tán đều hương liệu trong không khí. Tạo cảm giác thơm nhẹ, bền mùi. Với sơn móng tay, sự bay hơi dần dần giúp màng sơn khô từ từ, mịn và bóng, không bị rạn nứt.
Hóa học: Butyl Acetate là este bền vững, không phản ứng với các hương liệu hoặc dược chất nhạy cảm. Nhờ vậy, nó duy trì sự ổn định của hoạt chất trong quá trình bảo quản và sử dụng.

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp da giày và dệt may
Ứng dụng:
Trong da giày, Butyl Acetate được dùng để xử lý bề mặt da, tạo độ bóng và độ bền cơ học. Trong ngành dệt, nó đóng vai trò dung môi trong các quy trình nhuộm vải, in hoa, và làm mềm sợi tổng hợp. Nhờ tính chất dễ bay hơi và mùi dễ chịu hơn nhiều dung môi khác. Nó trở thành lựa chọn phổ biến trong xử lý bề mặt.
Cơ chế hoạt động:
Vật lý: dung môi có khả năng thấm sâu vào lỗ rỗng của da và sợi vải. Mang theo thuốc nhuộm hoặc nhựa polymer. Khi dung môi bay hơi, các phân tử màu hoặc polymer được cố định. Tạo nên lớp bề mặt bền và sáng.
Hóa học: nhóm carbonyl (C=O) của Butyl Acetate có thể tương tác với nhóm amino (-NH2), hydroxyl (-OH) trong protein (collagen) của da. Các tương tác này không phải liên kết cộng hóa trị nhưng tạo ra lực hút phân tử. Giúp thuốc nhuộm và lớp phủ bám chắc hơn.
4.5. Ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp hóa chất
Ứng dụng:
Butyl Acetate thường được sử dụng làm dung môi phản ứng trong este hóa, trùng hợp. Hoặc ngưng tụ. Ngoài ra, nó cũng là chất trung gian trong tổng hợp một số hợp chất hữu cơ khác. Nhờ tính ổn định và dễ thu hồi.
Cơ chế hoạt động:
Vật lý: dung môi này giúp giảm độ nhớt hỗn hợp phản ứng. Tăng tốc độ khuếch tán của các phân tử phản ứng, từ đó nâng cao hiệu suất. Với khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, Butyl Acetate duy trì trạng thái đồng nhất của hệ phản ứng.
Hóa học: trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, Butyl Acetate có thể thủy phân tạo acid acetic (CH3COOH) và n-butanol (C4H9OH). Phản ứng này minh chứng tính chất este điển hình. Và đôi khi được ứng dụng để tái sinh dung môi. Hoặc tạo sản phẩm phụ có giá trị.
5.1. Cách bảo quản Butyl Acetate
Điều kiện lưu trữ: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Nhiệt độ môi trường nên được duy trì ở mức dưới 30°C. Để hạn chế bay hơi và áp suất hơi tăng cao.
Bao bì chứa: Sử dụng thùng phuy thép, thùng nhựa HDPE chuyên dụng có nắp kín, đảm bảo không bị rò rỉ. Bên ngoài phải dán nhãn cảnh báo hóa chất dễ cháy.
Kho chứa: Kho phải có hệ thống thông gió tốt để giảm nồng độ hơi dung môi. Tránh lưu trữ gần các chất oxy hóa mạnh (HNO₃, H₂O₂, KMnO₄) vì có nguy cơ phản ứng cháy nổ.
Phòng chống cháy nổ: Trang bị bình chữa cháy CO₂, bột khô hoặc bọt chống cháy. Tuyệt đối không dùng nước trực tiếp để dập lửa dung môi.
5.2. Cách sử dụng an toàn Butyl Acetate
5.3. Rủi ro sức khỏe và môi trường
Tác động sức khỏe: Hít phải hơi Butyl Acetate trong thời gian dài có thể gây chóng mặt, đau đầu, kích ứng mũi họng và suy giảm thần kinh trung ương. Tiếp xúc qua da có thể gây khô, rát và viêm da.
Tác động môi trường: Bay hơi nhanh vào khí quyển, góp phần hình thành sương mù quang hóa (photochemical smog). Nếu tràn ra nguồn nước, dung môi gây độc cho sinh vật thủy sinh do làm giảm oxy hòa tan.

6. Tư vấn về Butyl ethanoate - Butyl Acetate - C6H12O2 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Dung môi BUTYL ACETATE - C6H12O2 - Xăng thơm. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Dung môi BUTYL ACETATE - C6H12O2 - Xăng thơm.
Giải đáp Dung môi BUTYL ACETATE - C6H12O2 - Xăng thơm qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Dung môi BUTYL ACETATE - C6H12O2 - Xăng thơm tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 15:42 Thứ Tư 21/06/2023