Beta Naphthol - Hóa chất công nghiệp chất lượng cao
Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O là hợp chất hữu cơ thơm thuộc nhóm phenol của naphthalene. Chất này được dùng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm azo, chất chống oxy hóa cao su và hóa chất trung gian dược phẩm, với độ bền màu và tính ổn định cao trong công nghiệp.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Beta Naphthol
Tên gọi khác: 2-Naphthol, Naphthalen-2-ol, B-Naphthol, 2-Hydroxynaphthalene, 2-Naphthyl alcohol
Công thức hóa học : C10H8O
Số CAS: 135-19-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O là gì?
Beta Naphthol (2-Naphthol) là một hợp chất hữu cơ thơm quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất. Chất này có công thức phân tử C₁₀H₇OH, thuộc nhóm phenol thơm của naphthalene. Beta Naphthol tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng. Hóa chất tan ít trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether và benzene.
Beta Naphthol có tính phản ứng cao và dễ tạo phức màu với các hợp chất diazonium. Đây là phản ứng cơ bản để sản xuất thuốc nhuộm azo – nhóm thuốc nhuộm phổ biến trong dệt nhuộm, da và giấy. Ngoài ra, Beta Naphthol còn là nguyên liệu trung gian quan trọng trong sản xuất chất chống oxy hóa cao su, chất trung gian dược phẩm và chất diệt khuẩn.
Trong công nghiệp, Beta Naphthol được dùng để tạo màu bền, sáng và ổn định với ánh sáng. Sản phẩm mang lại hiệu quả cao về độ bám và khả năng chịu giặt. Ngoài ra, hợp chất này cũng được ứng dụng trong tổng hợp các dẫn xuất naphthalene khác.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O
Dưới đây là tính chất vật lý và tính chất hóa học của Beta Naphthol (2-Naphthol):
1. Tính chất vật lý:
Công thức phân tử: C₁₀H₇OH
Khối lượng phân tử: 144.17 g/mol
Dạng: tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng
Mùi: nhẹ, đặc trưng của phenol
Điểm nóng chảy: 121–123°C
Điểm sôi: khoảng 285°C
Tỷ trọng: 1.28 g/cm³ (ở 20°C)
Độ tan: ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ether, benzene, chloroform
Độ tinh khiết thương mại: ≥ 98%
2. Tính chất hóa học:
Là hợp chất phenol thơm, có nhóm –OH gắn vào vòng naphthalene ở vị trí số 2.
Phản ứng với bazơ mạnh (như NaOH) tạo muối naphtholat tan trong nước.
Tham gia phản ứng diazo hóa với muối diazonium, tạo thành thuốc nhuộm azo có màu sắc bền và đậm.
Bị oxy hóa dễ dàng trong không khí, tạo ra naphthoquinon.
Phản ứng thế electrophin có thể xảy ra ở vị trí 1, 3, 4 hoặc 8 của nhân naphthalene.
Không bền dưới ánh sáng, nên cần bảo quản trong bao bì kín, tránh tia UV.
3. Ứng dụng của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O do KDCCHEMICAL cung cấp
Nhờ tính ổn định cao, khả năng phản ứng mạnh và độ tinh khiết tốt, Beta Naphthol là một trong những hợp chất quan trọng trong dệt nhuộm, cao su, dược phẩm và hóa chất công nghiệp.
1. Trong ngành sản xuất thuốc nhuộm
Beta Naphthol là nguyên liệu chính để sản xuất các loại thuốc nhuộm azo – nhóm thuốc nhuộm có độ bền màu cao, màu sắc tươi sáng. Khi phản ứng với các muối diazonium (như diazotized aniline), Beta Naphthol tạo thành hợp chất azo có màu đỏ, cam, nâu hoặc vàng. Các thuốc nhuộm này được dùng cho bông, len, lụa, da, sợi tổng hợp và mực in.
Ví dụ: thuốc nhuộm Orange II, Sudan I, Beta Naphthol Red đều có gốc từ Beta Naphthol.

2. Trong ngành cao su
Beta Naphthol là chất trung gian để sản xuất chất chống oxy hóa như phenyl-β-naphthylamine (PBN). Các chất này giúp cao su chống lão hóa, chống nứt gãy và duy trì độ đàn hồi khi tiếp xúc với nhiệt, ánh sáng và ozone. Nhờ đó, Beta Naphthol đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất săm lốp, ống dẫn và sản phẩm cao su kỹ thuật.
3. Trong ngành dược phẩm và hóa chất sinh học
Beta Naphthol được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp dẫn xuất hữu cơ có hoạt tính sinh học, chẳng hạn như chất khử trùng, thuốc diệt nấm và thuốc sát khuẩn. Nó còn được ứng dụng trong tổng hợp coumarin, β-naphthylamine và các hợp chất chứa nhân naphthalene khác.
4. Trong phòng thí nghiệm và phân tích hóa học
Là thuốc thử định tính trong phân tích hóa học, Beta Naphthol được dùng để phát hiện ion kim loại, nitrit và hợp chất diazonium. Nó cũng là chất tạo màu trong phản ứng azo hóa, thường dùng trong các thí nghiệm hữu cơ cơ bản.
5. Trong tổng hợp hữu cơ công nghiệp
Beta Naphthol được dùng để tổng hợp chất trung gian màu, chất ổn định nhựa, và phụ gia dầu nhờn. Ngoài ra, nó là thành phần trong chất tạo màu, chất tăng độ bền ánh sáng và phụ gia chống tia UV.
Tỉ lệ sử dụng Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O trong các ứng dụng phổ biến
Tỷ lệ sử dụng Beta Naphthol (2-Naphthol, CAS 135-19-3) thay đổi tùy theo mục đích và lĩnh vực ứng dụng. Dưới đây là tỉ lệ tham khảo thực tế trong các ngành công nghiệp:
1. Trong sản xuất thuốc nhuộm azo
Tỷ lệ sử dụng: khoảng 5–15% so với tổng khối lượng thuốc nhuộm thành phẩm.
Cách dùng: Beta Naphthol được hòa tan trong dung dịch kiềm (NaOH hoặc Na₂CO₃), sau đó kết hợp với dung dịch muối diazonium để tạo thuốc nhuộm azo.
Lưu ý: Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc loại vải (bông, len, nylon) và sắc độ màu mong muốn.
2. Trong sản xuất chất chống oxy hóa cao su
3. Trong tổng hợp hữu cơ và dược phẩm
Tỷ lệ sử dụng: thường 2–10% trong hỗn hợp phản ứng, tùy theo phản ứng tạo dẫn xuất mong muốn.
Ứng dụng: Sản xuất coumarin, naphthylamine, hợp chất diệt nấm và thuốc sát khuẩn.
4. Trong phòng thí nghiệm phân tích
Tỷ lệ sử dụng: rất nhỏ, chỉ khoảng 0.1–1% trong dung dịch thử.
Mục đích: làm thuốc thử tạo màu azo hoặc xác định ion kim loại và nitrit.
Vì được sử dụng chủ yêu để sản xuất thuốc nhuộm Azo nên chúng tôi giới thiệu dưới đây là bảng hướng dẫn pha chế Beta Naphthol trong phản ứng tạo thuốc nhuộm azo – áp dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm
HƯỚNG DẪN PHA CHẾ BETA NAPHTHOL TRONG PHẢN ỨNG AZO
Bước 1: Chuẩn bị dung dịch kiềm Beta Naphthol
Dùng Beta Naphthol (C₁₀H₇OH) với nồng độ 10–15 g/L (1–1.5%), hòa tan trong nước ấm 60–70°C.
Thêm NaOH hoặc Na₂CO₃ (2–3 g/L) để tạo dung dịch naphtholate, giúp Beta Naphthol tan hoàn toàn.
Điều chỉnh pH ~10–11, khuấy đều đến khi dung dịch trong, không còn cặn.
Bước 2: Chuẩn bị dung dịch diazonium
Hòa tan muối diazonium (thường từ aniline hoặc sulfanilic acid) với nồng độ 5–10 g/L trong môi trường lạnh 0–5°C.
Thêm HCl loãng 10% để tạo môi trường acid cho phản ứng diazo hóa.
Bổ sung NaNO₂ (1.5–2 g/L) để hình thành muối diazonium; cần kiểm soát lượng chính xác để tránh phân hủy.
Bước 3: Thực hiện phản ứng ghép màu (azo coupling)
Trộn từ từ dung dịch Beta Naphthol kiềm với dung dịch diazonium acid theo tỷ lệ 1:1 theo mol.
Duy trì nhiệt độ 0–5°C và pH 8–9 để tạo kết tủa màu đồng nhất, bền màu và ổn định.
Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm
Lọc và rửa kết tủa bằng nước sạch để loại bỏ muối dư và tạp chất.
Sấy khô ở 50–60°C, thu được bột thuốc nhuộm azo có màu sắc mong muốn, sẵn sàng cho ứng dụng trong nhuộm vải, da hoặc mực in.
Ngoài Beta Naphthol thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây
1. Alpha Naphthol (1-Naphthol)
Công thức: C₁₀H₇OH
Số CAS: 90-15-3
Khác biệt: Nhóm –OH gắn ở vị trí số 1 thay vì số 2 trên nhân naphthalene.
Ứng dụng: Nguyên liệu tổng hợp thuốc nhuộm azo, thuốc trừ sâu, chất khử trùng và hợp chất hương liệu.
So sánh: Có tính phản ứng tương tự Beta Naphthol nhưng cho màu hơi khác trong phản ứng azo hóa.
2. Phenol (C₆H₅OH)
Cấu trúc đơn giản hơn naphthol, là hợp chất nền trong nhóm phenol thơm.
Ứng dụng: Làm nguyên liệu sản xuất nhựa phenolic, thuốc nhuộm, thuốc sát khuẩn và chất trung gian hữu cơ.
Tính chất: Dễ oxy hóa, tan trong dung môi hữu cơ, phản ứng mạnh với muối diazonium giống naphthol.
3. Resorcinol (1,3-Dihydroxybenzene)
Công thức: C₆H₄(OH)₂
Ứng dụng: Sản xuất thuốc nhuộm azo, keo dán cao su, chất ổn định UV và mỹ phẩm.
Tính chất: Có hai nhóm –OH nên phản ứng azo hóa mạnh và cho màu đậm hơn.
4. 1-Amino-2-Naphthol
Công thức: C₁₀H₉NO
Ứng dụng: Trung gian trong thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm hoạt tính.
Đặc điểm: Vừa có nhóm –OH vừa có nhóm –NH₂, cho phép tạo phức màu đa dạng hơn Beta Naphthol.
5. 2,4-Dihydroxynaphthalene
Công thức: C₁₀H₆(OH)₂
Ứng dụng: Tổng hợp thuốc nhuộm anthraquinone, chất chống oxy hóa và chất trung gian dược phẩm.
Tính chất: Có hai nhóm hydroxyl giúp tăng khả năng ghép màu trong phản ứng azo.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O
1. Cách bảo quản an toàn
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Đựng trong bao bì kín, làm từ vật liệu chống ăn mòn (thường là bao PE hoặc thùng sắt mạ kẽm).
Tránh để gần chất oxy hóa mạnh (như nitric acid, chromic acid) vì có thể gây phản ứng cháy nổ.
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C, độ ẩm thấp để tránh vón cục hoặc phân hủy.
Khi mở nắp, cần đóng kín ngay sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và oxy hóa.
Lưu trữ tách biệt khu vực hóa chất dễ cháy, chất acid và thực phẩm.
2. Biện pháp an toàn khi làm việc
Trang bị găng tay cao su, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi và quần áo phòng hóa chất.
Làm việc trong khu vực thông gió tốt hoặc có hệ thống hút khí độc.
Không ăn uống hoặc hút thuốc khi đang thao tác với Beta Naphthol.
Rửa tay và dụng cụ kỹ sau khi tiếp xúc.
3. Xử lý sự cố khi rò rỉ hoặc tiếp xúc
Khi tràn đổ nhỏ: thu gom bằng vật liệu hấp thụ khô (cát, đất, than hoạt tính), sau đó cho vào thùng chứa kín để xử lý theo quy định.
Khi tiếp xúc với da: rửa ngay bằng xà phòng và nhiều nước trong ít nhất 15 phút.
Khi dính vào mắt: rửa mắt bằng nước sạch hoặc dung dịch NaCl 0.9%, sau đó đến cơ sở y tế ngay.
Khi hít phải bụi: di chuyển người bị nhiễm ra nơi thoáng khí, cho thở oxy nếu cần và liên hệ bác sĩ.
Khi nuốt phải: không gây nôn, súc miệng với nước sạch và đưa nạn nhân đi cấp cứu ngay.
4. Xử lý và tiêu hủy
Chất thải Beta Naphthol phải được thu gom riêng và xử lý như chất thải hữu cơ độc hại.
Không xả trực tiếp ra cống hoặc nguồn nước tự nhiên.
Có thể đốt trong lò chuyên dụng với hệ thống xử lý khí thải đạt tiêu chuẩn môi trường.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Tư vấn về Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O – Hóa chất công nghiệp chất lượng cao.
Tìm hiểu Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O – chất sản xuất thuốc nhuộm Azo qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O qua KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com