Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Beta Naphthol - Hóa chất công nghiệp chất lượng cao

Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O là hợp chất hữu cơ thơm thuộc nhóm phenol của naphthalene. Chất này được dùng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm azo, chất chống oxy hóa cao suhóa chất trung gian dược phẩm, với độ bền màu và tính ổn định cao trong công nghiệp.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Beta Naphthol

Tên gọi khác: 2-Naphthol, Naphthalen-2-ol, B-Naphthol, 2-Hydroxynaphthalene, 2-Naphthyl alcohol

Công thức hóa học : C10H8O

Số CAS: 135-19-3

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O là gì?

Beta Naphthol (2-Naphthol) là một hợp chất hữu cơ thơm quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất. Chất này có công thức phân tử C₁₀H₇OH, thuộc nhóm phenol thơm của naphthalene. Beta Naphthol tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng. Hóa chất tan ít trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether và benzene.

Beta Naphthol có tính phản ứng cao và dễ tạo phức màu với các hợp chất diazonium. Đây là phản ứng cơ bản để sản xuất thuốc nhuộm azo – nhóm thuốc nhuộm phổ biến trong dệt nhuộm, da và giấy. Ngoài ra, Beta Naphthol còn là nguyên liệu trung gian quan trọng trong sản xuất chất chống oxy hóa cao su, chất trung gian dược phẩmchất diệt khuẩn.

Trong công nghiệp, Beta Naphthol được dùng để tạo màu bền, sáng và ổn định với ánh sáng. Sản phẩm mang lại hiệu quả cao về độ bám và khả năng chịu giặt. Ngoài ra, hợp chất này cũng được ứng dụng trong tổng hợp các dẫn xuất naphthalene khác.

Beta Naphthol

2. Tính chất vật lý và hóa học của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O

Dưới đây là tính chất vật lý và tính chất hóa học của Beta Naphthol (2-Naphthol):


1. Tính chất vật lý:

  • Công thức phân tử: C₁₀H₇OH

  • Khối lượng phân tử: 144.17 g/mol

  • Dạng: tinh thể rắn màu trắng ngà hoặc hơi vàng

  • Mùi: nhẹ, đặc trưng của phenol

  • Điểm nóng chảy: 121–123°C

  • Điểm sôi: khoảng 285°C

  • Tỷ trọng: 1.28 g/cm³ (ở 20°C)

  • Độ tan: ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ether, benzene, chloroform

  • Độ tinh khiết thương mại: ≥ 98%


2. Tính chất hóa học:

  • hợp chất phenol thơm, có nhóm –OH gắn vào vòng naphthalene ở vị trí số 2.

  • Phản ứng với bazơ mạnh (như NaOH) tạo muối naphtholat tan trong nước.

  • Tham gia phản ứng diazo hóa với muối diazonium, tạo thành thuốc nhuộm azo có màu sắc bền và đậm.

  • Bị oxy hóa dễ dàng trong không khí, tạo ra naphthoquinon.

  • Phản ứng thế electrophin có thể xảy ra ở vị trí 1, 3, 4 hoặc 8 của nhân naphthalene.

  • Không bền dưới ánh sáng, nên cần bảo quản trong bao bì kín, tránh tia UV.

Beta Naphthol_1

3. Ứng dụng của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O do KDCCHEMICAL cung cấp

Nhờ tính ổn định cao, khả năng phản ứng mạnh và độ tinh khiết tốt, Beta Naphthol là một trong những hợp chất quan trọng trong dệt nhuộm, cao su, dược phẩm và hóa chất công nghiệp.

1. Trong ngành sản xuất thuốc nhuộm

Beta Naphthol là nguyên liệu chính để sản xuất các loại thuốc nhuộm azo – nhóm thuốc nhuộm có độ bền màu cao, màu sắc tươi sáng. Khi phản ứng với các muối diazonium (như diazotized aniline), Beta Naphthol tạo thành hợp chất azo có màu đỏ, cam, nâu hoặc vàng. Các thuốc nhuộm này được dùng cho bông, len, lụa, da, sợi tổng hợp và mực in.
Ví dụ: thuốc nhuộm Orange II, Sudan I, Beta Naphthol Red đều có gốc từ Beta Naphthol.

Beta Naphthol_nhuộm Azo

2. Trong ngành cao su

Beta Naphthol là chất trung gian để sản xuất chất chống oxy hóa như phenyl-β-naphthylamine (PBN). Các chất này giúp cao su chống lão hóa, chống nứt gãy và duy trì độ đàn hồi khi tiếp xúc với nhiệt, ánh sáng và ozone. Nhờ đó, Beta Naphthol đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất săm lốp, ống dẫn và sản phẩm cao su kỹ thuật.

3. Trong ngành dược phẩm và hóa chất sinh học

Beta Naphthol được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp dẫn xuất hữu cơ có hoạt tính sinh học, chẳng hạn như chất khử trùng, thuốc diệt nấm và thuốc sát khuẩn. Nó còn được ứng dụng trong tổng hợp coumarin, β-naphthylamine và các hợp chất chứa nhân naphthalene khác.

4. Trong phòng thí nghiệm và phân tích hóa học

thuốc thử định tính trong phân tích hóa học, Beta Naphthol được dùng để phát hiện ion kim loại, nitrit và hợp chất diazonium. Nó cũng là chất tạo màu trong phản ứng azo hóa, thường dùng trong các thí nghiệm hữu cơ cơ bản.

5. Trong tổng hợp hữu cơ công nghiệp

Beta Naphthol được dùng để tổng hợp chất trung gian màu, chất ổn định nhựa, và phụ gia dầu nhờn. Ngoài ra, nó là thành phần trong chất tạo màu, chất tăng độ bền ánh sáng và phụ gia chống tia UV.

Tỉ lệ sử dụng Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O trong các ứng dụng phổ biến

Tỷ lệ sử dụng Beta Naphthol (2-Naphthol, CAS 135-19-3) thay đổi tùy theo mục đích và lĩnh vực ứng dụng. Dưới đây là tỉ lệ tham khảo thực tế trong các ngành công nghiệp:

1. Trong sản xuất thuốc nhuộm azo

  • Tỷ lệ sử dụng: khoảng 5–15% so với tổng khối lượng thuốc nhuộm thành phẩm.

  • Cách dùng: Beta Naphthol được hòa tan trong dung dịch kiềm (NaOH hoặc Na₂CO₃), sau đó kết hợp với dung dịch muối diazonium để tạo thuốc nhuộm azo.

  • Lưu ý: Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc loại vải (bông, len, nylon) và sắc độ màu mong muốn.

2. Trong sản xuất chất chống oxy hóa cao su

  • Tỷ lệ sử dụng: khoảng 1–3% tính trên tổng khối lượng cao su.

  • Vai trò: Là nguyên liệu trung gian tổng hợp phenyl-β-naphthylamine (PBN) – chất chống lão hóa bền nhiệt và bền ozone.

Beta Naphthol_cao su

3. Trong tổng hợp hữu cơ và dược phẩm

  • Tỷ lệ sử dụng: thường 2–10% trong hỗn hợp phản ứng, tùy theo phản ứng tạo dẫn xuất mong muốn.

  • Ứng dụng: Sản xuất coumarin, naphthylamine, hợp chất diệt nấm và thuốc sát khuẩn.

4. Trong phòng thí nghiệm phân tích

  • Tỷ lệ sử dụng: rất nhỏ, chỉ khoảng 0.1–1% trong dung dịch thử.

  • Mục đích: làm thuốc thử tạo màu azo hoặc xác định ion kim loại và nitrit.

Vì được sử dụng chủ yêu để sản xuất thuốc nhuộm Azo nên chúng tôi giới thiệu dưới đây là bảng hướng dẫn pha chế Beta Naphthol trong phản ứng tạo thuốc nhuộm azo – áp dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm

HƯỚNG DẪN PHA CHẾ BETA NAPHTHOL TRONG PHẢN ỨNG AZO

Bước 1: Chuẩn bị dung dịch kiềm Beta Naphthol

  • Dùng Beta Naphthol (C₁₀H₇OH) với nồng độ 10–15 g/L (1–1.5%), hòa tan trong nước ấm 60–70°C.

  • Thêm NaOH hoặc Na₂CO₃ (2–3 g/L) để tạo dung dịch naphtholate, giúp Beta Naphthol tan hoàn toàn.

  • Điều chỉnh pH ~10–11, khuấy đều đến khi dung dịch trong, không còn cặn.

Bước 2: Chuẩn bị dung dịch diazonium

  • Hòa tan muối diazonium (thường từ aniline hoặc sulfanilic acid) với nồng độ 5–10 g/L trong môi trường lạnh 0–5°C.

  • Thêm HCl loãng 10% để tạo môi trường acid cho phản ứng diazo hóa.

  • Bổ sung NaNO₂ (1.5–2 g/L) để hình thành muối diazonium; cần kiểm soát lượng chính xác để tránh phân hủy.

Bước 3: Thực hiện phản ứng ghép màu (azo coupling)

  • Trộn từ từ dung dịch Beta Naphthol kiềm với dung dịch diazonium acid theo tỷ lệ 1:1 theo mol.

  • Duy trì nhiệt độ 0–5°CpH 8–9 để tạo kết tủa màu đồng nhất, bền màu và ổn định.

Beta Naphthol_nhuộm Azo

Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm

  • Lọc và rửa kết tủa bằng nước sạch để loại bỏ muối dư và tạp chất.

  • Sấy khô ở 50–60°C, thu được bột thuốc nhuộm azo có màu sắc mong muốn, sẵn sàng cho ứng dụng trong nhuộm vải, da hoặc mực in.

Ngoài Beta Naphthol thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

1. Alpha Naphthol (1-Naphthol)

  • Công thức: C₁₀H₇OH

  • Số CAS: 90-15-3

  • Khác biệt: Nhóm –OH gắn ở vị trí số 1 thay vì số 2 trên nhân naphthalene.

  • Ứng dụng: Nguyên liệu tổng hợp thuốc nhuộm azo, thuốc trừ sâu, chất khử trùnghợp chất hương liệu.

  • So sánh: Có tính phản ứng tương tự Beta Naphthol nhưng cho màu hơi khác trong phản ứng azo hóa.

2. Phenol (C₆H₅OH)

  • Cấu trúc đơn giản hơn naphthol, là hợp chất nền trong nhóm phenol thơm.

  • Ứng dụng: Làm nguyên liệu sản xuất nhựa phenolic, thuốc nhuộm, thuốc sát khuẩn và chất trung gian hữu cơ.

  • Tính chất: Dễ oxy hóa, tan trong dung môi hữu cơ, phản ứng mạnh với muối diazonium giống naphthol.

3. Resorcinol (1,3-Dihydroxybenzene)

  • Công thức: C₆H₄(OH)₂

  • Ứng dụng: Sản xuất thuốc nhuộm azo, keo dán cao su, chất ổn định UVmỹ phẩm.

  • Tính chất: Có hai nhóm –OH nên phản ứng azo hóa mạnh và cho màu đậm hơn.

4. 1-Amino-2-Naphthol

  • Công thức: C₁₀H₉NO

  • Ứng dụng: Trung gian trong thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm hoạt tính.

  • Đặc điểm: Vừa có nhóm –OH vừa có nhóm –NH₂, cho phép tạo phức màu đa dạng hơn Beta Naphthol.

5. 2,4-Dihydroxynaphthalene

  • Công thức: C₁₀H₆(OH)₂

  • Ứng dụng: Tổng hợp thuốc nhuộm anthraquinone, chất chống oxy hóachất trung gian dược phẩm.

  • Tính chất: Có hai nhóm hydroxyl giúp tăng khả năng ghép màu trong phản ứng azo.

Beta Naphthol_2

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O

1. Cách bảo quản an toàn

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

  • Đựng trong bao bì kín, làm từ vật liệu chống ăn mòn (thường là bao PE hoặc thùng sắt mạ kẽm).

  • Tránh để gần chất oxy hóa mạnh (như nitric acid, chromic acid) vì có thể gây phản ứng cháy nổ.

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C, độ ẩm thấp để tránh vón cục hoặc phân hủy.

  • Khi mở nắp, cần đóng kín ngay sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và oxy hóa.

  • Lưu trữ tách biệt khu vực hóa chất dễ cháy, chất acid và thực phẩm.

2. Biện pháp an toàn khi làm việc

  • Trang bị găng tay cao su, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi và quần áo phòng hóa chất.

  • Làm việc trong khu vực thông gió tốt hoặc có hệ thống hút khí độc.

  • Không ăn uống hoặc hút thuốc khi đang thao tác với Beta Naphthol.

  • Rửa tay và dụng cụ kỹ sau khi tiếp xúc.

3. Xử lý sự cố khi rò rỉ hoặc tiếp xúc

  • Khi tràn đổ nhỏ: thu gom bằng vật liệu hấp thụ khô (cát, đất, than hoạt tính), sau đó cho vào thùng chứa kín để xử lý theo quy định.

  • Khi tiếp xúc với da: rửa ngay bằng xà phòng và nhiều nước trong ít nhất 15 phút.

  • Khi dính vào mắt: rửa mắt bằng nước sạch hoặc dung dịch NaCl 0.9%, sau đó đến cơ sở y tế ngay.

  • Khi hít phải bụi: di chuyển người bị nhiễm ra nơi thoáng khí, cho thở oxy nếu cần và liên hệ bác sĩ.

  • Khi nuốt phải: không gây nôn, súc miệng với nước sạch và đưa nạn nhân đi cấp cứu ngay.

4. Xử lý và tiêu hủy

  • Chất thải Beta Naphthol phải được thu gom riêngxử lý như chất thải hữu cơ độc hại.

  • Không xả trực tiếp ra cống hoặc nguồn nước tự nhiên.

  • Có thể đốt trong lò chuyên dụng với hệ thống xử lý khí thải đạt tiêu chuẩn môi trường.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

Beta Naphthol_3

5. Tư vấn về Beta Naphthol - 2-Naphthol - C10H8O Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O – Hóa chất công nghiệp chất lượng cao.

Tìm hiểu Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O – chất sản xuất thuốc nhuộm Azo qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Beta Naphthol, 2-Naphthol - C10H8O qua KDC CHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem