Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Benzotriazole - BTA - C6H5N3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Khám phá 1,2,3-Benzotriazole: Chất ức chế ăn mòn mạnh cho đồng và bạc

Khi nói đến việc bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét và ăn mòn, nhiều người thường nghĩ ngay đến lớp sơn phủ hay dầu mỡ bôi trơn. Thế nhưng, có một hợp chất đặc biệt mang tên Benzotriazole - BTA - C6H5N3 lại đóng vai trò như một “lá chắn vô hình” trên bề mặt kim loại.

Nhờ khả năng gắn kết mạnh với đồng và bạc, BTA được dùng rộng rãi trong công nghiệp, từ chất ức chế ăn mòn, phụ gia dầu nhờn cho đến vật liệu điện tử. Điều thú vị là cơ chế bảo vệ này không đơn thuần chỉ là phủ một lớp vật chất, mà còn liên quan đến những tương tác hóa học tinh vi giữa phân tử BTA và ion kim loại.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: 1,2,3-Benzotriazole

Tên gọi khác: BTA, 1H-Benzotriazole, 1,2-Aminozidobenzotriazole, 1,2,3-Triazaindene, TTA, BZT, BT

Công thức: C6H5N3 - Benzotriazole công thức hóa học

Số CAS: 95-14-7

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 là gì?

Benzotriazole là gìlà một hợp chất dị vòng thơm chứa ba nguyên tử nitơ gắn liền trong vòng triazole, hợp nhất với nhân benzen. Công thức phân tử của BTA là C₆H₅N₃, khối lượng mol 119,12 g/mol.

BTA tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng, tan ít trong nước nhưng tan tốt hơn trong dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, methanol và acetone. Hợp chất này ổn định ở điều kiện thường, bền nhiệt trong một khoảng nhiệt độ nhất định, nhưng có thể phân hủy khi tiếp xúc với môi trường kiềm mạnh hoặc ở nhiệt độ quá cao.

Điểm đặc biệt của BTA là khả năng tạo phức chất bền với nhiều ion kim loại, đặc biệt với đồng và hợp kim đồng. Tính chất này khiến chất ức chế ăn mòn benzotriazole được ứng dụng rộng rãi như một chất ức chế ăn mòn, chất phụ gia trong dầu nhờn, và thành phần bảo vệ trong hệ thống làm mát, điều hòa, sơn phủ và công nghiệp mạ điện.

Về mặt hóa học, BTA có cấu trúc vòng thơm ổn định, dễ tham gia vào các phản ứng nitro hóa, halogen hóa, ghép đôi diazo, hoặc các phản ứng tạo dẫn xuất hữu cơ. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của BTA không chỉ trong chống ăn mòn kim loại mà còn trong lĩnh vực tổng hợp hóa học và công nghiệp vật liệu.

Benzotriazole

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Benzotriazole - BTA - C6H5N3

2.1. Nguồn gốc hình thành

1,2,3-Benzotriazole (BTA) là hợp chất dị vòng thơm chứa ba nguyên tử nitơ, lần đầu tiên được tổng hợp vào đầu thế kỷ XX trong quá trình nghiên cứu các dẫn xuất diazole. Ban đầu, BTA được quan tâm như một sản phẩm phụ trong phản ứng hóa học hữu cơ liên quan đến o-phenylenediamine. Đến giữa thế kỷ XX, BTA được nghiên cứu sâu hơn do khả năng tạo phức bền với ion kim loại, đặc biệt với Cu²⁺. Kể từ đó, nó trở thành chất ức chế ăn mòn quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

2.2. Cách sản xuất trong công nghiệp

Quá trình sản xuất BTA hiện nay dựa trên các tuyến tổng hợp hữu cơ từ nguyên liệu ban đầu dễ kiếm:

  • Nguyên liệu chính: o-phenylenediamine (C₆H₄(NH₂)₂) và nitrit natri (NaNO₂).

  • Phản ứng diazot hóa – vòng hóa:

    1. o-Phenylenediamine phản ứng với NaNO₂ trong môi trường axit (HCl hoặc H₂SO₄ loãng).

    2. Xảy ra quá trình diazot hóa tại nhóm –NH₂, hình thành muối diazonium trung gian.

    3. Sự tái sắp xếp nội phân tử và vòng hóa xảy ra, tạo thành nhân triazole gắn với vòng benzen.

Phương trình phản ứng khái quát: C6H4(NH2)2+NaNO2+HCl→C6H4N3H(BTA)+NaCl+2H2O

  • Kết tinh và tinh chế: Sản phẩm BTA được kết tinh từ dung dịch phản ứng, sau đó tinh chế bằng rửa dung môi hữu cơ (ethanol, methanol) hoặc tái kết tinh nhiều lần để đạt độ tinh khiết cao.

2.3. Quy mô công nghiệp

Trong công nghiệp hóa chất, quy trình sản xuất BTA được tối ưu hóa bằng:

  • Điều chỉnh pH để kiểm soát tốc độ diazot hóa, tránh phản ứng phụ.

  • Sử dụng dung môi phân cực nhằm nâng cao hiệu suất vòng hóa.

  • Công nghệ tinh thể hóa liên tục, cho phép sản xuất BTA có độ tinh khiết > 99%.

BTA thành phẩm thường có dạng bột trắng, dễ đóng gói và vận chuyển.

Benzotriazole-1

3. Tính chất vật lý và hóa học của BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3

Tính chất vật lý:

  • BTA là chất rắn kết tinh màu trắng, bền trong điều kiện thường.

  • Khối lượng mol: 119,12 g/mol.

  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 96–100 °C.

  • Khả năng tan: ít tan trong nước lạnh, tan tốt hơn trong dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, methanol, acetone.

  • Ổn định nhiệt ở điều kiện thường nhưng có thể phân hủy ở nhiệt độ cao.

Tính chất hóa học:

  • BTA là hợp chất dị vòng thơm chứa ba nguyên tử nitơ, dễ dàng tham gia các phản ứng cho – nhận electron.

  • Có khả năng tạo phức chất bền với ion kim loại, đặc biệt là Cu²⁺ và Ag⁺, nhờ cặp electron tự do của nguyên tử nitơ.

  • Hoạt động như chất ức chế ăn mòn: hình thành lớp màng bảo vệ thụ động trên bề mặt kim loại. Benzotriazole bảo vệ bề mặt kim loại

  • Có thể tham gia phản ứng nitro hóa, halogen hóa hoặc phản ứng ghép đôi, nhờ vòng thơm hoạt hóa.

  • Ổn định trong môi trường axit nhẹ nhưng có thể bị phân hủy trong môi trường kiềm mạnh.

Benzotriazole-2

4. Ứng dụng của BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 do KDCCHEMICAL cung cấp

4. Ứng dụng của 1,2,3-Benzotriazole (BTA) – C6H5N3

4.1. Benzotriazole bảo vệ kim loại - Benzotriazole chống ăn mòn hợp kim đồng

Ứng dụng:
Trong công nghiệp cơ khí, điện và điện tử, bề mặt đồng và hợp kim đồng rất dễ bị oxy hóa tạo lớp gỉ xanh. BTA được dùng trong dung dịch ngâm, chất phủ bảo quản hoặc trộn vào dung dịch kỹ thuật để bảo vệ các chi tiết như ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, tiếp điểm điện. Benzotriazole chống ăn mòn đồng

Cơ chế hoạt động:
BTA có ba nguyên tử nitơ mang cặp electron tự do, dễ dàng phối trí với ion Cu⁺/Cu²⁺ trên bề mặt kim loại. Quá trình này tạo phức Cu(I)-BTA hoặc Cu(II)-BTA bền, sắp xếp thành lớp màng thụ động chỉ vài nanomet. Lớp màng này hạn chế truyền electron và cản trở sự tiếp xúc giữa kim loại và oxy, nước. Hiện tượng điện hóa anod bị triệt tiêu, đồng thời ngăn sự hình thành các hợp chất gỉ như CuO, Cu₂O.

Hợp kim đồng là gì? Ứng dụng & thành phần hợp kim đồng

4.2. Benzotriazole trong nước làm mátBenzotriazole trong hệ thống điều hòa

Ứng dụng:
Trong tháp giải nhiệt, hệ thống HVAC hoặc các hệ thống trao đổi nhiệt, ống dẫn bằng đồng thường tiếp xúc liên tục với nước và oxy hòa tan. BTA được bổ sung trực tiếp vào nước làm mát để hạn chế hư hỏng đường ống, giảm chi phí bảo trì.

Cơ chế hoạt động:
Phân tử BTA trước tiên hấp phụ vật lý lên bề mặt đồng nhờ lực Van der Waals. Sau đó, các nhóm nitơ tham gia phản ứng phối trí với ion Cu²⁺. Quá trình này tạo lớp film bảo vệ kép: lớp hấp phụ vật lý bên ngoài và lớp phức hóa học bên trong. Kết quả là sự hình thành các gỉ xanh như Cu(OH)₂, CuCO₃ bị ức chế. Về điện hóa, dòng anod bị giảm, hạn chế phản ứng: Cu→Cu2++2e−Cu

Nhờ vậy, ống dẫn đồng duy trì tính dẫn nhiệt cao, không bị giảm hiệu suất do cáu cặn và ăn mòn.

 

Cách xả nước làm mát đúng cách và lưu ý cần biết

4.3. Benzotriazole xử lý ăn mòn đồng trong hệ thống kín - Benzotriazole xử lý nước

Ứng dụng:
Trong các hệ thống tuần hoàn kín (nồi hơi nhỏ, mạch nước làm lạnh máy công nghiệp). Sự ăn mòn nội bộ gây thất thoát năng lượng và hư hỏng thiết bị. BTA được sử dụng ở nồng độ thấp (5–50 ppm), giúp kiểm soát ăn mòn lâu dài.

Cơ chế hoạt động:
Trong môi trường kín, oxy hòa tan thấp nhưng phản ứng ăn mòn điện hóa vẫn xảy ra. BTA can thiệp bằng cách hình thành lớp passivation. Các phân tử BTA bao phủ vị trí anod, ngăn đồng hòa tan thành ion Cu²⁺. Kết quả là điện thế ăn mòn dịch chuyển theo hướng dương, giảm tốc độ ăn mòn tổng thể. Lớp Cu(I)-BTA bền với nước, không tan, duy trì sự ổn định nhiều tháng.

 

5 công nghệ xử lý nước thải đang được sử dụng phổ biến nhất

4.4. Benzotriazole chất chống gỉ - Benzotriazole chất ức chế gỉ sét

Ứng dụng:
Trong kho bảo quản linh kiện đồng, dây dẫn, linh kiện máy móc, người ta thường trộn BTA vào dung dịch bảo quản hoặc dung môi hữu cơ để chống gỉ. BTA cũng có mặt trong dung dịch tẩy rửa kim loại nhằm ngăn hiện tượng tái oxy hóa ngay sau khi làm sạch.

Cơ chế hoạt động:
BTA tạo lớp phim hydrophobic trên bề mặt kim loại, ngăn oxy và hơi ẩm tiếp xúc trực tiếp. Cấu trúc vòng thơm của BTA còn có khả năng hấp thụ tia UV nhẹ, giảm tốc độ phản ứng oxy hóa quang hóa. Điều này đặc biệt quan trọng khi lưu trữ kim loại trong kho có ánh sáng. Ngoài ra, BTA hạn chế sự phát triển vi mô của các điểm ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) vốn là nguyên nhân gây gỉ nhanh.

4.5. Benzotriazole phụ gia dầu nhờnBenzotriazole dùng trong dầu cắt gọt

Ứng dụng:
Trong các hệ thống động cơ, máy cắt gọt kim loại, bề mặt kim loại chịu ma sát và nhiệt độ cao. BTA được bổ sung vào dầu nhờn, dầu thủy lực và dầu cắt gọt để kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Cơ chế hoạt động:
Khi dầu tiếp xúc bề mặt kim loại nóng, phân tử BTA phân ly khỏi pha dầu, tái hấp phụ trực tiếp lên bề mặt. Lớp phim hữu cơ – kim loại hình thành, ngăn kim loại tiếp xúc trực tiếp với oxy và độ ẩm. Ngoài ra, do BTA chứa vòng thơm bền nhiệt. Nó không dễ bay hơi hoặc phân hủy. Nên lớp bảo vệ ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Kết quả: giảm sự hình thành oxit đồng (CuO, Cu2O). Hạn chế mài mòn hóa học.

4.6. Benzotriazole trong công nghiệp mạ

Ứng dụng:
Trong sản xuất linh kiện điện tử, mạ đồng đòi hỏi bề mặt sáng bóng và đồng đều. BTA được thêm vào dung dịch mạ để kiểm soát quá trình kết tinh đồng, đảm bảo lớp phủ có độ bám dính và chất lượng cao.

Cơ chế hoạt động:
BTA tạo phức yếu với ion Cu²⁺ trong dung dịch mạ, làm chậm tốc độ khử tại cathode. Quá trình này kiểm soát sự tăng trưởng tinh thể đồng. Tránh hình thành hạt lớn hoặc bề mặt xốp. Nhờ đó, lớp đồng mạ mịn, bóng và bền cơ học. Đây là hiện tượng điều chỉnh động học điện hóa. Trong đó BTA đóng vai trò như chất “điều chỉnh tốc độ phản ứng”.

 

Gia Công Xi Mạ Kim Loại Theo Yêu Cầu Uy Tín, Giá Rẻ

4.7. Benzotriazole ứng dụng trong sơn

Ứng dụng:
BTA được thêm vào sơn epoxy, sơn chống gỉ hoặc sơn phủ kim loại để kéo dài khả năng bảo vệ bề mặt. Ứng dụng phổ biến trong sơn cho thiết bị ngoài trời, ống dẫn, và các công trình tiếp xúc môi trường ẩm.

Cơ chế hoạt động:
Sau khi màng sơn khô, BTA có khả năng khuếch tán ra bề mặt kim loại. Tại đây, nó tạo liên kết phối trí với ion đồng, hình thành lớp che phủ phụ trợ. Hiện tượng khuếch tán – hấp phụ này bảo đảm rằng ngay cả khi sơn bị trầy xước, bề mặt lộ ra vẫn được bảo vệ bởi lớp BTA. Đây là ưu điểm vượt trội so với các chất chống gỉ truyền thống chỉ phụ thuộc vào lớp sơn vật lý.

4.8. Benzotriazole trong chất tẩy rửa công nghiệp

Ứng dụng:
Trong công đoạn tẩy rửa kim loại, sau khi loại bỏ oxit và gỉ. Bề mặt kim loại dễ tái oxy hóa ngay lập tức. BTA được bổ sung vào dung dịch tẩy rửa công nghiệp để ngăn quá trình này.

Cơ chế hoạt động:
Ngay sau khi bề mặt đồng vừa được làm sạch, phân tử BTA nhanh chóng hấp phụ và tạo phức Cu(I)-BTA. Lớp phức bền này hình thành tức thì, đóng vai trò như một “lá chắn hóa học”. Nhờ vậy, bề mặt kim loại giữ được độ sáng bóng trong thời gian dài, giảm chi phí bảo quản sau xử lý.

Ngoài BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 bạn có thể tham khảo thêm các loại hóa chất khác dưới đây

Trong các ứng dụng chống ăn mòn và bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn và oxi hóa, ngoài 1,2,3-Benzotriazole, còn một số hợp chất khác được sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Tolyltriazole (TTA): Có công thức hóa học C7H7N3. TTA thường được sử dụng cùng với BTA để tạo ra hiệu suất bảo vệ ăn mòn tốt hơn cho kim loại.

  • Mercaptobenzothiazole (MBT): Có công thức hóa học là C7H5NS2. MBT là một chất kháng khuẩn và ức chế ăn mòn được sử dụng trong một số ứng dụng chống ăn mòn.

  • Phosphoric Acid (H3PO4): Asit phosphoric cũng có thể được sử dụng để ức chế ăn mòn kim loại và tạo ra lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại.

  • Orthophosphates: Orthophosphates, như sodium orthophosphate (Na3PO4) và potassium orthophosphate (K3PO4), cũng được sử dụng trong xử lý nước để ngăn chặn sự ăn mòn của kim loại.

  • Silicates: Silicate như sodium silicate (Na2SiO3) cũng có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn cho kim loại trong một số trường hợp.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3

5.1. Bảo quản an toàn

  • Điều kiện lưu trữ: BTA nên được bảo quản trong bao bì kín. Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Nhiệt độ lý tưởng nằm trong khoảng 15–25 °C để duy trì tính ổn định phân tử.

  • Vật liệu bao gói: Sử dụng thùng nhựa HDPE hoặc thép không gỉ có lớp phủ bên trong. Tránh bao bì bằng đồng hoặc hợp kim đồng vì BTA có thể phản ứng và tạo phức không mong muốn.

  • Phân loại lưu kho: Xếp riêng biệt với chất oxy hóa mạnh (như H₂O₂, KMnO₄) và acid vô cơ mạnh (H₂SO₄, HCl), tránh phản ứng phụ.

  • Thông gió và an toàn lao động: Kho lưu trữ cần thông gió tự nhiên hoặc cơ học. Tránh tích tụ hơi bụi BTA. Người làm việc nên sử dụng găng tay nitrile, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi để hạn chế phơi nhiễm qua da và hô hấp.

5.2. Xử lý sự cố khi sử dụng

  • Tràn đổ: Thu gom ngay bằng vật liệu hút khô (cát, đất sét hoạt tính, vermiculite). Tránh dùng mùn cưa hoặc vật liệu dễ cháy. Sau đó cho vào thùng chứa kín để xử lý theo quy định chất thải nguy hại.

  • Tiếp xúc với da: Rửa kỹ bằng xà phòng trung tính và nhiều nước. Nếu có kích ứng, cần đến cơ sở y tế.

  • Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt liên tục bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Mở rộng mí để đảm bảo dung dịch được loại bỏ hoàn toàn. Sau đó đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra.

  • Hít phải bụi: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ tư thế thoải mái. Nếu có dấu hiệu khó thở, cần hỗ trợ hô hấp và liên hệ y tế ngay.

  • Nuốt phải: Tuyệt đối không gây nôn. Súc miệng với nước sạch, cho uống một lượng nước vừa đủ để pha loãng, đồng thời đưa đi cấp cứu ngay.

1,2,3-Benzotriazole

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

1,2,3-Benzotriazole-1

7. Tư vấn về BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3.

Giải đáp BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin BTA (1,2,3-Benzotriazole) - C6H5N3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 16:56 Thứ Tư 04/01/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem