Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2

Barium chloride là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học BaCl2. Nó là một trong các muối hòa tan trong nước phổ biến nhất của bari. Giống như các muối bari khác, nó có tính độc và khi đốt cháy tạo ngọn lửa màu xanh lá cây ngả vàng. Nó cũng là chất hút ẩm.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Barium Chloride
Tên gọi khác: Bari Clorua, Barium dichloride, Barium muriate, Baric chloride, BaCl2
Số CAS: 10361-37-2
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

1. Giới thiệu về Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 là gì?

Barium chloride là gì? Barium chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là BaCl2. Đây là muối của barium (Ba) và axit clo (Cl). Barium chloride thường tồn tại dưới dạng bột màu trắng và là một chất rắn hút ẩm.

Barium chloride có nhiều ứng dụng trong ngành hóa học và công nghiệp. Một trong những ứng dụng chính của nó là trong ngành sản xuất thủy ngân. Barium chloride được sử dụng làm chất phụ gia để tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt thủy ngân trong quá trình sản xuất và vận chuyển.

Ngoài ra, barium chloride cũng được sử dụng trong phân tích hóa học, sản xuất sợi thủy tinh, sản xuất các chất tạo màu và sơn, và trong các ứng dụng khác trong lĩnh vực điện tử và công nghiệp.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2

Dưới đây là một số tính chất vật lý và tính chất hóa học của barium chloride:

Tính chất vật lý:

  • Trạng thái: Barium chloride là một chất rắn ở điều kiện thông thường.
  • Màu sắc: Barium chloride có màu trắng.
  • Điểm nóng chảy: Barium chloride có điểm nóng chảy khoảng 962°C (1764°F).
  • Độ hòa tan: Barium chloride có độ hòa tan cao trong nước. Nó tạo thành một dung dịch mặn và có khả năng hút ẩm cao.

Tính chất hóa học:

  • Tương tác với nước: Barium chloride tương tác mạnh mẽ với nước để tạo ra dung dịch muối barium.
  • Tương tác với axit: Barium chloride phản ứng với axit để tạo ra muối barium của axit tương ứng.
  • Tương tác với các chất oxi hóa: Barium chloride có khả năng oxi hóa một số chất, nhưng không phải là một chất oxi hóa mạnh.
  • Độc tính: Barium chloride là một chất độc. Tiếp xúc trực tiếp hoặc nuốt chất này có thể gây hại cho sức khỏe và gây nguy hiểm. Cần tuân thủ các biện pháp an toàn khi làm việc với nó.

Lưu ý rằng, các tính chất vật lý và tính chất hóa học của barium chloride có thể được nghiên cứu chi tiết và được mô tả đầy đủ trong các nguồn tài liệu tham khảo hóa học chuyên ngành.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Hóa chất BaCl2 Bari Clorua

3.1. Nguồn gốc

Bari clorua (BaCl₂) không tồn tại trong tự nhiên dưới dạng khoáng riêng biệt mà được sản xuất từ các khoáng bari giàu bari sulfat (BaSO₄) hoặc bari carbonate (BaCO₃). Hai khoáng chất chính thường dùng là:

  • Barit (BaSO₄) – khoáng phổ biến nhất, trơ và không tan

  • Witherit (BaCO₃) – hiếm hơn, nhưng dễ xử lý hơn do tan trong acid

3.2. Phương pháp sản xuất công nghiệp

Hiện nay, BaCl₂ chủ yếu được sản xuất theo hai quy trình chính:

a) Từ barit (BaSO₄) – quy trình hai giai đoạn

  1. Khử BaSO₄ thành BaS (bari sunfua):
    Barit phản ứng với than cốc ở nhiệt độ cao (trong lò quay hoặc lò điện):

    BaSO4+4C→BaS+4CO↑BaSO_4 + 4C 
  2. Chuyển BaS thành BaCl₂:
    Bari sunfua sau đó được hòa tan trong nước và cho phản ứng với acid hydrochloric:

    BaS+2HCl→BaCl2+H2S↑BaS + 2HCl
💡 H₂S sinh ra là khí độc, cần xử lý bằng hệ thống hấp thụ.

b) Từ witherit (BaCO₃) – quy trình một giai đoạn

Witherit phản ứng trực tiếp với HCl đặc: BaCO3+2HCl→BaCl2+CO2↑+H2O

→ Thu được dung dịch BaCl₂, sau đó có thể cô cạn – kết tinh để thu tinh thể khan hoặc ngậm nước.

3.3. Dạng sản phẩm và tinh chế

  • BaCl₂ khan: thu được khi nung tinh thể ở >120°C

  • BaCl₂·2H₂O (ngậm nước): kết tinh ở nhiệt độ phòng từ dung dịch bão hòa

  • Để tinh chế: sử dụng phương pháp kết tinh phân đoạn hoặc tái kết tinh nhiều lần

 

4. Ứng dụng của Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 dùng để làm gì

4.1. Trong hóa học phân tích: Nhận biết và định lượng ion sunfat 

 Ứng dụng:

  • Dùng làm thuốc thử định tính để xác định sự hiện diện của ion SO₄²⁻ trong mẫu nước, phân bón, thuốc thử vô cơ.

  • Dùng trong phân tích trọng lượng (gravimetric analysis) để tính toán chính xác hàm lượng ion sunfat bằng cách kết tủa.

Cơ chế hoạt động:

Trong dung dịch, BaCl₂ phân ly hoàn toàn: BaCl2→Ba2++2Cl−

Ion Ba²⁺ sẽ phản ứng với SO₄²⁻ để tạo kết tủa bari sunfat (BaSO₄) trắng, rất ít tan: Ba2++SO42−→BaSO4↓

  • Kết tủa này có độ tan cực thấp (Ksp ≈ 1.1 × 10⁻¹⁰) → giúp nhận biết sunfat với độ nhạy cao.

  • Trong phân tích định lượng, kết tủa BaSO₄ được lọc – sấy – nung – cân → dùng để tính lượng sunfat theo khối lượng kết tủa.

bacl2

4.2. Trong sản xuất các muối bari khác

 Ứng dụng:

  • BaCl₂ là tiền chất để tổng hợp nhiều muối bari khác như:

    • Ba(NO₃)₂ – dùng trong pháo hoa

    • BaCO₃ – dùng trong sản xuất gốm, gạch sứ và xử lý nước

    • Ba(OH)₂ – dùng trong công nghiệp xà phòng, mỡ bôi trơn, lọc đường

 Cơ chế hoạt động:

Dựa trên phản ứng trao đổi ion trong dung dịch:

  • Với muối cacbonat: BaCl2+Na2CO3→BaCO3↓+2NaCl

  • Với acid nitric: BaCl2+2HNO3→Ba(NO3)2+2HCl

BaCl₂ được lựa chọn vì tan tốt, dễ điều chế, và tạo sản phẩm bari mới với hiệu suất cao, dễ tinh chế.

4.3. Trong công nghiệp luyện kim – tẩy sunfat và tạp chất

Ứng dụng:

  • Dùng để tẩy sạch ion SO₄²⁻ và các muối tan khác trên bề mặt kim loại (đặc biệt là thép) trước khi mạ điện hoặc xử lý nhiệt.

 Cơ chế hoạt động:

  • Ion Ba²⁺ trong BaCl₂ tạo kết tủa không tan BaSO₄ khi gặp SO₄²⁻ trên bề mặt hoặc trong dung dịch tẩy rửa: Ba2++SO42−→BaSO4↓

→ Giúp loại bỏ tạp chất sunfat, làm sạch bề mặt → tăng độ bám dính của lớp mạ hoặc hiệu quả gia công.

 

4.4. Trong sản xuất pháo hoa – tạo màu xanh lục

 Ứng dụng:

  • BaCl₂ được sử dụng trong chế tạo pháo hoa màu xanh lục, vì ion Ba²⁺ phát ra ánh sáng xanh khi đốt nóng.

 Cơ chế hoạt động:

  • Khi đốt cháy, các electron của Ba²⁺ bị kích thích lên mức năng lượng cao. Khi trở lại trạng thái cơ bản, chúng phát ra bức xạ màu xanh lục đặc trưng:

→ Ánh sáng này được khuếch đại trong hỗn hợp chứa nhiên liệu (Mg, Al)chất oxy hóa (KClO₃, KNO₃)

⚠ Vì BaCl₂ là muối tan và độc, nhiều nhà sản xuất ưu tiên dùng Ba(NO₃)₂ thay thế.

 

4.5. Trong giáo dục và nghiên cứu – Thí nghiệm ngọn lửa (Flame Test)

 Ứng dụng:

  • Dùng trong bài giảng, thực hành hóa học để nhận biết ion Ba²⁺ thông qua màu lửa.

  • Giúp sinh viên hiểu về quang phổ nguyên tửdẫn xuất màu sắc đặc trưng của kim loại.

 Cơ chế hoạt động:

  • Đốt nóng BaCl₂ bằng đèn cồn hoặc đèn khí. Phát ra ánh sáng xanh lục nhạt đặc trưng.

  • Thường thực hiện bằng cách nhúng que Pt hoặc dây Ni-Cr vào dung dịch BaCl₂ và đưa vào ngọn lửa không màu.

 

4.6. Trong xử lý nước và môi trường

 Ứng dụng:

  • Dùng để loại bỏ ion SO₄²⁻ khỏi nước thải, nước sinh hoạt hoặc nước ngầm:

    • Ngành dệt nhuộm, xi mạ, khai khoáng

    • Tránh đóng cặn CaSO₄, MgSO₄

    • Ngăn ăn mòn, độc tính với sinh vật thủy sinh

 Cơ chế hoạt động:

  • Tạo kết tủa BaSO₄ không tan: BaCl2→Ba2++2Cl−BaCl2

  • Ksp của BaSO₄ rất thấp (~10⁻¹⁰) → loại bỏ gần như hoàn toàn SO₄²⁻.

  • Thường áp dụng trong các bước:

    1. Kiểm tra nồng độ SO₄²⁻ đầu vào

    2. Thêm từ từ BaCl₂ vào dung dịch → kết tủa BaSO₄

    3. Lọc – gom – xử lý bùn thải

⚠ Cần kiểm soát liều lượng kỹ, xử lý lượng dư Ba²⁺ để tránh độc hại cho môi trường.
 

5. Cách sử dụng Barium Chloride an toàn 

Tổng quan về độ nguy hiểm - Barium Chloride và độ độc hại

Barium chloride là một hóa chất độc hại do ion Ba²⁺ tan trong nước có khả năng gây ngộ độc cấp tính khi nuốt, hít hoặc tiếp xúc kéo dài với da và mắt. BaCl₂ được xếp vào nhóm chất độc cấp độ cao (toxic substance, GHS06 – Skull & Crossbones) trong hệ thống phân loại quốc tế.

Bảo quản:

  • Barium chloride cần được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  • Đảm bảo chất này được lưu trữ trong các đóng gói kín, chắc chắn và không thấm nước để ngăn chặn sự tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa mạnh, nguyên liệu dễ cháy hoặc các chất hóa học khác không tương thích.

Sử dụng:

  • Khi sử dụng barium chloride, cần đảm bảo tuân thủ các biện pháp an toàn cá nhân, bao gồm việc đeo găng tay, kính bảo hộ và áo chống hóa chất.
  • Tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, rửa kỹ bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
  • Không được ăn, uống hoặc hút thuốc khi làm việc với barium chloride.
  • Nếu cần tiếp xúc lâu dài hoặc trong môi trường có nồng độ cao, hãy đảm bảo có hệ thống thông gió tốt để hạn chế sự tiếp xúc không mong muốn.

Ngoài ra, quan trọng nhất là tuân thủ các hướng dẫn và quy định cụ thể từ nhà sản xuất, các cơ quan quản lý hóa chất và các quy định liên quan khác trong khu vực của bạn khi làm việc với barium chloride.

bacl2

 

  Xử lý sự cố và rủi ro

a) Rơi vãi/đổ tràn BaCl₂:

  • Dùng vật liệu hút (giấy thấm, đất sét, cát khô) để gom lại.

  • Không để hóa chất tiếp xúc với cống thoát nước.

  • Thu gom bằng dụng cụ chuyên dụng, bỏ vào thùng chất thải nguy hại.

b) Nếu dính vào da/mắt:

  • Rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.

  • Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, gọi hỗ trợ y tế.

c) Nếu nuốt phải hoặc hít phải lượng lớn:

  • Không gây nôn (trừ khi có hướng dẫn chuyên môn).

  • Uống ngay dung dịch sodium sulfate (Na₂SO₄) để kết tủa Ba²⁺ thành BaSO₄ không tan.

  • Gọi cấp cứu ngay lập tức, hỗ trợ hô hấp nếu cần.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

6. Tư vấn về Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2.

Giải đáp Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Barium Chloride - Bari Clorua - BaCl2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:16 Thứ Tư 15/07/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem