Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 7,074,000₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Vitamin C – Ascorbic Acid: Tính chất, tác dụng và ứng dụng trong đời sống

Ascorbic Acid – Vitamin C – C6H8O6 không chỉ là một vitamin quen thuộc mà còn là hợp chất hóa học đa năng. Nó tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa quan trọng và được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, y dược và công nghiệp. Để hiểu rõ hơn về cơ chế, tác dụng và ascorbic acid dùng để làm gì, ứng dụng thực tiễn của chất này, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Ascorbic Acid

Tên gọi khác: Vitamin C, Acid chanh, Axit Ascorbic, Acid L-ascorbic, L-Ascorbate, Ascorbate

Công thức: C6H8O6

Số CAS: 50-81-7

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng có vị chua

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

1. Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 là gì?

Ascorbic Acid là gì? Ascorbic Acid, thường được biết đến với tên gọi Vitamin C. Là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm acid polyhydroxy lacton có công thức phân tử C6H8O6. Đây là một chất tan tốt trong nước, có tính khử mạnh, dễ bị oxy hóa thành dehydroascorbic acid.

Trong hóa học, Ascorbic Acid được phân loại như một acid yếu, nhưng lại nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa và tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa – khử trong cơ thể sinh vật cũng như trong quá trình công nghiệp.

Ở dạng tự nhiên, Vitamin C hiện diện nhiều trong trái cây họ cam quýt, dâu, kiwi, ớt chuông, rau xanh. Trong công nghiệp, nó được tổng hợp chủ yếu từ glucose hoặc sorbitol thông qua quá trình lên men vi sinh.

Ascorbic Acid

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

2.1. Nguồn gốc tự nhiên

Ascorbic Acid (Vitamin C) là một hợp chất thiên nhiên có mặt phổ biến trong thực vật. Các loài cây tổng hợp Vitamin C từ glucose thông qua con đường sinh hóa gồm nhiều bước xúc tác enzyme. Hàm lượng cao được tìm thấy trong:

  • Trái cây họ cam quýt (cam, chanh, bưởi).

  • Quả mọng (dâu tây, việt quất, kiwi).

  • Rau củ (ớt chuông, bông cải xanh, rau bina).

Động vật bậc thấp có khả năng tự tổng hợp Vitamin C, trong khi con người và một số loài linh trưởng, dơi, cá chép đã mất enzyme L-gulonolactone oxidase, do đó phải hấp thu từ thực phẩm.

2.2. Sản xuất công nghiệp

Trong công nghiệp, Vitamin C được sản xuất từ D-glucose hoặc D-sorbitol bằng quy trình lên men và oxy hóa:

  • Phương pháp Reichstein (truyền thống):

    • D-glucose → D-sorbitol (hydro hóa).

    • D-sorbitol → L-sorbose (lên men nhờ Acetobacter).

    • L-sorbose → 2-keto-L-gulonic acid (qua chuỗi oxy hóa – khử và acyl hóa).

    • Cuối cùng, vòng lacton hóa → L-ascorbic acid (Vitamin C).

  • Phương pháp hiện đại (hai giai đoạn lên men):
    Sử dụng vi khuẩn biến đổi gen để rút ngắn quy trình, giảm hóa chất trung gian, nâng cao hiệu suất, thân thiện với môi trường.

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

3. Tính chất vật lý và hóa học của Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

Ascorbic Acid, hay Vitamin C, có các tính chất vật lý và hóa học sau:

3.1. Tính chất vật lý

  • Công thức phân tử: C₆H₈O₆.

  • Khối lượng phân tử: 176,12 g/mol.

  • Trạng thái: Tinh thể trắng hoặc bột kết tinh, dễ hút ẩm, có vị chua đặc trưng.

  • Độ tan: Tan rất tốt trong nước và ethanol; hầu như không tan trong dung môi hữu cơ kém phân cực (benzen, ether). - Ascorbic acid có tan trong nước không?

  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 190–192 °C (phân hủy).

  • Đặc tính khác: Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng, không khí và kim loại chuyển tiếp (Cu²⁺, Fe³⁺).

3.2. Tính chất hóa học

Ascorbic Acid là một acid yếu (pKa ≈ 4,1), có tính khử mạnh nhờ nhóm enediol trong cấu trúc:

  • Phản ứng oxy hóa – khử:

    • Ascorbic Acid bị oxy hóa thành Dehydroascorbic Acid, vẫn giữ hoạt tính sinh học trong cơ thể.

    • Khả năng cho electron giúp trung hòa các gốc tự do → tác dụng chống oxy hóa.

  • Phản ứng với ion kim loại:

    • Có thể khử ion Fe³⁺ thành Fe²⁺, Cu²⁺ thành Cu⁺, hỗ trợ hấp thu sắt trong cơ thể.

    • Ngược lại, ion kim loại xúc tác có thể thúc đẩy sự oxy hóa Vitamin C.

  • Phản ứng ester hóa:

    • Nhóm hydroxyl của Vitamin C có thể tham gia phản ứng ester hóa → tạo các dẫn xuất ester tan trong dầu, dùng trong mỹ phẩm.

  • Phản ứng phân hủy:

    • Khi đun nóng hoặc trong môi trường kiềm, Ascorbic Acid dễ phân hủy tạo furfural và acid oxalic.

    • Đây là lý do Vitamin C trong thực phẩm dễ bị mất đi khi nấu chín hoặc bảo quản lâu.

Do tính chất dễ bị oxy hóa của mình, Ascorbic Acid thường được bảo quản trong môi trường kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình phân hủy.

Tìm hiểu thêm: Ascorbic acid chống gỉ

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

4. Tác dụng của Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm

Ứng dụng:
Ascorbic Acid – Vitamin C được ứng dụng phổ biến trong bảo quản thực phẩm. Ascorbic Acid trong thực phẩm có trong nước giải khát, trái cây đóng hộp, mứt và bánh kẹo. Vai trò chính là ngăn ngừa hư hỏng. Duy trì hương vị và giữ màu sắc tươi sáng.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid hoạt động như chất khử mạnh, dễ dàng hiến electron cho các phân tử oxy tự do. Quá trình này biến oxy hoạt động thành dạng ít phản ứng hơn. Đồng thời chuyển đổi Ascorbic Acid thành dehydroascorbic acid. Hiện tượng vật lý chính là giảm tốc độ oxy hóa lipid và polyphenol, giúp hạn chế quá trình nâu hóa enzym. Kết quả là thực phẩm duy trì được hương vị và giá trị dinh dưỡng lâu hơn.

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

4.2. Tăng cường hấp thu sắt trong cơ thể

Ứng dụng:
Ascorbic Acid – Vitamin C thường được bổ sung cùng thực phẩm hoặc viên uống sắt. Nó hỗ trợ hấp thu sắt dạng không heme từ thực vật, vốn khó hấp thu hơn sắt từ thịt. Nhờ đó, Vitamin C có vai trò quan trọng trong phòng ngừa thiếu máu, đặc biệt ở phụ nữ mang thai, trẻ em và người ăn chay.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid thúc đẩy hấp thu sắt qua hai cơ chế:

  1. Khử Fe³⁺ thành Fe²⁺:
    Vitamin C hiến electron, biến Fe³⁺ khó hấp thu thành Fe²⁺ dễ hấp thu qua niêm mạc ruột non. Đây là phản ứng oxy hóa – khử điển hình.

  2. Tạo phức tan với Fe²⁺:
    Ascorbic Acid tạo phức chelate tan, ngăn sắt kết tủa trong môi trường kiềm của ruột. Nhờ đó, ion sắt không bị “bẫy” bởi phytat hay polyphenol, những chất thường làm giảm khả năng hấp thu.

Hai cơ chế kết hợp giúp tăng sinh khả dụng sắt, cải thiện hiệu quả tạo máu và hỗ trợ điều trị thiếu máu dinh dưỡng.

 

4.3. Ascorbic Acid trong chế biến thịt

Ứng dụng:
Ascorbic Acid – Vitamin C thường được bổ sung trong xúc xích, giăm bông, thịt nguội và thủy sản chế biến. Ascorbic acid bảo quản thực phẩm. Nó giúp duy trì màu đỏ hồng tươi đặc trưng, đồng thời hạn chế sự xám hóa và biến màu trong quá trình bảo quản. Việc sử dụng Vitamin C kết hợp với muối nitrit còn tăng tính ổn định màu và nâng cao giá trị cảm quan cho sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid tham gia quá trình khử, chuyển metmyoglobin (Fe³⁺) thành myoglobin (Fe²⁺). Myoglobin ở dạng Fe²⁺ dễ gắn với oxy và tạo màu đỏ hồng bền đặc trưng của thịt. Ngoài ra, Vitamin C thúc đẩy quá trình khử nitrit thành nitric oxide (NO), hợp chất này kết hợp với myoglobin tạo nitrosomyoglobin, giúp ổn định màu sắc. Hiện tượng vật lý chính là duy trì trạng thái khử của sắc tố, ngăn oxy hóa dẫn đến xám nâu.

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

4.4. Ứng dụng trong sản xuất đồ uống

Ứng dụng:
Ascorbic Acid – Vitamin C – C₆H₈O₆ được bổ sung vào nước trái cây, nước ngọt và đồ uống thể thao. Nó đóng vai trò chất chống oxy hóa, ngăn quá trình oxy hóa gây mất màu, giảm hương vị và suy giảm giá trị dinh dưỡng. Đồng thời, Ascorbic Acid còn nâng cao hàm lượng Vitamin C tự nhiên, giúp tăng giá trị thương mại của sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid dễ dàng nhường electron, trung hòa gốc tự do sinh ra trong quá trình bảo quản và chế biến đồ uống. Hiện tượng vật lý: dung dịch giữ màu trong hơn, chậm chuyển nâu khi tiếp xúc oxy. Phản ứng hóa học: Ascorbic Acid bị oxy hóa thành dehydroascorbic acid, từ đó bảo vệ các hợp chất nhạy oxy hóa khác trong sản phẩm.

4.5. Ascorbic Acid trong dược phẩm – tá dược ổn định hoạt chất

Ứng dụng:
Ascorbic Acid được đưa vào công thức thuốc nhằm bảo vệ hoạt chất nhạy cảm với oxy như adrenaline, penicillin, hay folic acid. Những hợp chất này rất dễ bị oxy hóa bởi không khí, ánh sáng hoặc nhiệt độ, dẫn đến mất hoạt tính. Việc bổ sung Ascorbic Acid làm chậm sự phân hủy, giúp thuốc duy trì hiệu quả lâu hơn và ổn định trong bảo quản.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid là chất khử mạnh, có khả năng hiến electron cho các gốc tự do hoặc oxy phân tử. Khi đó, nó tự bị oxy hóa thành dehydroascorbic acid nhưng bảo toàn cấu trúc của dược chất. Hiện tượng vật lý là kéo dài tuổi thọ thuốc, duy trì màu sắc và mùi vị ổn định của dung dịch tiêm, viên nén hay dung dịch nhỏ mắt.

4.6. Ascorbic Acid trong mỹ phẩmAscorbic Acid có tác dụng gì cho da

Ứng dụng:
Trong công nghệ mỹ phẩm, Ascorbic Acid là thành phần quan trọng trong serum vitamin C, kem dưỡng sáng da và chống lão hóa. Ascorbic Acid làm trắng da. Nó cải thiện tình trạng da xỉn màu, làm mờ vết thâm, đồng thời tăng sinh collagen, mang lại làn da săn chắc và trẻ trung.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid ức chế enzym tyrosinase, làm chậm quá trình oxy hóa tyrosine thành melanin. Đồng thời, nó khử các phân tử melanin sẫm màu thành dạng ít màu hơn, cải thiện sắc tố da. Mặt khác, nhờ khả năng trung hòa gốc tự do (ROS), Vitamin C bảo vệ collagen và elastin trong da, ngăn phá vỡ cấu trúc nền, từ đó làm giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa.

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

4.7. Ascorbic Acid chất chống oxy hóa trong dầu mỡ

Ứng dụng:
Ascorbic Acid và các este của nó như Ascorbyl palmitate được bổ sung trong bơ thực vật, dầu ăn, snack chiên rán. Mục tiêu là ngăn chặn hiện tượng ôi khét, cải thiện hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid chống oxy hóa dầu mỡ, các gốc tự do peroxyl (ROO•) dễ dàng hình thành và thúc đẩy phản ứng oxy hóa dây chuyền. Ascorbic Acid và este của nó phản ứng với gốc này, chặn quá trình lan truyền. Hiện tượng: giảm peroxide, hạn chế sự biến đổi mùi vị, ngăn dầu mỡ trở nên khét hoặc mất giá trị cảm quan.

4.8. Ứng dụng trong sản xuất rượu vang và bia

Ứng dụng:
Ascorbic Acid được bổ sung ở liều rất nhỏ trong rượu vang và bia để kiểm soát sự oxy hóa trong quá trình sản xuất và bảo quản. Điều này giúp duy trì hương vị tươi mới và màu sắc tự nhiên, đặc biệt quan trọng với rượu vang trắng vốn dễ biến đổi dưới tác động oxy.

Cơ chế hoạt động:
Ascorbic Acid khử oxy hòa tan còn dư trong sản phẩm. Oxy thường thúc đẩy sự hình thành aldehyde và hợp chất carbonyl, gây mùi lạ hoặc làm đổi màu. Khi có Vitamin C, oxy bị khử trước khi tấn công vào các hợp chất nhạy cảm, giúp rượu vang và bia giữ được hương vị nguyên bản lâu hơn.

Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6

4.9. Ứng dụng trong xử lý nước giải khát và dung dịch y tế

Ứng dụng:
Trong công nghiệp nước giải khát, Ascorbic Acid được sử dụng để loại bỏ clo dư – tác nhân gây mùi khó chịu và ảnh hưởng đến hương vị. Tương tự, trong y tế, nó được dùng để khử clo dư trong dung dịch tiêm truyền, đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Cơ chế hoạt động:
Phản ứng điển hình: C6H8O6+Cl2→C6H6O6+2HCl

Trong phản ứng này, Ascorbic Acid bị oxy hóa thành dehydroascorbic acid, còn clo dư được khử về dạng HCl vô hại. Hiện tượng vật lý: loại bỏ nhanh mùi clo, cải thiện cảm quan và độ tinh khiết của dung dịch.

4.10 Ứng dụng của Ascorbic Acid trong sơn nước

  • Chất chống oxy hóa: Ascorbic Acid ngăn chặn quá trình oxy hóa của các thành phần hữu cơ trong sơn, giảm thiểu hiện tượng biến màu hay xuống cấp màng sơn theo thời gian.

  • Tăng độ bền lớp phủ: Khi kết hợp cùng phụ gia khác, Ascorbic Acid góp phần làm chậm sự hình thành gốc tự do, kéo dài tuổi thọ màng sơn trong môi trường khắc nghiệt.

Cơ chế hoạt động

  • Hiện tượng vật lý: Ascorbic Acid tương tác với pha nước trong hệ nhũ tương. Duy trì độ đồng nhất và giảm hiện tượng lắng hoặc tách lớp.

  • Phản ứng hóa học: Ascorbic Acid hiến electron để khử oxy hòa tan hoặc các ion kim loại xúc tác phản ứng oxy hóa (Fe³⁺, Cu²⁺). Nhờ đó, quá trình hình thành gốc tự do trong hệ sơn bị ức chế. Bảo vệ thành phần nhạy cảm như nhựa acrylic, nhựa alkyd hoặc sắc tố hữu cơ.

Đọc thêm: Ascorbic Acid trong công nghiệp, Ascorbic Acid có độc không, Ascorbic acid có phải vitamin C không, Ascorbic acid trong vitamin C

Tỉ lệ sử dụng Ascorbic Acid - Vitamin C trong các ứng dụng phổ biến

Tỉ lệ sử dụng Ascorbic Acid (Vitamin C) phụ thuộc vào mục đích và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:

  1. Bổ Sung Dinh Dưỡng:
    • Liều Lượng Khuyến Nghị Hàng Ngày: Liều lượng khuyến nghị cho người lớn thường nằm trong khoảng 65-90 mg mỗi ngày, với giới hạn tối đa khoảng 2,000 mg/ngày.
    • Điều Trị Cụ Thể: Trong một số trường hợp y tế, bác sĩ có thể kê đơn liều lượng cao hơn, nhưng điều này phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế.
  2. Chăm Sóc Da:
    • Sản Phẩm Chăm Sóc Da: Tỉ lệ thường gặp trong các sản phẩm chăm sóc da là từ 5% đến 20%, tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của da và mục tiêu điều trị.
  3. Thực Phẩm và Bảo Quản:
    • Chất Bảo Quản: Tỉ lệ sử dụng trong thực phẩm thường được điều chỉnh theo quy định của cơ quan quản lý thực phẩm và phụ thuộc vào loại thực phẩm. Tỉ lệ này thường khá thấp, chỉ cần đủ để bảo quản.
  4. Phụ Gia Trong Thức Ăn Gia Súc:
    • Thức Ăn Gia Súc: Lượng sử dụng trong thức ăn gia súc phụ thuộc vào loại động vật và mục tiêu dinh dưỡng cụ thể.
  5. Nghiên Cứu Khoa Học:
    • Thí Nghiệm Hóa Học và Sinh Học: Tỉ lệ sử dụng trong nghiên cứu khoa học phụ thuộc vào mục tiêu và thiết kế của thí nghiệm.

Ascorbic Acid-thực phẩm

 Ngoài Ascorbic Acid - Vitamin C thì còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài Ascorbic Acid, có một số hóa chất khác thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, dinh dưỡng, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:

  • Natri Hydroxit (NaOH): Sử dụng trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước và sản xuất xà phòng.
  • Acid Citric (C₆H₈O₇)Sử dụng như chất chống oxy hóa và điều chỉnh độ pH trong thực phẩm và đồ uống.
  • Glycerin (C₃H₈O₃)Sử dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm như chất giữ ẩm và chất làm mềm.
  • Ethanol (C₂H₅OH): Sử dụng trong dung môi, khử trùng và trong sản xuất đồ uống có cồn.
  • Acetaminophen (C₈H₉NO₂): Sử dụng như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt.
  • Benzoyl Peroxide (C₁₄H₁₀O₄): Sử dụng trong điều trị mụn và như chất khởi đầu trong tổng hợp polyme.
  • Sodium Bicarbonate (NaHCO₃)Sử dụng trong thực phẩm như chất làm nở và trong y tế để điều trị tình trạng acid trong máu.
  • Calcium Carbonate (CaCO₃)Sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm như chất bổ sung canxi và trong công nghiệp để sản xuất vôi và xi măng.
  • Sodium Chloride (NaCl)Sử dụng như muối ăn và trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

 

Quy trình sử dụng Ascorbic Acid – Vitamin C – C₆H₈O₆

  •  Chuẩn bị nguyên liệu:
    Ascorbic Acid cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng trước khi sử dụng. Kiểm tra hạn dùng và độ tinh khiết để đảm bảo đạt chuẩn công nghiệp hoặc dược phẩm.
  •  Cân đong và hòa tan
    Sử dụng cân phân tích để định lượng chính xác theo công thức. Hòa tan Ascorbic Acid vào dung môi thích hợp, thường là nước tinh khiết hoặc dung dịch đệm. Quá trình hòa tan cần tránh tiếp xúc trực tiếp với kim loại có khả năng xúc tác phản ứng oxy hóa.
  •  Ứng dụng trong sản xuất và nghiên cứu
  • Trong thực phẩm: bổ sung trực tiếp vào sản phẩm để chống oxy hóa, giữ màu và hương vị.
  • Trong dược phẩm: nén thành viên uống hoặc tiêm truyền để bổ sung Vitamin C.
  • Trong mỹ phẩm: kết hợp với các tá dược nền, tạo dung dịch hoặc kem dưỡng chống lão hóa.
  • Trong công nghiệp: sử dụng như chất khử trong quy trình xử lý hóa chất và kim loại.
  • Kiểm soát quy trình:
    Theo dõi pH và nhiệt độ trong quá trình sử dụng. Môi trường kiềm hoặc nhiệt độ cao dễ làm Vitamin C phân hủy, giảm hiệu quả.
  • Đóng gói và bảo quản sau sử dụng:
    Sản phẩm chứa Ascorbic Acid cần được đóng kín trong bao bì chống ẩm. Bảo quản ở nhiệt độ phòng ổn định, tránh ánh sáng trực tiếp để duy trì hoạt tính sinh học lâu dài.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Ascorbic Acid - Vitamin C

Bảo quản và xử lý an toàn các hóa chất, bao gồm cả Ascorbic Acid (Vitamin C) và các hóa chất khác như NaOH, Acid Citric, Glycerin, Ethanol, Acetaminophen, Benzoyl Peroxide, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate, và Sodium Chloride, là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của chúng. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:

Bảo quản an toàn

Ascorbic Acid – Vitamin C là hợp chất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng, không khí và nhiệt độ cao. Do đó, cần bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản tối ưu thường dưới 25°C. Trong sản xuất công nghiệp, Ascorbic Acid được đóng gói trong bao bì chống ẩm để ngăn ngừa hiện tượng phân hủy và mất hoạt tính sinh học.

Xử lý sự cố khi sử dụng

Khi tiếp xúc trực tiếp với lượng lớn bột Ascorbic Acid, có thể gây kích ứng mắt hoặc da. Trường hợp dính vào mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải lượng cao vượt mức khuyến cáo, có thể gây rối loạn tiêu hóa tạm thời; cần uống nhiều nước và theo dõi y tế. Trong môi trường sản xuất, nên trang bị găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ để hạn chế rủi ro.

Lưu ý an toàn

Ascorbic Acid có độ an toàn cao khi sử dụng trong giới hạn cho phép của thực phẩm và dược phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng quá liều kéo dài có thể dẫn đến hình thành sỏi thận do tích tụ oxalat. Do đó, cần tuân thủ liều lượng đã được quy định trong tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (FAO/WHO, EFSA).

Ascorbic Acid-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Ascorbic Acid - Vitamin C dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Ascorbic Acid-4

7. Tư vấn về Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6. Hãy liên hệ ngay số Hotline  086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6.

Giải đáp Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:00 Thứ  25/12/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem