Ascorbic Acid, hay Vitamin C, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho sức khỏe. Nó tham gia vào việc tạo collagen, hệ miễn dịch, chữa lành vết thương và là chất chống oxy hóa mạnh. Cần bổ sung qua thực phẩm hoặc các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Ascorbic Acid
Tên gọi khác: Vitamin C, Acid chanh, Axit Ascorbic, Acid L-ascorbic, L-Ascorbate, Ascorbate
Công thức: C6H8O6
Số CAS: 50-81-7
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/thùng
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng có vị chua
1. Ascorbic Acid - Vitamin C là gì?
Ascorbic Acid, còn được biết đến với tên gọi là Vitamin C, là một loại vitamin tan trong nước quan trọng cho sức khỏe của con người. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh học bao gồm việc hình thành collagen, hấp thụ sắt, hệ thống miễn dịch khỏe mạnh, chữa lành vết thương, và duy trì xương, sụn và răng. Ascorbic Acid cũng là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp chống lại các gốc tự do trong cơ thể, có thể gây hại cho các tế bào và mô.
Vitamin C không thể được tổng hợp bởi cơ thể con người, nên cần được bổ sung thông qua chế độ ăn uống. Các nguồn thực phẩm giàu Vitamin C bao gồm trái cây họ cam quýt như cam, chanh, các loại rau xanh như súp lơ và ớt chuông. Nó cũng có sẵn dưới dạng các bổ sung dinh dưỡng, như viên uống hoặc bột.
Ngoài ra, Ascorbic Acid còn được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da nhờ vào khả năng làm sáng da và chống lão hóa.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Ascorbic Acid - Vitamin C
Ascorbic Acid, hay Vitamin C, có nguồn gốc tự nhiên từ nhiều loại thực vật và một số loài động vật. Trong tự nhiên, nó được tìm thấy chủ yếu trong các loại trái cây và rau, đặc biệt là các loại quả họ cam quýt như cam, chanh, và trong các loại rau xanh như súp lơ và ớt chuông.
Cách sản xuất Vitamin C công nghiệp, tuy nhiên, thường không phụ thuộc vào nguồn gốc tự nhiên này. Phương pháp chính được sử dụng là quy trình Reichstein, một quá trình đa bước kết hợp các phương pháp hóa học tổng hợp và sinh học. Quy trình này bắt đầu với việc chuyển đổi glucose thành acid sorbose thông qua quá trình lên men. Sau đó, acid sorbose được chuyển hóa hóa học để tạo ra Ascorbic Acid. Một phương pháp khác là quá trình hai giai đoạn của quy trình Reichstein, trong đó glucose được chuyển đổi thành 2-keto-L-gulonic acid (2-KGA) thông qua quá trình lên men, và sau đó 2-KGA được chuyển hóa thành Ascorbic Acid.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Ascorbic Acid - Vitamin C
Ascorbic Acid, hay Vitamin C, có các tính chất vật lý và hóa học sau:
Tính Chất Vật Lý:
- Trạng Thái: Dạng bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng.
- Độ Tan: Tan trong nước và ethanol, nhưng ít tan trong chất béo.
- Điểm Nóng Chảy: Khoảng 190 đến 192 độ C (tinh thể không nước); tuy nhiên, nó bắt đầu phân hủy trước khi đạt đến điểm nóng chảy.
- Khả Năng Hấp Thụ Ở Dải UV: Hấp thụ mạnh ở dải UV với đỉnh hấp thụ khoảng 245 nm.
Tính Chất Hóa Học:
- Tính Chống Oxy Hóa: Một trong những tính chất quan trọng nhất của Ascorbic Acid là khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể chống lại gốc tự do.
- Tính Khử: Là một chất khử mạnh, có thể dễ dàng chuyển thành dạng oxy hóa của nó, acid dehydroascorbic.
- Phản ứng với Oxy và Nhiệt: Khi tiếp xúc với oxy hoặc ở nhiệt độ cao, Ascorbic Acid dễ dàng bị phân hủy, mất đi hoạt tính sinh học của mình.
- Phản ứng với Kim Loại: Có khả năng phản ứng với một số kim loại (như sắt và đồng), tạo thành các ion kim loại giảm và Ascorbate oxy hóa.
- Độ pH: Dung dịch nước của Ascorbic Acid có tính acid yếu, với pKa khoảng 4.2.
Do tính chất dễ bị oxy hóa của mình, Ascorbic Acid thường được bảo quản trong môi trường kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao để ngăn chặn quá trình phân hủy.

4. Ứng dụng của Ascorbic Acid - Vitamin C do KDCCHEMICAL cung cấp
Ascorbic Acid (Vitamin C) có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
Y Tế và Dinh Dưỡng:
- Bổ Sung Dinh Dưỡng: Dùng để bổ sung Vitamin C trong chế độ ăn uống, đặc biệt quan trọng cho những người không có đủ vitamin này từ thực phẩm.
- Phòng và Điều Trị Bệnh: Hỗ trợ điều trị cảm lạnh, tăng cường hệ miễn dịch và giúp phòng ngừa nhiều loại bệnh.
- Chữa Lành Vết Thương và Sản Xuất Collagen: Thiết yếu cho quá trình hình thành collagen, cần thiết cho việc chữa lành vết thương và duy trì sức khỏe của da, xương, và mạch máu.
Mỹ Phẩm và Chăm Sóc Da:
- Chống Lão Hóa và Làm Sáng Da: Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và serum để giảm nếp nhăn, thúc đẩy sự sáng da và bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV và ô nhiễm.
- Chống Oxy Hóa: Bảo vệ da khỏi gốc tự do và cải thiện sức khỏe tổng thể của da.
Thực Phẩm và Bảo Quản:
- Chất Bảo Quản Thực Phẩm: Giữ thực phẩm tươi lâu hơn bằng cách ngăn chặn quá trình oxy hóa.
- Chất Chống Oxy Hóa: Bảo vệ chất béo và dầu trong thực phẩm khỏi việc bị hỏng do oxy hóa.
Công Nghiệp:
- Chất Chống Oxy Hóa trong Các Sản Phẩm Công Nghiệp: Sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa và cao su để ngăn chặn quá trình oxy hóa.
- Phụ Gia Trong Thức Ăn Gia Súc: Cải thiện sức khỏe và tăng cường miễn dịch cho gia súc.
Nghiên Cứu Khoa Học:
- Thử Nghiệm Hóa Học và Sinh Học: Sử dụng trong các thí nghiệm để nghiên cứu các phản ứng oxy hóa-khử và tác động của nó lên cơ thể.

Tỉ lệ sử dụng Ascorbic Acid - Vitamin C trong các ứng dụng phổ biến
Tỉ lệ sử dụng Ascorbic Acid (Vitamin C) phụ thuộc vào mục đích và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:
Bổ Sung Dinh Dưỡng:
- Liều Lượng Khuyến Nghị Hàng Ngày: Liều lượng khuyến nghị cho người lớn thường nằm trong khoảng 65-90 mg mỗi ngày, với giới hạn tối đa khoảng 2,000 mg/ngày.
- Điều Trị Cụ Thể: Trong một số trường hợp y tế, bác sĩ có thể kê đơn liều lượng cao hơn, nhưng điều này phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế.
Chăm Sóc Da:
- Sản Phẩm Chăm Sóc Da: Tỉ lệ thường gặp trong các sản phẩm chăm sóc da là từ 5% đến 20%, tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của da và mục tiêu điều trị.
Thực Phẩm và Bảo Quản:
- Chất Bảo Quản: Tỉ lệ sử dụng trong thực phẩm thường được điều chỉnh theo quy định của cơ quan quản lý thực phẩm và phụ thuộc vào loại thực phẩm. Tỉ lệ này thường khá thấp, chỉ cần đủ để bảo quản.
Phụ Gia Trong Thức Ăn Gia Súc:
- Thức Ăn Gia Súc: Lượng sử dụng trong thức ăn gia súc phụ thuộc vào loại động vật và mục tiêu dinh dưỡng cụ thể.
Nghiên Cứu Khoa Học:
- Thí Nghiệm Hóa Học và Sinh Học: Tỉ lệ sử dụng trong nghiên cứu khoa học phụ thuộc vào mục tiêu và thiết kế của thí nghiệm.

Ngoài Ascorbic Acid - Vitamin C thì còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây
Ngoài Ascorbic Acid, có một số hóa chất khác thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, dinh dưỡng, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:
Natri Hydroxit (NaOH): Sử dụng trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước và sản xuất xà phòng.
Acid Citric (C₆H₈O₇): Sử dụng như chất chống oxy hóa và điều chỉnh độ pH trong thực phẩm và đồ uống.
Glycerin (C₃H₈O₃): Sử dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm như chất giữ ẩm và chất làm mềm.
Ethanol (C₂H₅OH): Sử dụng trong dung môi, khử trùng và trong sản xuất đồ uống có cồn.
Acetaminophen (C₈H₉NO₂): Sử dụng như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt.
Benzoyl Peroxide (C₁₄H₁₀O₄): Sử dụng trong điều trị mụn và như chất khởi đầu trong tổng hợp polyme.
Sodium Bicarbonate (NaHCO₃): Sử dụng trong thực phẩm như chất làm nở và trong y tế để điều trị tình trạng acid trong máu.
Calcium Carbonate (CaCO₃): Sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm như chất bổ sung canxi và trong công nghiệp để sản xuất vôi và xi măng.
Sodium Chloride (NaCl): Sử dụng như muối ăn và trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Ascorbic Acid - Vitamin C
Bảo quản và xử lý an toàn các hóa chất, bao gồm cả Ascorbic Acid (Vitamin C) và các hóa chất khác như NaOH, Acid Citric, Glycerin, Ethanol, Acetaminophen, Benzoyl Peroxide, Sodium Bicarbonate, Calcium Carbonate, và Sodium Chloride, là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của chúng. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:
Bảo Quản:
- Nhiệt Độ Phù Hợp: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng trực tiếp, đặc biệt đối với Ascorbic Acid và các hóa chất nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng.
- Chứa Đựng An Toàn: Sử dụng bình chứa kín và chịu hóa chất để ngăn chặn sự tiếp xúc với không khí, ẩm và ánh sáng.
- Tránh Lẫn Lộn: Đánh dấu rõ ràng và bảo quản các hóa chất riêng biệt để tránh sự lẫn lộn và phản ứng hóa học không mong muốn.
An Toàn:
- Sử Dụng Thiết Bị Bảo Hộ: Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi xử lý các hóa chất, đặc biệt là những hóa chất ăn mòn hoặc độc hại như NaOH và Benzoyl Peroxide.
- Ventilation: Đảm bảo không gian làm việc được thông gió tốt, đặc biệt khi làm việc với các hóa chất dễ bay hơi như Ethanol.
- Tránh Ăn Uống và Hút Thuốc: Không ăn uống, hút thuốc, hoặc áp dụng mỹ phẩm khi xử lý hóa chất.
Xử Lý Sự Cố:
- Rò Rỉ hoặc Đổ Vỡ: Sử dụng phương pháp thích hợp để làm sạch tràn hóa chất. Đối với chất lỏng, sử dụng chất hấp thụ; đối với chất rắn, quét cẩn thận và loại bỏ.
- Tiếp Xúc da hoặc Mắt: Rửa ngay lập tức với nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tìm sự chăm sóc y tế nếu cần.
- Hít Phải Hóa Chất: Di chuyển người bị ảnh hưởng ra khỏi khu vực để họ có thể hít thở không khí sạch. Nếu cần, tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Nuốt Phải: Không gây nôn mửa. Nếu nạn nhân tỉnh táo, cung cấp nước hoặc sữa và tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Ascorbic Acid - Vitamin C dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

7. Tư vấn về Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6.
Giải đáp Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Ascorbic Acid - Vitamin C - C6H8O6 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 16:55 Thứ Hai 25/12/2023