Ammonium Acetate - CH3COONH4
Ammonium acetate là một hợp chất hóa học với công thức hóa học là NH4C2H3O2. Nó là muối amoni của axit axetic, có dạng bột màu trắng, không mùi, tan trong nước và không tan trong các dung môi hữu cơ không chứa nước.
Ammonium acetate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong phân tích hóa học, trong quá trình tách chất và tinh chế, và trong sản xuất dược phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm và trong một số ứng dụng y tế.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Ammonium Acetate
Tên gọi khác: Axetat Amoni, Muối Axetic Amoni.
Công thức: CH3COONH4
Số CAS: 631-61-8
Quy cách: 25kg/bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Ngoại quan: Dạng bột mịn màu trắng, không mùi, tan trong nước.
Hotline: 0972.835.226

Ammonium acetate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được tạo thành từ phản ứng giữa amoniac (NH3) và axit axetic (CH3COOH). Ammonium acetate có công thức hóa học là NH4C2H3O2 và là muối amoni của axit axetic.
Ammonium acetate là một chất rắn tinh thể màu trắng hoặc không màu, có tính chất tan trong nước và không tan trong các dung môi hữu cơ không chứa nước. Nó cũng có tính chất ổn định và ít dễ phân hủy.
Ammonium acetate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong phân tích hóa học, trong quá trình tách chất và tinh chế, và trong sản xuất dược phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm và trong một số ứng dụng y tế.
Ammonium acetate cũng được sử dụng trong phân tích khí, trong đó nó được sử dụng để tạo điều kiện ion hoá tốt cho các phân tử khí và giúp phân tích chúng dễ dàng hơn. Nó cũng được sử dụng trong phản ứng trao đổi ion và trong các ứng dụng trong vi sinh vật học.
2. Nguồn gốc và cách sản xuất Ammonium Acetate - CH3COONH4
a. Nguồn gốc của Ammonium Acetate
Ammonium Acetate là một muối vô cơ nhân tạo, không xuất hiện tự nhiên ở dạng tinh khiết trong môi trường. Tuy nhiên, nó có thể hình thành gián tiếp thông qua quá trình phân hủy sinh học các chất hữu cơ có chứa nitơ và axit axetic trong tự nhiên (chẳng hạn trong đất hoặc phân bón sinh học). Dù vậy, để có được Ammonium Acetate với độ tinh khiết cao, người ta thường phải tổng hợp nhân tạo trong điều kiện kiểm soát.
b. Cách điều chế Ammonium Acetate trong công nghiệp
Hiện nay, có một số phương pháp phổ biến để sản xuất Ammonium Acetate, tùy theo yêu cầu tinh khiết và quy mô sản xuất:
Phương pháp 1: Trung hòa trực tiếp axit axetic với amoniac
Đây là phương pháp đơn giản và thường dùng nhất trong phòng thí nghiệm cũng như quy mô công nghiệp.
Phản ứng: CH3COOH+NH3→CH3COONH4
Điều kiện:
Ưu điểm:
Dễ thực hiện
Hiệu suất phản ứng cao
Ít tạo sản phẩm phụ
Phương pháp 2: Phản ứng trao đổi ion
Phương pháp này ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng khi không muốn sử dụng trực tiếp amoniac:
Ví dụ: CH3COONa+NH4Cl→CH3COONH4+NaCl
Lưu ý: Sản phẩm thường chứa tạp chất (NaCl), cần tinh chế lại nếu dùng cho mục đích phân tích.
Phương pháp 3: Tổng hợp trong dung môi hữu cơ
Áp dụng khi cần sản phẩm có độ tinh khiết cao cho dược phẩm hoặc nghiên cứu.
Tinh chế và đóng gói
Sau khi phản ứng tạo thành, Ammonium Acetate được kết tinh, lọc khô và sấy ở nhiệt độ thấp để tránh phân hủy. Sau đó, sản phẩm sẽ được đóng gói trong bao bì chuyên dụng, có khả năng chống ẩm để bảo quản lâu dài.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Ammonium Acetate
3.1. Tính chất vật lý:
- Ammonium acetate là một chất rắn tinh thể màu trắng hoặc không màu, có dạng bột mịn.
- Nó có khối lượng riêng khoảng 1.17 g/cm3.
- Nhiệt độ nóng chảy của ammonium acetate là khoảng 110 độ C và nhiệt độ sôi là khoảng 165 độ C.
- Ammonium acetate tan trong nước và không tan trong các dung môi hữu cơ không chứa nước.
- Nó không có mùi đặc trưng và có vị chua nhẹ. Tính chất tự nhiên của amoni axetat
3.2. Tính chất hóa học:
- Ammonium acetate là muối amoni của axit axetic, có tính chất acid và muối.
- Nó có tính chất ổn định và ít dễ phân hủy.
- Ammonium acetate có khả năng hấp thụ độ ẩm từ không khí, do đó cần được bảo quản trong các điều kiện khô ráo và không khí ẩm ướt.
- Nó có tính chất tương đối an toàn và không gây nguy hiểm đáng kể đối với sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách.
- Trong điều kiện nhiệt độ cao và trong môi trường axit mạnh, ammonium acetate có thể phân hủy thành amoniac và axit axetic.
- Ammonium acetate có tính chất hòa tan ion và được sử dụng như một chất trung hòa trong phản ứng trao đổi ion. Nó cũng được sử dụng để tạo điều kiện ion hoá tốt trong phân tích khí.
Cơ chế phân hủy nhiệt của Ammonium Acetate
Ammonium Acetate là một muối của axit yếu và bazơ yếu, do đó có tính không bền về nhiệt. Khi đun nóng, nó phân hủy theo hai hướng chính:
➤ Phản ứng phân hủy đầu tiên: CH₃COONH₄→t°CH3COOH+NH3
Xảy ra ở khoảng 114–120°C
Sinh ra hơi amoniac (NH₃) và hơi axit axetic (CH₃COOH)
Phản ứng thuận nghịch – trong dung dịch kín, hệ có thể tạo hệ đệm yếu
➤ Phản ứng phân hủy hoàn toàn (ở nhiệt cao hơn): CH₃COONH₄→>150°CCH3CONH2+H2O
🔥 Lưu ý: Điều này khiến Ammonium Acetate không phù hợp cho các quy trình nhiệt (>120°C), nhất là trong công nghiệp chế tạo vật liệu hoặc thực phẩm.

4. Ứng dụng của Ammonium Acetate - CH3COONH4
4.1. Ứng dụng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và khối phổ (MS)
Ứng dụng:
Ammonium Acetate được sử dụng như một chất điện ly dễ bay hơi trong hệ dung môi di động (mobile phase) của kỹ thuật HPLC và MS. Đặc biệt, nó được lựa chọn trong phân tích các hợp chất hữu cơ như acid béo, peptide, alkaloid hoặc các chất chứa nhóm amin.
Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan trong dung môi (nước-methanol, nước-acetonitrile), CH₃COONH₄ phân ly thành NH₄⁺ và CH₃COO⁻, tạo hệ đệm giúp ổn định pH từ 5.0 đến 6.5 – vùng lý tưởng cho nhiều phân tích. Do có khả năng phân hủy bay hơi dễ dàng (volatile) khi vào detector MS, nó không để lại muối dư, giúp tránh làm bẩn thiết bị và không gây nhiễu tín hiệu phổ.

4.2. Ứng dụng trong tổng hợp Imidazole và dị vòng chứa nitơ
Ứng dụng:
Ammonium Acetate đóng vai trò là nguồn nitơ nội sinh trong phản ứng tổng hợp dị vòng như imidazole, quinoline, pyrrole – những hợp chất có hoạt tính sinh học cao, thường dùng trong ngành dược.
Cơ chế hoạt động:
CH₃COONH₄ cung cấp NH₄⁺ – nguyên tử nitơ cần thiết để đóng vòng dị vòng. Trong phản ứng Debus–Radziszewski, một aldehyde, một ketone và CH₃COONH₄ phản ứng ngưng tụ ba thành phần. Kết quả là hình thành imidazole, đồng thời giải phóng nước và sản phẩm phụ dễ loại bỏ. Cơ chế này không cần xúc tác kim loại, thân thiện môi trường.
4.3. Hệ đệm sinh học trong phản ứng enzyme
Ứng dụng:
Ammonium Acetate được sử dụng như một chất đệm sinh học trung tính, thích hợp cho các phản ứng enzym cần pH ổn định như amidase, urease, hay phản ứng enzyme phân tích vi sinh vật.
Cơ chế hoạt động:
Do cấu tạo là muối của axit yếu (CH₃COOH) và bazơ yếu (NH₃), Ammonium Acetate tạo ra một hệ đệm có khả năng chống dao động pH nhẹ. Trong môi trường enzyme hoạt động, nơi có sự sinh ra hoặc hấp thu ion H⁺/OH⁻, sự hiện diện của hệ đệm giúp duy trì hoạt tính enzyme lâu dài, tăng độ chính xác khi định lượng sản phẩm phản ứng.
4.4. Tạo phức kim loại trong phân tích môi trường
Ứng dụng:
Ammonium Acetate được dùng để chiết xuất kim loại nặng từ đất, nước và mẫu sinh học trong các quy trình kiểm tra ô nhiễm môi trường như xác định hàm lượng Cd²⁺, Pb²⁺, Zn²⁺, Cu²⁺.
Cơ chế hoạt động:
Ion CH₃COO⁻ có khả năng tạo phức tan với kim loại hai hóa trị: M2++2CH3COO−→M(CH3COO)2
Ngoài ra, NH₄⁺ làm tăng lực ion hóa trong môi trường, thúc đẩy sự hòa tan của kim loại từ dạng kết tủa hoặc bám trên bề mặt đất sang dung dịch. Nhờ đó, các kim loại dễ dàng được định lượng bằng phương pháp AAS hoặc ICP-MS.

4.5. Tạo khí amoniac nhẹ cho phản ứng tại chỗ
Ứng dụng:
Ammonium Acetate được dùng như nguồn tạo khí NH₃ dễ kiểm soát trong các thí nghiệm cần điều chỉnh độ kiềm nhẹ hoặc để quan sát phản ứng khí với acid.
Cơ chế hoạt động:
Khi gia nhiệt (khoảng 120°C), CH₃COONH₄ phân hủy thuận nghịch: CH3COONH4→NH3↑+CH3COOH
Hiện tượng đi kèm là xuất hiện hơi trắng nhẹ, có mùi khai. Đây là dấu hiệu phân hủy thành NH₃ và axit axetic bay hơi. Phản ứng này không sinh nhiệt mạnh, nên thích hợp cho phản ứng kiểm tra tại chỗ hoặc phản ứng nhạy nhiệt.
4.6. Tham gia amin hóa trong hóa hữu cơ tổng hợp
Ứng dụng:
Dùng Ammonium Acetate để amin hóa an toàn các hợp chất carbonyl (aldehyde hoặc ketone) nhằm tạo amine bậc 1 hoặc amid, đặc biệt hữu ích trong dược phẩm và nghiên cứu hữu cơ.
Cơ chế hoạt động:
NH₄⁺ kết hợp với nhóm C=O tạo thành imine trung gian: R–CHO+NH4+→R–CH=NH
Imine này sau đó được khử (bằng NaBH₃CN hoặc H₂/Pd) tạo amine bậc 1. Toàn bộ quá trình không yêu cầu xúc tác kim loại – giảm độc tính và chi phí. Đồng thời, axetat làm môi trường ổn định pH vừa đủ để phản ứng diễn ra hiệu quả.
4.7. Dung dịch chiết DNA/RNA trong sinh học phân tử
Ứng dụng:
Ammonium Acetate là một thành phần trong dung dịch chiết tách nucleic acid từ mô thực vật, tế bào người hoặc vi sinh vật, đặc biệt là trong tách RNA sạch khỏi protein.
Cơ chế hoạt động:
CH₃COONH₄ làm kết tủa protein và polysaccharide khỏi dung dịch, đồng thời giữ DNA/RNA ở dạng hòa tan. Sau đó, DNA/RNA được kết tủa bằng ethanol hoặc isopropanol. Một lợi điểm là CH₃COONH₄ dễ bay hơi khi làm khô (dry spin), không cản trở các phản ứng enzyme sau này (PCR, RT-qPCR).
4.8. Chất ổn định pH trong mỹ phẩm – dược phẩm
Ứng dụng:
CH₃COONH₄ được thêm vào dung dịch nhỏ mắt, dung dịch tiêm, kem dưỡng để ổn định pH, đặc biệt khi yêu cầu hệ đệm không gây kích ứng và không chứa ion kim loại.
Cơ chế hoạt động:
CH₃COO⁻ và NH₄⁺ tạo hệ đệm trung tính – nhẹ, có khả năng chống biến động pH khi thêm hoạt chất khác hoặc khi bảo quản trong thời gian dài. Ngoài ra, khi phân hủy, sản phẩm chỉ là NH₃ và CH₃COOH – đều là hợp chất dễ kiểm soát và không độc ở liều thấp.

4.9. Chất điều biến điện tích trong công nghiệp nhuộm – dệt
Ứng dụng:
Ammonium Acetate dùng trong quá trình điều chỉnh bề mặt sợi vải, giúp thuốc nhuộm phân bố đồng đều và cải thiện độ bám màu.
Cơ chế hoạt động:
NH₄⁺ làm giảm điện tích âm trên sợi vải, CH₃COO⁻ hoạt động như một dung môi đệm. Hệ ion này tạo môi trường ion nhẹ, giúp phân tử thuốc nhuộm dễ bám lên bề mặt cellulose hoặc polyamide. Hiện tượng quan sát được là màu sắc đều, không loang lổ, giảm nhu cầu xử lý lại.

4.10. Hệ đệm trung tính trong pin nhiên liệu sinh học
Ứng dụng:
Ammonium Acetate được dùng như đệm anode trong pin nhiên liệu vi sinh vật (microbial fuel cell), nơi vi khuẩn hoặc enzyme phân hủy đường, ethanol để tạo dòng điện.
Cơ chế hoạt động:
CH₃COONH₄ duy trì pH tại anode ở mức 6.5–7.0, là môi trường lý tưởng để enzyme như glucose dehydrogenase hoạt động. Nếu không có hệ đệm, pH dễ tăng >8 do tạo OH⁻ khi oxi hóa cơ chất → giảm điện áp tế bào. Do dễ bay hơi và thân thiện môi trường, nó được ưu tiên hơn các hệ đệm phosphate hoặc borate.
\
Đọc thêm Amonium acetate là chất điện ly mạnh hay yếu, Vai trò trong tách chiết DNA, Amoni axetat có hoạt động như chất đệm không?
Tỷ lệ sử dụng Ammonium Acetate trong từng lĩnh vực ứng dụng
Việc sử dụng Ammonium Acetate (hay còn gọi là Amoni Axetat) cần tuân theo tỷ lệ cụ thể tùy mục đích, nhằm đảm bảo hiệu quả hóa học, tránh lãng phí và kiểm soát chính xác nồng độ ion NH₄⁺/CH₃COO⁻ trong phản ứng.
1. Trong phân tích HPLC và khối phổ (MS)
Trong các hệ dung môi HPLC – đặc biệt khi kết hợp với detector khối phổ – Ammonium Acetate thường được sử dụng ở nồng độ từ 5–50 mM, tương đương khoảng 0,4–3,8 gam trên mỗi lít dung môi.
Việc điều chỉnh pH dung môi có thể thực hiện bằng axit axetic (để hạ pH) hoặc amoniac (NH₄OH) (để nâng pH), nhằm tạo ra hệ đệm ổn định ở vùng pH 5.5–6.5. Đây là khoảng tối ưu cho nhiều phân tử sinh học và giúp giảm nhiễu tín hiệu MS.
2. Trong chiết tách DNA/RNA
Trong sinh học phân tử, Ammonium Acetate được sử dụng với nồng độ khá cao – phổ biến là 2.5–3 molar (M), tương đương 192–230 gam trên mỗi lít dung dịch.
Dung dịch đậm đặc này được thêm trực tiếp vào mẫu chứa DNA/RNA để loại bỏ protein và polysaccharide, sau đó kết tủa DNA bằng cồn (ethanol hoặc isopropanol). Nồng độ cao giúp tăng hiệu suất kết tủa mà không ảnh hưởng đến độ tinh sạch, vì muối dễ bay hơi trong bước làm khô.
3. Trong tổng hợp Imidazole hoặc phản ứng amin hóa
Trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là tổng hợp vòng dị vòng hoặc phản ứng amin hóa aldehyde, Ammonium Acetate được dùng với tỷ lệ 1–3 mol tương đương với lượng aldehyde hoặc ketone.
Lượng NH₄⁺ dồi dào giúp đảm bảo phản ứng đóng vòng hoặc tạo liên kết N–H diễn ra trọn vẹn. Đặc biệt, vì amoni axetat là chất điện ly yếu, nó không làm mất ổn định môi trường phản ứng như các bazơ mạnh khác.
4. Trong phản ứng enzyme hoặc sinh học
Khi dùng Ammonium Acetate làm chất đệm enzyme, nồng độ phổ biến nằm trong khoảng 0.1–0.5 M, tương đương 7.7–38.5 gam trên lít.
Hệ đệm này phù hợp với enzyme hoạt động ở vùng pH trung tính đến hơi axit (như urease, amidase), giúp duy trì cấu trúc không gian của enzym và tăng độ ổn định phản ứng.
5. Trong công thức mỹ phẩm – dược phẩm
Ammonium Acetate có thể được dùng với nồng độ thấp từ 0.1% đến 2% trọng lượng/thể tích (w/v) trong các sản phẩm như dung dịch nhỏ mắt, nước rửa mũi, kem dưỡng hoặc dịch truyền.
Ở nồng độ này, muối đóng vai trò ổn định pH sinh lý và hạn chế sự phát triển vi khuẩn nhẹ, đồng thời không gây kích ứng da hoặc niêm mạc.
6. Trong chiết tách kim loại (Cd, Pb, Zn...)
Ammonium Acetate được dùng ở nồng độ 1.0 M (tương đương 77 gam trên lít nước cất) để chiết kim loại nặng khỏi đất, nước hoặc mẫu sinh học.
Dung dịch thường được khuấy trộn với mẫu trong 1–2 giờ trước khi lọc và đưa đi phân tích. Vai trò của CH₃COO⁻ là tạo phức hòa tan với ion kim loại, hỗ trợ tách chúng khỏi pha rắn.
7. Trong tạo khí NH₃ nhẹ (ứng dụng thử nghiệm)
Không có nồng độ cố định, nhưng thường sử dụng vài gam tinh thể Ammonium Acetate cho mỗi phản ứng. Khi được gia nhiệt nhẹ (khoảng 100–120°C), muối này phân hủy tạo khí NH₃ và CH₃COOH – có thể dùng để kiểm tra tính acid hoặc khử trùng nhẹ.
8. Trong công nghiệp nhuộm và dệt
Ammonium Acetate được dùng với nồng độ từ 0.5% đến 2% w/v trong bể nhuộm.
Chức năng chính là điều hòa điện tích bề mặt sợi vải, giúp phân tử thuốc nhuộm bám đều hơn và ổn định pH, tránh hiện tượng loang màu hoặc lệch tông.
Bạn muốn tìm hiểu Amoni axetat có lưỡng tính không, Ammonium acetate có liên kết co-nh không

5. Cách bảo quản Ammonium Acetate (CH₃COONH₄)
Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn
Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng ổn định từ 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
Độ ẩm: Ammonium Acetate hút ẩm mạnh, nên cần đóng kín nắp sau khi sử dụng.
➤ Nếu để lâu trong không khí, tinh thể có thể bị vón cục hoặc hòa tan một phần.
Vật chứa: Dùng lọ thủy tinh hoặc nhựa dày, nắp kín, có túi hút ẩm kèm theo. Không bảo quản trong kim loại vì có thể gây ăn mòn nhẹ.
Tránh nguồn nhiệt: Không đặt gần thiết bị sinh nhiệt hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ – Ammonium Acetate phân hủy ở nhiệt độ cao (>114°C) tạo NH₃ và CH₃COOH.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
1. Trang bị an toàn cá nhân (PPE)
Luôn đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác với chất rắn hoặc dung dịch đậm đặc.
Không nên hít bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp với mắt – có thể gây kích ứng nhẹ.
2. Tránh trộn lẫn với chất sau:
Axit mạnh (HCl, HNO₃...): Gây phân hủy và sinh khí NH₃ mạnh, có thể gây cay mắt, khó thở.
Bazơ mạnh (NaOH, KOH...): Có thể làm tăng tốc độ phân hủy, làm thay đổi tính đệm hoặc tạo tủa không mong muốn.
Chất oxy hóa mạnh (H₂O₂ đậm đặc, KMnO₄, ClO₃⁻): Nguy cơ cháy hoặc phản ứng tỏa nhiệt.
3. Hiện tượng cần lưu ý:
Khi đun nóng, có mùi khai nhẹ (NH₃) và chua (CH₃COOH) – đó là dấu hiệu của phân hủy, không dùng lại trong phản ứng chính xác.
Nếu dung dịch chuyển màu hoặc có mùi bất thường → nên loại bỏ.
4. Xử lý sự cố nhỏ
Nếu dính vào da: Rửa kỹ với xà phòng và nước trong ít nhất 15 phút.
Nếu hít phải hơi: Di chuyển đến nơi thoáng khí, nghỉ ngơi, nếu khó thở thì gọi hỗ trợ y tế.
Nếu đổ tràn: Dùng khăn khô hoặc vật liệu hút nước (silica gel, vermiculite) để thấm, gom lại, không xả thẳng ra cống.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Ammonium Sulfate - Đạm sa Amoni Sunfat - (NH4)2SO4 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
6. Tư vấn về Ammonium Acetate - CH3COONH4 (FOOD GRADE) tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Ammonium Acetate - CH3COONH4 (FOOD GRADE). Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên. Amoni Axetat là gì
Tư vấn Ammonium Acetate - CH3COONH4 (FOOD GRADE).
Giải đáp Ammonium Acetate - CH3COONH4 (FOOD GRADE) qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Ammonium Acetate - CH3COONH4 (FOOD GRADE) tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com