Aluminium Stearate – Phụ gia đa dụng trong sơn, nhựa và mỹ phẩm
Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 là hợp chất muối nhôm của axit stearic, dạng bột trắng mịn, không tan trong nước, có khả năng chống thấm, tạo đặc và ổn định nhũ tương. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sơn, cao su, mỹ phẩm và dầu mỡ bôi trơn.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Aluminium Stearate
Tên gọi khác: Nhôm stearat, Aluminium tristearate, Aluminum octadecanoate, Tristearate nhôm, Aluminium soap
Công thức hóa học: Al(C18H35O2)3
Số CAS: 637-12-7
Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng min, không tan trong nước
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 là gì?
Aluminium Stearate là muối nhôm của axit stearic, có công thức hóa học Al(C₁₈H₃₅O₂)₃. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột mịn màu trắng, không tan trong nước, nhưng tan tốt trong dầu khoáng và dung môi hữu cơ. Aluminium Stearate có khả năng tạo gel ổn định, chống tách lớp và chống thấm nước hiệu quả, nên được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Trong ngành sơn và nhựa, Aluminium Stearate được dùng làm chất làm đặc, chất chống lắng, giúp phân tán đều sắc tố và tăng độ bền màng sơn. Trong cao su, nó giúp phân tán phụ gia đồng đều, cải thiện độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt. Trong mỹ phẩm, Aluminium Stearate là chất tạo đặc, ổn định nhũ tương và giúp cải thiện độ mịn của sản phẩm như kem dưỡng, phấn nền, son môi.
Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong dầu mỡ bôi trơn, chất dẻo, và ngành dược phẩm như một tác nhân chống dính và chất bao viên. Với tính ổn định cao, độ tinh khiết lớn và khả năng thích ứng rộng, Aluminium Stearate là phụ gia quan trọng trong sản xuất công nghiệp hiện đại.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3
Tính chất vật lý và hóa học của Aluminium Stearate
Tính chất vật lý của Aluminium Stearate - Al(C18H35O2)3
Dạng: Bột mịn hoặc hạt nhỏ, màu trắng ngà.
Mùi: Không mùi hoặc hơi béo nhẹ.
Tỷ trọng: Khoảng 1,0 g/cm³.
Điểm nóng chảy: Trong khoảng 115 – 120°C.
Độ tan: Không tan trong nước, nhưng tan trong dầu khoáng, benzen, toluen và chloroform.
Tính hút ẩm: Có khả năng hấp thụ ẩm nhẹ trong không khí.
Tính chất hóa học của Aluminium Stearate - Al(C18H35O2)3
Phản ứng với axit mạnh: Bị phân hủy, giải phóng axit stearic.
Phản ứng với kiềm mạnh: Có thể tạo thành muối kiềm của axit stearic.
Tính bền nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ thường, nhưng phân hủy khi đun nóng quá mức, tạo ra khói và oxit nhôm.
Tính kỵ nước: Có khả năng chống thấm nước mạnh, nhờ lớp phủ stearat trên bề mặt hạt.
Nhờ các đặc tính này, Aluminium Stearate được dùng làm chất làm đặc, ổn định và chống thấm trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

3. Ứng dụng của Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 do KDCCHEMICAL cung cấp
Nhờ sở hữu đặc tính kỵ nước, tạo gel và ổn định tuyệt vời, Aluminium Stearate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Dưới đây là những ứng dụng nổi bật của hợp chất này trong sơn, cao su, mỹ phẩm, dầu mỡ bôi trơn và dược phẩm.
3.1. Trong ngành sơn, mực in và nhựa:
Aluminium Stearate là thành phần không thể thiếu trong sơn alkyd, sơn dầu và sơn chống thấm. Nó hoạt động như chất làm đặc, chất ổn định hệ phân tán và chống lắng sắc tố. Nhờ khả năng tạo gel trong dung môi hữu cơ, Aluminium Stearate giúp ngăn tách pha, tăng độ bóng, tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm cho lớp sơn. Trong sản xuất nhựa, hóa chất này giúp cải thiện độ chảy và phân tán bột màu trong nền polymer.
3.2. Trong ngành cao su:
Aluminium Stearate được dùng làm chất bôi trơn nội và chất phân tán, giúp giảm ma sát giữa các hạt cao su, từ đó cải thiện khả năng cán, ép và đúc khuôn. Ngoài ra, nó giúp tăng tính ổn định nhiệt, chống dính khuôn và tăng độ đàn hồi cho sản phẩm cuối cùng.
3.3. Trong mỹ phẩm:
Nhờ tính ổn định và kỵ nước, Aluminium Stearate được sử dụng trong kem dưỡng, phấn trang điểm, son môi và kem chống nắng. Nó hoạt động như chất làm đặc, tạo cấu trúc kem mịn, chống tách lớp, đồng thời giúp hấp thụ dầu thừa và tạo cảm giác khô thoáng khi sử dụng.
3.4. Trong dầu mỡ bôi trơn:
Aluminium Stearate là chất tạo gel chính trong mỡ bôi trơn gốc nhôm (Aluminum grease). Loại mỡ này có độ ổn định cơ học cao, chịu nhiệt tốt (tới 200°C), chống rửa trôi bởi nước, và được dùng trong vòng bi, máy móc công nghiệp, ô tô, tàu thủy.

3.5. Trong dược phẩm và chất dẻo:
Aluminium Stearate là chất chống dính trong sản xuất viên nén, viên nang; đồng thời là chất bao viên giúp kiểm soát tốc độ hòa tan của hoạt chất. Trong nhựa kỹ thuật, nó được dùng làm chất ổn định nhiệt và chất chống tĩnh điện nhẹ.
→ Với khả năng tạo gel, ổn định và chống thấm vượt trội, Aluminium Stearate là phụ gia đa năng, góp phần nâng cao chất lượng, tính ổn định và độ bền sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
Tỷ lệ sử dụng Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 trong các ứng dụng
Tùy vào mục đích và đặc tính sản phẩm, tỷ lệ sử dụng Aluminium Stearate thường được điều chỉnh linh hoạt như sau:
Trong sơn và nhựa: sử dụng khoảng 0,5 – 3% theo khối lượng tổng của hỗn hợp. Mức này giúp chống lắng pigment, tạo độ đặc và tăng khả năng chống thấm.
Trong cao su: thường dùng 1 – 5%, nhằm cải thiện khả năng gia công, chống dính và tăng độ bền cơ học.
Trong mỹ phẩm: tỷ lệ thấp hơn, khoảng 0,2 – 1%, đủ để tạo cấu trúc kem mịn, ổn định nhũ tương và hấp thụ dầu thừa.
Trong dầu mỡ bôi trơn: sử dụng 8 – 15% để tạo cấu trúc gel đặc và giúp mỡ có khả năng chịu nhiệt, chống rửa trôi tốt.
Trong dược phẩm: dùng <1% làm chất chống dính, chất bao viên hoặc tá dược ổn định.
Bạn có thể tham khảo thêm quy trình sử dụng Aluminium Stearate - Nhôm Stearat trong ngành cao su dưới đây
Quy trình sử dụng Aluminium Stearate trong ngành cao su
Chuẩn bị nguyên liệu cao su: Cân cao su thô, chất độn, phụ gia và Aluminium Stearate theo công thức.
Gia nhiệt sơ bộ: Làm mềm cao su ở 60 – 80°C để dễ phối trộn.
Thêm Aluminium Stearate: Cho vào máy trộn cùng cao su và chất độn.
Phân tán đồng đều: Trộn trong 5 – 10 phút để Aluminium Stearate phân bố đều trong hỗn hợp.
Kiểm tra độ dẻo: Đảm bảo cao su đạt độ dẻo và độ nhớt phù hợp.
Luyện cao su: Tiếp tục cán hoặc nhào trên máy luyện ở 100 – 120°C.
Làm nguội và tạo hình: Đưa hỗn hợp ra, làm nguội rồi tạo hình theo yêu cầu.
Lưu hóa sản phẩm: Gia nhiệt ở 140 – 160°C để cao su đạt độ bền và đàn hồi.
Aluminium Stearate giúp cải thiện khả năng gia công, giảm ma sát, chống dính khuôn và tăng độ bền cơ học cho sản phẩm cao su.
Tham khảo thêm các hóa chất khác ngoài Aluminium Stearate
Ngoài Aluminium Stearate, trong công nghiệp còn có nhiều muối stearat kim loại có tính chất và công dụng tương tự. Những hợp chất này cũng được dùng làm chất bôi trơn, chất ổn định, phụ gia phân tán trong cao su, nhựa, sơn và mỹ phẩm. Cụ thể gồm:
Zinc Stearate (Kẽm stearat)
Là muối kẽm của axit stearic, có khả năng bôi trơn mạnh và chống dính tốt.
Dùng phổ biến trong cao su, nhựa PVC, bột màu và mỹ phẩm.
Calcium Stearate (Canxi stearat)
Được sử dụng làm chất ổn định nhiệt và chất chống dính.
Thường dùng trong sản xuất nhựa, cao su, chất dẻo và dược phẩm.
Magnesium Stearate (Magie stearat)
Có tính chống dính và bôi trơn nhẹ, rất phổ biến trong ngành dược phẩm.
Giúp dễ tách khuôn và giảm ma sát trong quá trình ép viên.
Lithium Stearate (Liti stearat)
Được sử dụng làm chất làm đặc trong mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao.
Ổn định ở nhiệt độ lên đến 200–250°C, thích hợp cho thiết bị cơ khí công nghiệp.

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3
Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Aluminium Stearate
1. Bảo quản an toàn:
Giữ Aluminium Stearate trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt vì hóa chất có thể hút ẩm nhẹ.
Không để gần axit mạnh, kiềm mạnh hoặc chất oxy hóa để tránh phản ứng phân hủy.
Khi mở bao, đeo khẩu trang và găng tay bảo hộ để tránh hít phải bụi mịn.
Sau khi sử dụng, đóng kín bao bì, tránh rò rỉ hoặc phát tán bụi ra môi trường.
2. Xử lý sự cố:
Hít phải bụi: Di chuyển người bị nạn ra nơi thoáng khí, nghỉ ngơi và theo dõi hô hấp. Nếu khó thở, cần đưa đến cơ sở y tế.
Tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch và xà phòng. Nếu kích ứng kéo dài, đến khám bác sĩ.
Dính vào mắt: Rửa kỹ bằng nước sạch ít nhất 15 phút, tránh dụi mắt, sau đó đi kiểm tra y tế.
Tràn đổ: Dùng chổi mềm hoặc máy hút bụi công nghiệp để thu gom, tránh dùng nước xịt gây phát tán bụi.
Cháy nổ: Aluminium Stearate không dễ cháy, nhưng khi cháy sẽ sinh khói. Dùng bột chữa cháy khô, CO₂ hoặc cát khô để dập tắt.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Aluminium Stearate - Nhôm Stearat dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Tư vấn về Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3.
Giải đáp Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Aluminium Stearate - Nhôm Stearat - Al(C18H35O2)3 KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 4:33, Ngày 24/10/2025