Alkaline Cleaner LFT là một loại hóa chất tẩy rửa có tính kiềm (alkaline) được thiết kế để làm sạch các bề mặt, thiết bị hoặc vật liệu khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Alkaline Cleaner LFT
Tên gọi khác: Low-Foaming Alkaline Cleaner, Chất tẩy rửa kiềm, Alkaline Degreaser, Industrial Alkaline Cleaner, chất tẩy rửa kiềm không tạo bọt
Công thức: NaOH-Na4P2O7
Số CAS: 1310-73-2; 7722-88-5
Xuất xứ: Anh
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm là gì?
Alkaline Cleaner LFT là hóa chất tẩy rửa chuyên dụng với tính kiềm cao, được thiết kế để loại bỏ hiệu quả các vết bẩn cứng đầu như dầu mỡ, chất bẩn hữu cơ, và các tạp chất công nghiệp. Với công nghệ tạo bọt thấp (Low-Foaming Technology), sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống rửa tự động hoặc quy trình vệ sinh công nghiệp như CIP (Clean-In-Place), đảm bảo hiệu quả làm sạch mà không gây cản trở bởi bọt thừa.
Sản phẩm có tính linh hoạt cao, phù hợp để làm sạch nhiều loại bề mặt và thiết bị, từ thép không gỉ, nhựa đến các vật liệu nhạy cảm khác, mà không gây ăn mòn hay hư hại. Alkaline Cleaner LFT là giải pháp lý tưởng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và cơ khí, nơi yêu cầu vệ sinh đạt tiêu chuẩn cao.
Với khả năng hòa tan nhanh, dễ dàng rửa sạch, và thân thiện với quy trình vận hành, Alkaline Cleaner LFT không chỉ nâng cao hiệu quả vệ sinh mà còn tối ưu hóa thời gian và chi phí bảo trì. Đây là lựa chọn đáng tin cậy để duy trì sự sạch sẽ, an toàn và hiệu suất cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm
Vì Alkaline Cleaner LFT là một hỗn hợp hóa chất, các tính chất cụ thể có thể thay đổi tùy theo công thức của nhà sản xuất. Dưới đây là các đặc điểm chung thường thấy ở các chất tẩy rửa kiềm tạo bọt thấp:
1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Lỏng (thường ở dạng dung dịch) hoặc bột hòa tan trong nước.
- Màu sắc: Không màu đến màu vàng nhạt (nếu ở dạng lỏng), hoặc trắng (nếu ở dạng bột).
- Mùi: Nhẹ, thường có mùi đặc trưng của hóa chất tẩy rửa.
- Độ pH: Thường trong khoảng 11–14 (kiềm mạnh) khi ở dạng dung dịch.
- Độ tan trong nước: Tan hoàn toàn.
- Tỷ trọng: Khoảng 1.0–1.2 g/cm³ (tùy thuộc vào công thức).
- Độ nhớt: Thấp đến trung bình, dễ chảy.
2. Tính chất hóa học
- Tính kiềm mạnh:
Có khả năng phân hủy chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ và các cặn bám khác thông qua phản ứng xà phòng hóa hoặc thủy phân. - Phản ứng với axit:
Tạo ra muối và nước khi phản ứng với axit, đôi khi kèm theo tỏa nhiệt. - Khả năng ăn mòn:
Có thể ăn mòn một số kim loại mềm như nhôm hoặc kẽm nếu không được pha loãng đúng cách. - Tương thích hóa học:
Thường chứa chất ổn định để tương thích với các bề mặt nhạy cảm như thép không gỉ, nhựa, hoặc cao su. - Chất hoạt động bề mặt (surfactants):
Giảm sức căng bề mặt, giúp hòa tan và loại bỏ các vết bẩn bám chặt.
3. Ứng dụng của Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm do KDCCHEMICAL cung cấp
Alkaline Cleaner LFT là một hóa chất tẩy rửa mạnh mẽ với tính kiềm cao, ít tạo bọt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và quy trình vệ sinh. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
1. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống
- Vệ sinh bề mặt và thiết bị: Loại bỏ dầu mỡ, chất bẩn hữu cơ và cặn bám trên bề mặt thiết bị sản xuất thực phẩm, như bồn chứa, dây chuyền chế biến và máy móc.
- Hệ thống CIP (Clean-In-Place): Sử dụng trong các quy trình làm sạch tự động của hệ thống sản xuất, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh mà không cần tháo rời thiết bị.
2. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm
- Vệ sinh máy móc: Loại bỏ cặn bám hóa chất, dầu mỡ, và chất thải sinh học trên thiết bị sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm.
- Làm sạch thùng chứa: Dùng để làm sạch các bồn chứa, ống dẫn, và hệ thống trộn.
3. Ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo
- Tẩy dầu mỡ công nghiệp: Loại bỏ dầu, mỡ, và bụi bẩn trên linh kiện cơ khí, khuôn đúc, và dụng cụ.
- Vệ sinh trước khi sơn hoặc mạ: Đảm bảo bề mặt kim loại sạch sẽ, không có dầu mỡ hoặc bụi bẩn trước khi xử lý bề mặt.

4. Ngành vận tải
- Làm sạch xe cộ và thiết bị vận chuyển: Loại bỏ dầu mỡ và cặn bám từ động cơ, khung xe, và bề mặt phương tiện.
- Vệ sinh thùng chứa: Tẩy sạch dầu và hóa chất dư trong các thùng vận chuyển hàng lỏng.
5. Các ứng dụng khác
- Ngành hàng không: Tẩy dầu mỡ trong động cơ và các bộ phận máy bay.
- Ngành năng lượng: Làm sạch bề mặt trong nhà máy điện hoặc tua-bin khí.
- Vệ sinh công nghiệp: Dùng trong các nhà xưởng, kho bãi, hoặc sàn công nghiệp để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.
Tỉ lệ sử dụng Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm
Tỷ lệ sử dụng của Alkaline Cleaner LFT thường phụ thuộc vào:
- Mức độ bẩn của bề mặt (nhẹ, trung bình, hoặc nặng).
- Loại bề mặt hoặc thiết bị cần làm sạch (thép không gỉ, nhựa, hoặc kim loại mềm).
- Phương pháp vệ sinh (rửa thủ công, phun, hoặc hệ thống CIP).
Tỷ lệ pha loãng tham khảo
Vết bẩn nhẹ (bụi, dầu mỡ ít):
- Tỷ lệ pha: 0.5% – 2% (5 – 20 ml hóa chất trong 1 lít nước).
- Phù hợp với vệ sinh định kỳ hoặc bề mặt không quá bẩn.
Vết bẩn trung bình (dầu mỡ vừa phải, cặn hữu cơ):
- Tỷ lệ pha: 2% – 5% (20 – 50 ml hóa chất trong 1 lít nước).
- Dùng cho thiết bị bám dầu mỡ trong thời gian ngắn.
Vết bẩn nặng (dầu mỡ dày, cặn bám cứng đầu):
- Tỷ lệ pha: 5% – 10% (50 – 100 ml hóa chất trong 1 lít nước).
- Áp dụng trong các trường hợp làm sạch chuyên sâu hoặc bám bẩn lâu ngày.
Hệ thống CIP (Clean-In-Place):
- Tỷ lệ pha: 1% – 3% (10 – 30 ml hóa chất trong 1 lít nước).
- Nhiệt độ dung dịch: 50°C – 80°C để tăng hiệu quả tẩy rửa.

Ngoài thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây
Ngoài Alkaline Cleaner LFT, trong các ứng dụng vệ sinh công nghiệp và tẩy rửa, nhiều loại hóa chất khác cũng được sử dụng, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể. Dưới đây là các nhóm hóa chất phổ biến cùng công thức hóa học của chúng:
1. Hóa chất kiềm mạnh (Alkaline Cleaners)
Natri hydroxit (Sodium Hydroxide):
Kali hydroxit (Potassium Hydroxide):
Silicat natri (Sodium Silicate):
2. Hóa chất có tính axit (Acid Cleaners)
Axit photphoric (Phosphoric Acid):
- Công thức: H₃PO₄
- Tính năng: Loại bỏ cặn canxi, oxit kim loại và rỉ sét.
Axit nitric (Nitric Acid):
- Công thức: HNO₃
- Tính năng: Tẩy rửa cặn bẩn vô cơ và làm sạch thép không gỉ.
Axit citric (Citric Acid):
- Công thức: C₆H₈O₇
- Tính năng: Tẩy cặn nhẹ nhàng, thường dùng trong vệ sinh thực phẩm.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Alkaline Cleaner - Chất tẩy rửa kiềm
1. Bảo quản an toàn
Điều kiện bảo quản:
- Nhiệt độ:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ từ 10°C – 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp:
- Tránh ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhiệt cao, vì có thể làm giảm hiệu quả của hóa chất hoặc gây phản ứng không mong muốn.
- Tránh xa nguồn lửa:
- Mặc dù không dễ cháy, nhưng các phản ứng hóa học có thể tạo ra khí độc trong môi trường không an toàn.
- Đậy kín bao bì:
- Luôn đậy kín nắp thùng chứa sau khi sử dụng để tránh hóa chất bay hơi hoặc hút ẩm.
Lưu trữ:
- Khu vực bảo quản:
- Bố trí riêng khu vực lưu trữ hóa chất kiềm, tránh xa hóa chất có tính axit để ngăn ngừa phản ứng nguy hiểm.
- Biển báo:
- Đặt biển báo rõ ràng, cảnh báo về hóa chất nguy hiểm tại khu vực lưu trữ.
2. Sử dụng an toàn
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE):
- Găng tay cao su: Chống hóa chất, tránh ăn mòn da.
- Kính bảo hộ: Bảo vệ mắt khỏi hóa chất bắn vào.
- Mặt nạ hoặc khẩu trang: Ngăn ngừa hít phải hơi hóa chất khi làm việc trong không gian kín.
- Quần áo bảo hộ: Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Quy trình pha hóa chất:
- Pha loãng hóa chất bằng cách đổ từ từ hóa chất vào nước, không làm ngược lại (tránh hiện tượng tỏa nhiệt đột ngột).
- Luôn tuân thủ tỷ lệ pha loãng do nhà sản xuất khuyến nghị.
3. Xử lý sự cố
Khi hóa chất tiếp xúc với da:
- Ngay lập tức rửa vùng bị tiếp xúc bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
- Nếu bị kích ứng, đau rát hoặc bỏng, tìm kiếm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Khi hóa chất tiếp xúc với mắt:
- Dùng nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt để rửa ngay lập tức trong ít nhất 15 phút, giữ mắt mở trong quá trình rửa.
- Liên hệ bác sĩ chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác

6. Tư vấn về Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm.
Giải đáp Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Alkaline Cleaner LFT - Chất tẩy rửa kiềm tại KDC CHEMICAL.
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 16:20 - 10/01/2024