Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Hàn Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Acid Malic – Axit Malic – C₄H₆O₅: Hợp chất vàng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm

Trong thế giới hóa học ứng dụng, Acid Malic (Axit Malic, công thức phân tử C₄H₆O₅) được xem như một viên ngọc quý đa năng – vừa là axit hữu cơ tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh hóa, vừa là tác nhân cải tiến trong nhiều ngành công nghiệp. Vẻ đẹp hóa học của Acid Malic không chỉ nằm ở công thức cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, mà còn ở khả năng kết nối sinh họcnâng cao chất lượng sản phẩm vượt trội.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Acid Malic

Tên gọi khác: Axit Malic, Axit Táo, DL-Acid Malic, Hydroxybutanedioic acid, hydroxysuccinic acid, Apple Acid.

Công thức hóa học: C4H6O5

Số CAS: 617-48-1.

Xuất xứ: Hàn Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng có vị chua đặc trưng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5

 

1. Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 là gì?

Acid malic là một loại axit hữu cơ không màu và có vị chua đặc trưng. Nó được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây, đặc biệt là trong táo, nho và dứa. Acid malic cũng có thể được tạo ra bằng cách tổng hợp hóa học từ các nguyên liệu khác nhau.

Trong ngành thực phẩm, acid malic được sử dụng như một chất điều vị và một chất điều chỉnh độ axit trong nhiều sản phẩm, bao gồm nước giải khát, kẹo cao su và các sản phẩm đóng hộp. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất rượu vang để tăng độ axit.

Ngoài ra, acid malic còn được sử dụng trong các ứng dụng y tế. Nó có thể được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh xơ cứng động mạch và bệnh trĩ. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất khử khuẩn và chống viêm trong các sản phẩm làm đẹp.

Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào, sử dụng acid malic cần được thực hiện theo hướng dẫn của các chuyên gia và đảm bảo an toàn. Việc sử dụng quá mức acid malic có thể gây ra tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa và đau bụng.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5

1. Nguồn gốc tự nhiên: “Tinh chất chua thanh từ trái cây”

Acid Malic lần đầu tiên được phát hiện vào thế kỷ 18 bởi Carl Wilhelm Scheele – một trong những nhà hóa học tiên phong người Thụy Điển. Tên gọi "Malic" bắt nguồn từ tiếng Latin “malum”, có nghĩa là “quả táo” – vì đây là nơi đầu tiên người ta chiết xuất ra axit này.

🔹 Có mặt tự nhiên trong:

Trong cơ thể con người, Acid Malic được sinh ra như một chất trung gian trong chu trình acid citric (TCA cycle) – là một phần thiết yếu trong quá trình hô hấp tế bào và tạo năng lượng ATP.

2. Phương pháp sản xuất Acid Malic trong công nghiệp

Tùy theo mục đích sử dụng, Acid Malic có thể được sản xuất từ nguồn tự nhiên (chiết xuất) hoặc tổng hợp hóa họcsinh học công nghiệp. Dưới đây là ba phương pháp chính:

🏭 2.1. Tổng hợp hóa học truyền thống (racemic Malic Acid)

Đây là phương pháp lâu đời, phổ biến trong sản xuất công nghiệp với quy mô lớn, tạo ra hỗn hợp đồng phân D- và L-Malic Acid.

🔧 Phản ứng chính:

Hydration của Maleic Anhydride hoặc Fumaric Acid
Dưới điều kiện xúc tác và kiểm soát pH, maleic anhydride được chuyển hóa thành malic acid:

C4H2O3 (Maleic anhydride) + H2O → C4H6O5 (DL-Malic Acid)

🔍 Ưu điểm:

  • Năng suất cao, giá thành rẻ.

  • Dễ kiểm soát trong điều kiện công nghiệp.

🚫 Nhược điểm:

  • Tạo hỗn hợp DL (không sinh học hoàn toàn tự nhiên).

  • Cần phân lập nếu muốn tách riêng L-Malic cho mục đích thực phẩm và dược phẩm.

🌿 2.2. Chiết xuất từ nguyên liệu sinh học

Dành cho các sản phẩm cần “gắn nhãn tự nhiên” như thực phẩm hữu cơ hoặc mỹ phẩm cao cấp.

🔧 Quy trình:

  • Nghiền và ép nước từ trái cây (như táo, nho).

  • Lọc bỏ tạp chất, lên men nhẹ.

  • Tinh chế qua các giai đoạn cô đặc, kết tinh và loại bỏ màu.

⚠️ Tuy nhiên, phương pháp này tốn chi phí, không phù hợp cho quy mô lớn công nghiệp do lượng malic acid tự nhiên trong trái cây khá thấp (thường dưới 0.5–1%).

Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 -2

🧫 2.3. Công nghệ sinh học – lên men vi sinh (Biotechnological Production)

Đây là xu hướng mới nhờ khả năng tạo L-Malic Acid tinh khiết, thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng.

🔬 Vi sinh vật sử dụng:

  • Aspergillus niger, Aspergillus oryzae, Bacillus sp., Rhizopus oryzae.

🔁 Quy trình:

  1. Lên men đường glucose hoặc glycerol.

  2. Kiểm soát pH, nhiệt độ, nồng độ CO₂.

  3. Thu hồi Malic Acid sau quá trình nuôi cấy.

  4. Tinh chế bằng kết tinh hoặc trao đổi ion.

🌍 Đây là công nghệ được đánh giá bền vững, phát triển xanh và hứa hẹn thay thế dần phương pháp hóa học truyền thống.

3. Ảnh hưởng của Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 tới môi trường và khí quyển.

1. Độc tính môi trường – Mức độ tác động gần như bằng 0

🐟 Tác động tới thủy sinh:

  • Nồng độ <100 mg/L không gây ảnh hưởng tới cá, giáp xác hoặc vi sinh vật nước ngọt.

  • LC₅₀ (nồng độ gây chết 50% sau 96 giờ) đối với cá thường > 1000 mg/L ⇒ được xếp vào nhóm “không độc với thủy sinh”.

🌿 Tác động tới thực vật và đất:

  • Do malic acid là chất chuyển hóa nội sinh trong thực vật, nên ở nồng độ thấp (≤1%) hoàn toàn an toàn với cây trồng, thậm chí có thể giúp tăng khả năng hấp thu vi lượng kim loại (Zn, Fe).

  • Không gây rối loạn vi sinh vật đất hoặc làm thay đổi cấu trúc mùn đất.

2. Tác động lên khí quyển – Gần như không có hiệu ứng nhà kính

Acid Malic là hợp chất hữu cơ không bay hơi (non-volatile):

  • Áp suất hơi thấp → không phát tán vào khí quyển.

  • Không hình thành các chất trung gian dễ phản ứng như VOCs (Volatile Organic Compounds).

  • Không ảnh hưởng đến tầng ozone hay góp phần tạo mưa axit.

✅ Do đó, Malic Acid không tham gia các phản ứng quang hóa gây ô nhiễm không khí hoặc làm tăng hiệu ứng nhà kính.

3. Tác động trong quá trình sản xuất – Rủi ro nếu quy trình không kiểm soát

Mặc dù bản thân Acid Malic rất an toàn, nhưng các quy trình tổng hợp công nghiệp (đặc biệt là từ maleic anhydride) có thể tiềm ẩn một số rủi ro môi trường nếu:

  • Quản lý chất thải không đúng cách.

  • Sử dụng dung môi hóa học độc hại.

  • Rò rỉ khí VOC từ các tiền chất tổng hợp.

⚠️ Giải pháp:

  • Chuyển đổi dần sang công nghệ sinh học (bio-fermentation).

  • Sử dụng nguồn nguyên liệu tái tạo (glycerol, glucose từ phụ phẩm nông nghiệp).

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường như REACH (EU), EPA (Hoa Kỳ).

4. Tính chất vật lý và hóa học của Acid Malic

Tham khảo Malic Acid - C4H6O5 làm quỳ tím chuyển màu gì? tại đây

Tính chất vật lý của acid malic:

  • Trạng thái vật lý: chất rắn tinh thể
  • Màu sắc: không màu
  • Mùi: không có mùi đặc trưng
  • Khối lượng riêng: 1.609 g/cm3
  • Điểm nóng chảy: 130 - 132 độ C
  • Điểm sôi: 296 - 297 độ C

Tính chất hóa học của acid malic:

  • Acid malic là một axit hữu cơ, có công thức hóa học là C4H6O5.
  • Nó là một axit dicarboxylic với hai nhóm carboxyl (-COOH) và một nhóm hydroxyl (-OH).
  • Acid malic có tính chất axit vừa phải, độ pH của dung dịch acid malic tập trung ở khoảng 2.83 - 3.48.
  • Nó có khả năng tương tác với các chất khác như axit bazo, kim loại và chất béo, gây ra các phản ứng hoá học khác nhau.
  • Acid malic có thể bị oxy hóa thành oxalic acid khi được đun nóng với kali manganat (KMnO4) trong môi trường axit hoặc kiềm.

Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 -3

 

5. Ứng dụng của Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

1. Chất điều chỉnh độ pH trong thực phẩm

  •  DL-Malic Acid (Axit Malic) được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong thực phẩm. Giúp duy trì sự ổn định của sản phẩm. Đồng thời cải thiện cấu trúc và hương vị. Nó thường có mặt trong các sản phẩm chế biến sẵn. Ví dụ như nước giải khát, mứt, kẹo, hay gia vị để giúp kiểm soát độ chua.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: Malic acid là một axit yếu có khả năng ion hóa nhẹ, khi hòa tan trong nước, nó giải phóng ion H⁺ (proton), làm giảm pH của dung dịch. Điều này giúp tạo ra một môi trường axit ổn định. Làm tăng khả năng bảo quản và chất lượng sản phẩm.
    • Phản ứng hóa học: C₄H₆O₅ → C₄H₅O₅⁻ + H⁺. Giải phóng proton (H⁺) khiến môi trường trở nên acid. Giúp bảo quản và làm tăng vị chua.

DL–Malic Acid FOOD GRADE - thực phẩm

2. Chất tạo hương vị chua trong thực phẩm và đồ uống

Tham khảo Malic Acid - C4H6O5 sour candy tại đây.
  • Malic acid có tác dụng như một chất tạo vị chua tự nhiên trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong nước trái cây, kẹo, và các món ăn chế biến sẵn. Vị chua do Malic acid mang lại không quá gắt mà có cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên, giúp làm tăng độ hấp dẫn của sản phẩm..
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng hóa học: Khi hòa tan trong nước, Malic acid phân ly thành ion H⁺ và ion malat (C₄H₅O₅⁻). Các ion H⁺ làm giảm pH của dung dịch, tạo ra vị chua dễ chịu mà không gây khó chịu cho người dùng.
    • Phản ứng hóa học: C₄H₆O₅ → C₄H₅O₅⁻ + H⁺. Vị chua này giúp làm nổi bật hương vị của các thành phần khác trong thực phẩm và đồ uống, làm cho sản phẩm trở nên dễ chịu và hấp dẫn hơn.

Tham khảo Malic Acid - C4H6O5 sour powder tại đây

3. Chất bảo quản trong ngành thực phẩm

  • Malic acid đóng vai trò như một chất bảo quản tự nhiên, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong thực phẩm, kéo dài thời gian sử dụng mà không làm giảm chất lượng sản phẩm. Đặc biệt là trong các sản phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp hoặc thực phẩm đông lạnh.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng hóa học: Khi pH giảm do sự ion hóa của Malic acid (H⁺), môi trường trở nên không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Vi sinh vật thường phát triển trong môi trường có pH cao, vì vậy việc giảm pH giúp ức chế sự phát triển của chúng.
    • Phản ứng hóa học: Axit Malic sẽ phân ly thành H⁺ và ion malat, làm giảm pH xuống mức không lý tưởng cho sự phát triển của vi khuẩn có hại. Điều này giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn mà không cần dùng các chất bảo quản hóa học.

DL–Malic Acid FOOD GRADE - mỹ phẩm

4. Chất làm mềm trong ngành thực phẩm

  • Axit Malic có khả năng làm mềm cấu trúc thực phẩm, đặc biệt là trong các loại sản phẩm từ trái cây như mứt, nước trái cây hoặc trái cây sấy khô. Điều này giúp cải thiện kết cấu và dễ tiêu hóa của thực phẩm.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: Khi được thêm vào, Malic acid tác động lên cấu trúc tế bào thực vật, phá vỡ liên kết giữa các polysaccharides (chất xơ thực vật) và các thành phần khác trong tế bào. Điều này giúp làm mềm thực phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm.
    • Phản ứng hóa học: Malic acid giúp phá vỡ cấu trúc polysaccharides trong mô thực vật, tạo ra sự mềm mại và dễ tiêu hóa hơn, đồng thời làm cho sản phẩm có kết cấu mịn màng hơn.

5. Ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm

  • Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, Malic acid được sử dụng để tái tạo da, làm sạch tế bào chết và thúc đẩy quá trình làm sáng da. Nó có mặt trong các sản phẩm như kem tẩy tế bào chết, serum dưỡng da, và kem chống lão hóa.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng hóa học: Malic acid thuộc nhóm axit alpha-hydroxy (AHA), giúp tẩy tế bào chết, loại bỏ lớp da sừng già cỗi và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
    • Phản ứng hóa học: Malic acid giúp phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da chết (các tế bào sừng), từ đó giúp da mới tái tạo và mịn màng hơn. Nó cũng thúc đẩy sản xuất collagen, giúp da săn chắc hơn.

Tham khảo Malic Acid - C4H6O5 skincare tại đây.

DL–Malic Acid FOOD GRADE - dược phẩm

6. Ứng dụng trong sản xuất bia và rượu

  • Malic acid là một thành phần quan trọng trong quá trình lên men bia và rượu vang, giúp điều chỉnh độ chua và hỗ trợ quá trình lên men. Nó cũng ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của sản phẩm.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng hóa học: Malic acid tham gia vào quá trình lên men, cung cấp nguồn carbon cho vi sinh vật (men) trong quá trình lên men, đồng thời giúp duy trì độ pH thích hợp cho các vi khuẩn lactic phát triển.
    • Phản ứng hóa học: Axit malic giúp điều chỉnh pH trong quá trình lên men, tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của men và vi sinh vật có lợi trong sản xuất bia hoặc rượu vang.

DL–Malic Acid FOOD GRADE - sản xuất bia

7. Chất chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe

  • Malic acid được cho là có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt trong các sản phẩm bổ sung chế độ ăn uống. Nó giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác động của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe tế bào.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng hóa học: Malic acid có khả năng kết hợp với các gốc tự do trong cơ thể, giúp ngăn chặn các phản ứng oxy hóa gây hại cho tế bào và mô. Điều này giúp giảm nguy cơ các bệnh liên quan đến oxy hóa như lão hóa da, bệnh tim mạch, và ung thư.
    • Phản ứng hóa học: Axit Malic hoạt động như một chất khử gốc tự do, bảo vệ các tế bào khỏi sự tổn hại của các gốc tự do trong quá trình chuyển hóa năng lượng.

8. Chất chống mốc trong sản phẩm sấy khô

  • Malic acid giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trên các sản phẩm sấy khô như trái cây sấy khô, rau củ sấy. Việc giữ độ pH thấp giúp bảo quản sản phẩm lâu dài hơn mà không cần sử dụng các chất bảo quản hóa học.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: Giảm độ pH của môi trường giúp tạo điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong các sản phẩm sấy khô.
    • Phản ứng hóa học: Axit Malic phân ly trong dung dịch tạo ra ion H⁺, giúp giảm pH, từ đó ức chế sự phát triển của vi sinh vật có hại.

Tỉ lệ sử dụng

  1. Chất điều chỉnh độ pH trong thực phẩm (2-5%):

    • DL-Malic Acid thường được sử dụng với nồng độ khá thấp (2-5%) để điều chỉnh pH cho các loại thực phẩm chế biến sẵn. Trong một số ứng dụng, như gia vị hoặc nước giải khát, tỉ lệ có thể cao hơn tùy thuộc vào yêu cầu độ chua.
  2. Chất tạo hương vị chua trong thực phẩm và đồ uống (1-3%):

    • Trong các loại nước giải khát, kẹo và thực phẩm chế biến sẵn, Malic acid được sử dụng với tỷ lệ nhỏ (1-3%) để tạo ra vị chua tự nhiên. Các loại đồ uống như nước trái cây, siro hoặc kẹo thường sử dụng tỉ lệ này.
  3. Chất bảo quản trong ngành thực phẩm (1-2%):

    • Với vai trò là chất bảo quản, Malic acid giúp duy trì độ pH ổn định, ngăn ngừa vi sinh vật phát triển, thường được dùng trong tỉ lệ nhỏ (1-2%) trong các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn hoặc thực phẩm đóng gói.
  4. Chất làm mềm trong ngành thực phẩm (1-3%):

    • Malic acid giúp làm mềm thực phẩm, đặc biệt là trong sản phẩm từ trái cây, ví dụ như mứt, trái cây sấy khô. Tỉ lệ sử dụng khoảng 1-3% là phổ biến để duy trì kết cấu và chất lượng của thực phẩm.
  5. Ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm (0.5-1%):

    • Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, Malic acid được sử dụng ở tỉ lệ thấp hơn (0.5-1%) trong các sản phẩm chăm sóc da như kem tẩy tế bào chết, serum hoặc kem dưỡng da. Tỉ lệ này phụ thuộc vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm.
  6. Ứng dụng trong sản xuất bia và rượu (0.5-1%):

    • Malic acid tham gia vào quá trình lên men để hỗ trợ vi sinh vật và điều chỉnh độ pH trong sản xuất bia và rượu. Tỉ lệ sử dụng phổ biến thường dưới 1%, nhưng có thể thay đổi tùy vào loại đồ uống và phương pháp sản xuất.
  7. Chất chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe (0.5-2%):

    • DL-Malic acid được bổ sung vào các sản phẩm bổ sung chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng ở tỉ lệ thấp (0.5-2%), chủ yếu để phát huy khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe.
  8. Chất chống mốc trong sản phẩm sấy khô (0.5-1%):

    • Trong các sản phẩm sấy khô, đặc biệt là trái cây sấy, Malic acid có thể được sử dụng ở tỉ lệ thấp (0.5-1%) để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và duy trì chất lượng sản phẩm.

Lưu ý:

Các tỉ lệ trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy vào quy trình sản xuất, yêu cầu chất lượng sản phẩm, và đặc điểm kỹ thuật của từng ngành công nghiệp. Tỉ lệ sử dụng Malic Acid có thể được điều chỉnh để đạt được hiệu quả tối ưu trong mỗi ứng dụng cụ thể.

Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5

6. Cách bảo quản và lưu ý khi sử dụng

Cách bảo quản acid malic và lưu ý khi sử dụng như sau:

  • Bảo quản: Acid malic nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng cần được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp, từ 15 - 25 độ C, và tránh xa các chất oxy hóa, axit hoặc kiềm.
  • Đóng gói: Acid malic thường được đóng gói trong các bao bì nhỏ hoặc thùng lớn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
  • Lưu ý khi sử dụng: Acid malic là một chất tương đối an toàn, tuy nhiên nó vẫn có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng acid malic, nên đeo găng tay và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu tiếp xúc xảy ra, cần rửa sạch vùng da hoặc mắt bị tiếp xúc bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu có các triệu chứng tiếp diễn. Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng acid malic.

7. Tư vấn về Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5  tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5.

Giải đáp Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Hóa chất Acid Malic - Axit Malic - C4H6O5 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem