Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Acid Boric - H3BO3 99% - Axit Boric

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Peru, Mĩ, Chile
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Acid Boric – H3BO3 :  Hóa chất công nghiệp đa năng, độ tinh khiết cao

Acid Boric (H₃BO₃) là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng với đặc tính ổn định, độ tinh khiết cao và tính ứng dụng đa dạng. Từ sản xuất thủy tinh, gốm sứ, phân bón vi lượng cho đến lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm và diệt khuẩn – acid boric luôn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình kỹ thuật và sản xuất.

Với nhu cầu ngày càng cao về chất lượng và hiệu quả sử dụng, việc lựa chọn Acid Boric có nguồn gốc rõ ràng, độ tinh khiết đạt chuẩn là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm đầu ra.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Acid Boric – H₃BO₃, bao gồm đặc điểm, công dụng và cách bảo quản.

 

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Acid Boric

Tên gọi khác: Axit Boric, Boric peru, Trihydroxidoboron, Orthoboric acid.

Công thức: H3BO3

Số CAS: 10043-35-3

Xuất xứ: Peru, Chile, Mĩ, Hà Lan

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước.

Hotline: 

1. Axit Boric - H3BO3 - Acid boric là gì? 

 

Axit Boric, hay còn gọi là Acid Boric, Acid Orthoboric, là một hợp chất hóa học vô cơ có công thức phân tử H₃BO₃. Đây là một axit yếu của nguyên tố Bo (Boron), tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng, không mùi, có khả năng tan tốt trong nước nóng và một số dung môi hữu cơ như ethanol hoặc glycol.

Trong tự nhiên, Axit Boric có thể được tìm thấy trong nước biển, trong một số loại khoáng chất chứa bo như borax (Na₂B₄O₇·10H₂O), colemanite hoặc ulexite. Trong công nghiệp, nó được điều chế bằng cách phản ứng giữa borax và axit sulfuric loãng.

 

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Axit Boric - H3BO3 - Acid boric

🔹 Nguồn gốc tự nhiên của Axit Boric

Axit Boric xuất hiện tự nhiên trong môi trường dưới nhiều dạng khác nhau. Nó có thể được tìm thấy:

  • Trong nước biển, nước khoáng và một số suối nước nóng núi lửa.

  • Trong các khoáng chất borat tự nhiên, phổ biến nhất là:

    • Borax (Natri tetraborat – Na₂B₄O₇·10H₂O)

    • Colemanite (Ca₂B₆O₁₁·5H₂O)

    • Ulexite (NaCaB₅O₆(OH)₆·5H₂O)

Những nguồn borat tự nhiên này thường tập trung ở các quốc gia có trữ lượng lớn như: Thổ Nhĩ Kỳ, Mỹ, Chile, Argentina và Nga.

🔹 Cách sản xuất Axit Boric trong công nghiệp - Điều chế Acid Boric

Trong sản xuất công nghiệp, Axit Boric thường được điều chế theo 2 phương pháp phổ biến:

1. Từ Borax (Natri tetraborat):

Đây là phương pháp thông dụng và đơn giản nhất.

Phản ứng điều chế: Na2B4O7⋅10H2O+H2SO4+H2O→4H3BO3+Na2SO4

Quy trình:

  1. Hòa tan Borax trong nước nóng để tạo thành dung dịch.

  2. Thêm từ từ Axit Sunfuric (H₂SO₄) loãng vào dung dịch.

  3. Axit Boric kết tinh sẽ được tạo ra khi dung dịch nguội.

  4. Lọc và làm khô để thu được sản phẩm dạng bột tinh thể trắng.

 2. Từ quặng chứa boron:

Một số quy trình hiện đại sử dụng các loại quặng borat thô, chiết tách bằng phương pháp cơ – hóa kết hợp axit nhẹ hoặc kiềm, sau đó kết tinh tinh thể H₃BO₃ qua nhiều bước lọc, làm sạch và tinh chế.

 Ưu điểm của phương pháp công nghiệp:

  • Cho sản phẩm có độ tinh khiết cao (≥ 99%)

  • Chi phí sản xuất tối ưu, phù hợp sản xuất quy mô lớn

  • Dễ kiểm soát chất lượng và tạp chất đi kèm

  • Phù hợp với đa dạng mục đích sử dụng (từ công nghiệp đến dược phẩm)

 

3. Tính chất vật lý và hóa học của Axit Boric - H3BO3 - Acid boric

3.1. Tính chất vật lý:

Công thức phân tử: H3BO3
Khối lượng phân tử: 61,83 g/mol
Trạng thái: Tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, mềm mịn, không mùi, có vị hơi chua.
Độ tan: Tan ít trong nước lạnh nhưng tan tốt trong nước nóng, cũng tan trong ethanol và glycol.
Tỷ trọng: Khoảng 1,435 g/cm³
Điểm nóng chảy: Khoảng 170°C – khi đun đến nhiệt độ này, Axit Boric sẽ phân hủy dần thành metaboric acid (HBO₂).
Độ tinh khiết thông thường: Từ 98% đến 99,9% tùy theo mục đích sử dụng (công nghiệp, y tế, mỹ phẩm…).

 

3.2. Tính chất hóa học:

Axit Boric là một axit yếu, không ion hóa mạnh trong nước nhưng có khả năng tạo phức với nhiều phân tử có nhóm OH, đặc biệt là polyol như glycerol hoặc mannitol.

✅ 1. Tính axit yếu:

  • Khi tan trong nước, Axit Boric không phân ly thành H⁺ như các axit thông thường, mà tác dụng với phân tử nước để tạo thành ion hydroni: B(OH)3+H2O⇌B(OH)4−+H+

➡️ Dung dịch có pH ~5.1 (0.1 M)

✅ 2. Tạo phức với polyol:

  • Khi phản ứng với các hợp chất có nhiều nhóm hydroxyl (OH), Axit Boric tạo thành các phức bền vững, được ứng dụng trong phân tích hóa học (chuẩn độ boric bằng glycerol): B(OH)3+C3H8O3→[Phứcborat−glycerol]

✅ 3. Phản ứng nhiệt:

  • Khi đun nóng >170°C, Axit Boric phân hủy tạo thành Axit Metaboric (HBO₂): H3BO3→heatHBO2+H2O

  • Ở nhiệt độ cao hơn nữa (~300°C), nó tiếp tục chuyển thành Oxit Bo (B₂O₃): 4HBO2→heatB2O3+H2O

✅ 4. Tính kháng khuẩn và chống nấm:

  • Axit Boric có khả năng ức chế sự phát triển của nấm, vi khuẩn và một số vi sinh vật, nên được sử dụng nhiều trong dược phẩm (thuốc nhỏ mắt, bột trị hăm) và mỹ phẩm.

Tóm lại, với tính chất lý hóa ổn định, ít phản ứng mạnh nhưng vẫn có nhiều khả năng tạo phức và kháng khuẩn, Axit Boric – H₃BO₃ là hóa chất vừa an toàn, vừa linh hoạt trong ứng dụng.

Tham khảo thêm Acid boric tính chất, Acid Boric là chất gì 

4. Ứng dụng của Axit Boric - H3BO3 - Acid boric do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Ứng dụng trong y tế: rửa mắt, nhỏ tai, điều trị nấm da

Ứng dụng:

Axit Boric được sử dụng phổ biến trong các chế phẩm y tế với vai trò là chất sát khuẩn nhẹ. Một số dạng điển hình gồm: boric acid eye wash dùng rửa mắt để làm sạch bụi bẩn và giảm viêm kết mạc; acid boric nhỏ tai điều trị viêm tai ngoài; acid boric trị nấm được sử dụng trong kem bôi ngoài da và viên đặt phụ khoa điều trị nấm Candida.

Cơ chế hoạt động:

Axit Boric hoạt động như một acid yếu có khả năng ức chế enzyme thiết yếu trong vi khuẩn và nấm, từ đó làm rối loạn chu trình chuyển hóa của chúng. Về mặt hóa học, nó tạo liên kết với nhóm -OH của các phân tử enzyme hoặc cấu trúc tế bào nấm, phá vỡ hoạt tính sinh học. Về mặt vật lý, axit boric giúp ổn định pH ở mức nhẹ acid (5.1), tạo môi trường không thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, đồng thời có áp suất thẩm thấu cao, giúp làm khô vùng tổn thương.

Acid Boric - mỹ phẩm

 

4.2. Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Ứng dụng:

Với tính chất sát trùng nhẹ, ổn định pH và ít gây kích ứng, axit boric thường được dùng làm chất bảo quản tự nhiên trong mỹ phẩm, đồng thời có mặt trong sữa rửa mặt, dung dịch vệ sinh, kem trị mụn. Nó giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trên da và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:

Axit boric có khả năng ức chế vi khuẩn gram âm và nấm men, đặc biệt ở nồng độ thấp (<0.5%). Nhờ khả năng gắn với các nhóm hydroxyl, nó làm biến tính cấu trúc protein của vi sinh vật. Ngoài ra, khi đưa vào công thức mỹ phẩm, axit boric còn đóng vai trò như chất điều chỉnh pH – duy trì môi trường acid nhẹ tự nhiên của da, từ đó ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây mụn.

4.3. Ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ

Ứng dụng:

Trong sản xuất thủy tinh borosilicat, men sứ và vật liệu chịu nhiệt, axit boric là thành phần không thể thiếu. Nó giúp tăng độ bền cơ học, giảm hệ số giãn nở nhiệt, nâng cao tính ổn định nhiệt của sản phẩm thủy tinh.

Cơ chế hoạt động:

Khi nung nóng trên 170°C, axit boric phân hủy tạo thành B₂O₃ (oxit boric). B₂O₃ phản ứng với SiO₂ trong cát tạo thành một mạng lưới borosilicate bền vững. Cấu trúc này có tính đồng nhất cao, hạn chế nứt vỡ do sốc nhiệt và tăng độ trong suốt. Đây chính là nguyên lý cốt lõi của thủy tinh chịu nhiệt trong phòng thí nghiệm và nồi thủy tinh gia dụng.

Acid Boric - gốm sứ

 

4.4. Ứng dụng trong nông nghiệp – phân bón vi lượng chứa Bo

Ứng dụng:

Axit boric là một dạng cung cấp nguyên tố vi lượng Bo cho cây trồng, rất cần thiết cho quá trình ra hoa, thụ phấn, hình thành mô phân sinh và vận chuyển đường. Thường dùng bằng cách pha loãng dung dịch H₃BO₃ để tưới gốc hoặc phun lá.

Cơ chế hoạt động:

Nguyên tố Bo (từ axit boric) tham gia vào cấu trúc của thành tế bào thực vật, giúp liên kết các phân tử pectin. Ngoài ra, Bo kích thích hình thành phấn hoa và tăng độ dẻo của mô, từ đó tăng khả năng đậu quả và hạn chế rụng sớm. Thiếu Bo sẽ khiến mô thực vật dễ gãy, trái nứt, hoa không thụ phấn được.

Acid Boric - nông nghiệp

 

4.5. Ứng dụng diệt côn trùng – gián, mối, kiến

Ứng dụng:

Axit boric được sử dụng như một hoạt chất sinh học an toàn trong các chế phẩm diệt gián, kiến, mối. Đặc biệt trong dân dụng, nó được trộn với bột đường hoặc sữa đặc để dụ côn trùng ăn phải.

Cơ chế hoạt động:

Axit boric không giết chết ngay, mà khi côn trùng ăn phải, chất này gây tổn thương đường ruột và hệ thần kinh, đồng thời mài mòn lớp biểu bì ngoài → dẫn đến mất nước và chết dần. Nếu mang về tổ, cơ chế lan truyền sẽ tiêu diệt cả quần thể. Không xảy ra phản ứng hóa học mạnh, nhưng ảnh hưởng cơ – sinh học là đáng kể, đặc biệt đối với loài có hệ tiêu hóa đơn giản như gián và kiến.

Tìm hiểu thêm: Axit boric diệt gián, Axit boric diệt mối, Axit boric diệt kiến


4.6. Ứng dụng trong xử lý gỗ – chống mốc, mục, mối mọt

Ứng dụng:

Axit boric được dùng để tẩm gỗ, giúp gỗ kháng lại nấm mốc, mối mọt trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời. Các sản phẩm như ván ép, gỗ xây dựng thường được xử lý bằng dung dịch H₃BO₃.

Cơ chế hoạt động:

Axit boric thấm sâu vào thớ gỗ, nơi nó ức chế enzyme tiêu hóa cellulose của mối, phá vỡ chu trình sống của nấm mục. Không gây phản ứng hóa học rõ ràng, nhưng với khả năng thấm sâu, không bay hơi và không bị rửa trôi, axit boric tồn tại lâu dài trong kết cấu gỗ, đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ thụ động.

4.7. Ứng dụng trong hàn điện tử – chất trợ dung (flux)

Ứng dụng: Trong ngành điện tử, axit boric được sử dụng làm thành phần trong chất trợ hàn (flux) để làm sạch bề mặt kim loại, giúp mối hàn ăn đều và bền.

Cơ chế hoạt động: Khi gia nhiệt, axit boric chuyển thành metaboric acid (HBO₂) rồi tạo thành boron oxide (B₂O₃) – có khả năng hòa tan các oxit kim loại như CuO, Fe₂O₃. Nhờ vậy, bề mặt kim loại được làm sạch oxit → tăng độ bám của thiếc → mối hàn chắc chắn, dẫn điện tốt.

Đọc thêm Acid Boric có tác dụng gì, Acid Boric có độc không

Acid Boric - H3BO3 99% - Axit Boric -2

Tỷ lệ sử dụng Axit Boric – H₃BO₃ – Acid Boric trong các ứng dụng thực tế

Tùy thuộc vào lĩnh vực và mục đích sử dụng, tỷ lệ pha trộn hoặc định lượng của axit boric sẽ thay đổi đáng kể để đảm bảo hiệu quả tối ưu và an toàn hóa chất. Dưới đây là một số tỷ lệ sử dụng phổ biến trong công nghiệp và dân dụng, được tổng hợp từ các tài liệu kỹ thuật và quy trình thực tế:

1. Trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ

  • Tỷ lệ dùng: 5–15% theo khối lượng hỗn hợp nguyên liệu.

  • Mục đích: Làm tăng độ bền hóa học, giảm hệ số giãn nở nhiệt và cải thiện tính trong suốt.

  • Lưu ý: Tỷ lệ cao hơn thường dùng cho thủy tinh borosilicat hoặc sợi thủy tinh chuyên dụng.

2. Trong sản xuất chất chống cháy (chất gia cường, chống cháy nhẹ)

  • Tỷ lệ dùng: 5–10% khối lượng vật liệu thô như cellulose, gỗ, vải hoặc giấy.

  • Ứng dụng: Xử lý bề mặt hoặc phối trộn trong vật liệu xây dựng, cách âm – cách nhiệt.

  • Hiệu quả: Ngăn lan truyền ngọn lửa bằng tạo màng B₂O₃ và thúc đẩy cacbon hóa sớm.

3. Trong sản phẩm y tế và chăm sóc cá nhân

  • Dung dịch nhỏ mắt: 1,9–2% (boric acid eye wash), kết hợp với nước cất và dung môi đệm.

  • Dung dịch rửa tai, trị nấm ngoài da: 3–5%, thường phối hợp cùng glycerin hoặc cồn y tế.

  • Lưu ý: Tuyệt đối không dùng nồng độ cao hơn hướng dẫn vì có thể gây kích ứng.

4. Trong nông nghiệp (diệt côn trùng, bảo quản gỗ)

  • Diệt gián, kiến, mối: 5–10% trong hỗn hợp bả mồi với đường, bột hoặc bơ đậu phộng.

  • Ngâm gỗ chống mối mọt, nấm mốc: Dung dịch 3–6% phun/xịt đều hoặc ngâm sâu tùy quy mô.

  • Thời gian xử lý: Gỗ cần ngâm từ 6–48 giờ tùy độ dày và mục đích bảo quản.

5. Trong công nghiệp mạ điện và xử lý kim loại

  • Tỷ lệ dùng: 20–40 g/L trong dung dịch mạ niken như chất đệm pH.

  • Hiệu quả: Duy trì pH ổn định, hạn chế kết tủa hydroxide kim loại và tăng độ sáng bề mặt.

6. Trong sản xuất phân bón vi lượng chứa Bo

  • Tỷ lệ bổ sung: 0,5–1% Bo nguyên tố, tương đương 2–4% axit boric trong phân hỗn hợp.

  • Mục tiêu: Cung cấp vi lượng Bo cho cây trồng, giúp phát triển mô phân sinh, chống rụng hoa.

 

5. Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng MonoPotassium Axit Boric - H3BO3 - Acid boric

5.1. Hướng dẫn bảo quản

Axit boric là một chất rắn tinh thể màu trắng, bền nhiệt và tương đối ổn định trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, để duy trì độ tinh khiết cao và tính chất ổn định lâu dài, việc bảo quản cần được thực hiện nghiêm ngặt:

  • Môi trường bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao.

  • Bao bì: Sử dụng bao bì kín, chống ẩm, ưu tiên vật liệu như nhựa PE hoặc thùng composite có lót bên trong.

  • Không để gần các chất phản ứng: Tránh để axit boric gần các chất oxy hóa mạnh, kiềm hoặc axit mạnh khác, nhằm hạn chế nguy cơ phản ứng không mong muốn.

  • Tránh hơi nước và độ ẩm cao: Dù tan trong nước, axit boric dễ hút ẩm, điều này có thể ảnh hưởng đến khối lượng và hiệu quả trong các ứng dụng cần độ chính xác cao.

5.2. Hướng dẫn an toàn khi sử dụng

Dù độc tính thấp, axit boric vẫn là một hóa chất công nghiệp, đòi hỏi người sử dụng tuân thủ các nguyên tắc an toàn:

  • Trang bị bảo hộ: Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hô hấp khi làm việc với dạng bột hoặc dung dịch đậm đặc.

  • Không ăn uống, hút thuốc trong khu vực thao tác: Tránh nhiễm hóa chất qua đường tiêu hóa hoặc gián tiếp qua tay nhiễm bẩn.

  • Trong trường hợp tiếp xúc:

    • Nếu dính vào da: Rửa sạch với xà phòng và nước.

    • Nếu bắn vào mắt: Rửa liên tục bằng nước sạch ít nhất 15 phút.

    • Nếu hít phải bụi: Di chuyển ra nơi thoáng khí và nghỉ ngơi.

    • Nếu nuốt phải: Không cố gây nôn, cần đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo bao bì để xử lý.

5.3. Xử lý sự cố rò rỉ, đổ tràn

Khi xảy ra sự cố tràn axit boric, đặc biệt trong môi trường sản xuất, cần xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người lao động:

  • Dạng bột khô:

    • Thu gom bằng chổi mềm, xẻng nhựa hoặc hút công nghiệp.

    • Đóng gói vào thùng chứa kín, có nhãn và xử lý theo quy định về chất thải công nghiệp.

  • Dạng dung dịch:

    • Dùng vật liệu hút thấm như đất sét khô, cát hoặc vermiculite để thấm hút.

    • Rửa sạch bề mặt bằng nước sau khi thu gom.

  • Không xả trực tiếp ra cống thoát nước, ao hồ nếu không được xử lý sơ cấp.

6. Tư vấn về Acid Boric - H3BO3 - Axit Boric - Boric 99% tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Acid Boric - H3BO3 - Axit Boric - Boric 99%. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Acid Boric - H3BO3 - Axit Boric - Boric 99%.

Giải đáp Acid Boric - H3BO3 - Axit Boric - Boric 99% qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Acid Boric - H3BO3 - Axit Boric - Boric 99% tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem