Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E
ZDBC (BZ)-75E là chất xúc tiến lưu hóa cao su dạng masterbatch (phân tán sẵn trong chất mang polymer), có 75% hoạt chất Zinc Dibutyldithiocarbamate (ZDBC) và 25% chất mang (thường là EPDM, EVA hoặc SBR).
1. Giới thiệu về ZDBC (BZ)-75E
ZDBC (BZ)-75E là chất xúc tiến lưu hóa (vulcanization accelerator) thuộc nhóm dithiocarbamate, có thành phần hoạt chất là Zinc Dibutyldithiocarbamate (ZDBC).
Chất này được phân tán sẵn 75% trong chất mang polymer (EVA, EPDM hoặc SBR) nhằm giảm bụi, tăng độ an toàn và giúp phân tán đều trong hỗn hợp cao su.
Tên hóa học: Zinc Dibutyldithiocarbamate
Công thức phân tử: C₁₈H₃₆N₂S₄Zn
Tên thương mại: ZDBC (BZ), BZ-75E, hoặc ZDBC-75 (E, EPDM base)
Dạng vật lý: Viên hạt nhỏ, màu trắng ngà
Mùi: Hơi nhẹ đặc trưng
Hàm lượng hoạt chất: 75 ± 2%
Chất mang: EVA / EPDM / SBR
Điểm nóng chảy: 104 – 112°C
2. Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Tính chất | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nhóm hóa học | Dithiocarbamate (có chứa Zn) |
| Tốc độ xúc tiến | Rất nhanh (ultra accelerator) |
| Loại cao su thích hợp | NR, SBR, NBR, IIR, EPDM, CR |
| Khả năng nhuộm màu | Không nhuộm màu (non-staining) |
| Khả năng phân tán | Rất tốt nhờ dạng hạt EPDM-75E |
| Độ ổn định nhiệt | Cao, ít bay hơi hoặc phân hủy sớm |
| Khả năng lưu hóa | Giúp đạt trạng thái lưu hóa hoàn toàn, tăng độ đàn hồi, kéo giãn và chịu nén |

3. Ứng dụng của ZDBC (BZ)-75E
ZDBC (BZ)-75E được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất cao su kỹ thuật, cao su tổng hợp và cao su tự nhiên, đặc biệt khi yêu cầu:
Không đổi màu, không nhuộm màu (ứng dụng cho sản phẩm màu sáng hoặc trắng)
Tốc độ lưu hóa nhanh
Tăng cường độ bền cơ học và tính đàn hồi
Ứng dụng cụ thể:
Cao su thiên nhiên (NR): giúp rút ngắn thời gian lưu hóa, tăng năng suất.
Cao su tổng hợp (SBR, NBR, IIR): cải thiện khả năng chịu uốn gập và lão hóa.
Cao su EPDM: dùng trong gioăng, phớt kín, ống dẫn, băng tải chịu nhiệt.
Găng tay cao su, bóng cao su, tấm lót kỹ thuật, và các sản phẩm yêu cầu màu trắng/sáng.
4. Lưu ý an toàn & bảo quản
Không để gần nguồn nhiệt hoặc ánh sáng mạnh.
Bảo quản ở nơi khô mát, nhiệt độ ≤ 30°C.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít phải bụi (nếu dạng bột).
Đóng kín bao sau khi sử dụng.
Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
5. Quy cách & bao bì
Dạng: Viên nhỏ (granule hoặc pellet)
Màu: Trắng ngà
Đóng gói: Túi PE hoặc bao giấy kraft 25 kg
Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ
6. Ưu điểm khi sử dụng ZDBC (BZ)-75E
✅ Tốc độ lưu hóa cực nhanh
✅ Phân tán đều, thao tác an toàn (dạng 75E không bụi)
✅ Không làm đổi màu sản phẩm
✅ Cải thiện độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chịu uốn gập
✅ Giảm nhiệt độ lưu hóa → tiết kiệm năng lượng
Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E.
Giải đáp thông tin sản phẩm Zinc Dibutyldithiocarbamate qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin ZDBC (BZ)-75E tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận