Tween 80 dùng trong phòng thí nghiệm
Tween 80 dùng trong phòng thí nghiệm – Ứng dụng và lưu ý kỹ thuật
Tween 80, hay Polysorbate 80, là một chất hoạt động bề mặt không ion có cấu trúc phức tạp, được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm sinh học, dược học và vi sinh vật học. Nhờ khả năng làm giảm sức căng bề mặt và ổn định hệ keo, Tween 80 đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều thí nghiệm và quy trình nghiên cứu hiện đại.
1. Tween 80 là gì?
Tween 80 (Polyoxyethylene (20) sorbitan monooleate) là dẫn xuất của sorbitan và axit oleic, có khả năng tan hoàn toàn trong nước, bền trong môi trường sinh học và không ion hóa ở pH trung tính.
Đặc điểm nổi bật của Tween 80:
Hoạt động bề mặt không ion → không ảnh hưởng tới điện tích của hệ
Độ HLB cao (~15) → nhũ hóa tốt các hệ dầu – nước
Ít độc tính → phù hợp với môi trường sinh học và tế bào sống
Được FDA công nhận là an toàn (GRAS) trong dược phẩm và thực phẩm
2. Ứng dụng của Tween 80 trong phòng thí nghiệm
2.1. Dùng làm tá dược nhũ hóa trong dung dịch tiêm thử nghiệm
Tween 80 thường được dùng để hòa tan các hoạt chất kỵ nước trong dung dịch tiêm, dung dịch thử nghiệm sinh học, do khả năng tạo nhũ ổn định mà không phá vỡ cấu trúc protein.
Ví dụ:
Nhũ hóa vitamin D, E, A trong dung dịch tiêm thử
Hòa tan các hợp chất hydrophobic để thử nghiệm sinh khả dụng
2.2. Là chất phân tán trong PCR, giải trình tự gene
Tween 80 giúp ngăn chặn sự hấp phụ enzyme hoặc DNA lên thành ống nghiệm
Bổ sung Tween 80 ở nồng độ rất thấp (0.01 – 0.1%) giúp tăng hiệu quả phản ứng enzyme, PCR, ELISA bằng cách ổn định cấu trúc phân tử
2.3. Dùng trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật
Tween 80 được thêm vào môi trường nuôi cấy để:
Kích thích sự phát triển của vi khuẩn ưa dầu
Giữ ổn định nhũ tương chứa lipid, acid béo
Thử nghiệm mức độ kháng chất hoạt động bề mặt của vi khuẩn
Ví dụ:
Trong môi trường nuôi cấy Mycobacterium tuberculosis, Tween 80 giúp phân tán vi khuẩn tốt hơn, tránh tình trạng vón cụm.
2.4. Tween 80 trong nghiên cứu tế bào và mô
Ổn định tế bào ở nồng độ rất thấp mà không gây độc tính
Giữ nguyên dạng hoạt động của enzyme trong dung dịch lưu trữ
Kết hợp với chất bảo quản để ổn định mẫu thử tế bào kéo dài thời gian phân tích
2.5. Dùng để rửa protein, tách chiết màng
Tween 80 có thể được dùng để:
Rửa protein liên kết yếu trên màng tế bào
Tách các thành phần lipid hoặc protein mà không phá vỡ màng
Tách chiết protein màng ở điều kiện mềm, bảo toàn chức năng
3. Liều dùng và cách sử dụng trong phòng thí nghiệm
| Mục đích | Nồng độ Tween 80 khuyến nghị |
|---|---|
| Hòa tan hoạt chất kỵ nước | 0.5 – 2.0% |
| PCR, ELISA, enzyme | 0.01 – 0.1% |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh | 0.05 – 0.5% |
| Rửa protein hoặc tế bào | 0.05 – 0.1% |
📌 Tween 80 nên được hòa tan vào nước cất vô trùng, tốt nhất được lọc qua màng 0.22 µm nếu sử dụng trong môi trường sinh học.

4. Lưu ý khi sử dụng Tween 80 trong phòng thí nghiệm
Không đun Tween 80 trên 60°C → dễ bị oxy hóa, biến tính
Không trộn với chất oxy hóa mạnh (như KMnO₄, H₂O₂)
Tránh bọt khí nếu dùng cho tế bào hoặc protein nhạy cảm
Tween 80 có thể ảnh hưởng đến các phản ứng dựa trên hấp thụ UV → cần có mẫu đối chứng nếu dùng trong phân tích quang phổ
5. Bảo quản dung dịch Tween 80
Bảo quản ở 15–25°C, nơi thoáng mát, tránh ánh sáng
Không để nơi có nhiệt độ quá thấp → Tween 80 dễ bị đục
Nên chia nhỏ, dùng dần, tránh nhiễm tạp hoặc vi sinh
Nếu dùng lâu dài → bổ sung chất bảo quản thích hợp (phenol, sodium azide nếu không dùng cho tế bào sống)
Tư vấn về Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 .
Giải đáp Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận