Tính chất của Kali Dicromat - K2Cr2O7
Tính Chất Của Kali Dicromat – K2Cr2O7
1. Giới thiệu chung về Kali Dicromat – K₂Cr₂O₇
Kali dicromat – K₂Cr₂O₇ là hợp chất vô cơ của crom hóa trị VI, tồn tại dưới dạng tinh thể màu cam đỏ, rất phổ biến trong công nghiệp và phòng thí nghiệm nhờ vào tính chất oxy hóa mạnh và khả năng chuyển màu đặc trưng.
2. Tính chất vật lý của Kali Dicromat
Công thức hóa học: K₂Cr₂O₇
Khối lượng mol: 294,18 g/mol
Dạng tồn tại: Tinh thể rắn, màu cam đỏ sáng, dễ nhận biết.
Tính tan: Tan tốt trong nước, không tan trong rượu và nhiều dung môi hữu cơ.
Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 398°C, bị phân hủy ở nhiệt độ cao hơn.
Vị: Đắng, cực độc, không nên nếm thử.
Độ hút ẩm: Không hút ẩm mạnh, ổn định trong môi trường khô.
3. Tính chất hóa học của Kali Dicromat
3.1. Chất oxy hóa mạnh
K₂Cr₂O₇ là một trong những chất oxy hóa mạnh nhất trong hóa học vô cơ.
Trong môi trường axit, ion dicromat Cr₂O₇²⁻ nhận electron và bị khử về ion Cr³⁺ (màu xanh lục).
Phản ứng tổng quát:
Cr₂O₇²⁻ + 14H⁺ + 6e⁻ → 2Cr³⁺ + 7H₂O
Ứng dụng:
Oxy hóa rượu thành aldehyde hoặc axit.
Oxy hóa ion Fe²⁺ thành Fe³⁺ trong phép chuẩn độ.
3.2. Khả năng chuyển màu theo pH
Môi trường axit: Tạo ion Cr₂O₇²⁻ → màu cam đỏ.
Môi trường kiềm: Chuyển thành ion CrO₄²⁻ → màu vàng tươi.
Phản ứng cân bằng:
Cr₂O₇²⁻ + 2OH⁻ ⇌ 2CrO₄²⁻ + H₂O
Đây là một trong những phản ứng màu đặc trưng của hệ crom.
3.3. Phản ứng với muối halogenua
Có khả năng oxy hóa ion halogenua (Cl⁻, Br⁻, I⁻) thành halogen tự do (Cl₂, Br₂, I₂) trong môi trường axit.
Ví dụ: K₂Cr₂O₇ + H₂SO₄ + KI → Cr₂(SO₄)₃ + K₂SO₄ + I₂ + H₂O
3.4. Phản ứng nhiệt phân
Khi đun nóng đến nhiệt độ cao, Kali dicromat phân hủy, giải phóng khí O₂, chuyển Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ hoặc Cr₂O₃ (màu xanh lục).
Đây là nguồn cung cấp oxy trong các phản ứng cháy đặc biệt.
3.5. Phản ứng với chất khử mạnh
Kali dicromat dễ bị khử bởi các chất khử như hydro sulfide (H₂S), lưu huỳnh (S), hoặc các hợp chất hữu cơ.
Các phản ứng này thường được khai thác để xử lý ô nhiễm hoặc trong phân tích hóa học.
4. Độc tính và nguy cơ an toàn
Cực độc, có khả năng gây ung thư.
Ion Cr⁶⁺ gây tổn thương DNA, da, phổi và gan.
Gây kích ứng mạnh cho mắt, da và đường hô hấp.
Độc tính môi trường cao, đặc biệt với sinh vật dưới nước.
Biện pháp:
Sử dụng trong môi trường thông gió tốt, đeo đồ bảo hộ đầy đủ.
Xử lý chất thải crom đúng quy định môi trường.

Tư vấn về Hóa chất Potassium Dichromate - Kali Đicromat - K2Cr2O7 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Hóa chất Potassium Dichromate - Kali Đicromat - K2Cr2O7. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Hóa chất Potassium Dichromate - Kali Đicromat - K2Cr2O7
Giải đáp Hóa chất Potassium Dichromate - Kali Đicromat - K2Cr2O7 India qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Hóa chất Potassium Dichromate - Kali Đicromat - K2Cr2O7 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận