Anti-Scalant Agent là hóa chất chống cáu cặn chuyên dùng trong xử lý nước, được châm với liều lượng thấp nhằm ngăn kết tủa khoáng và bảo vệ hệ thống. Sản phẩm giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ màng RO, nồi hơi và tháp giải nhiệt.

1. Nguyên tắc chung

Anti-Scalant Agent được châm với liều rất thấp (ppm) nhưng hiệu quả cao.
Liều dùng được tính theo lưu lượng nước cấp, không theo lượng nước thành phẩm.

👉 Đơn vị chuẩn:
ppm = mg hóa chất / lít nước


2. Tỉ lệ sử dụng theo từng ứng dụng phổ biến

🔹 2.1. Hệ thống RO nước sinh hoạt – nước tinh khiết

  • Liều sử dụng: 2 – 4 ppm

  • Đặc điểm nước: độ cứng trung bình, silica thấp

  • Mục đích:

    • Ngăn CaCO₃, CaSO₄

    • Bảo vệ màng RO, giảm CIP

👉 Đây là mức dùng phổ biến nhất trong thực tế.


🔹 2.2. Hệ thống RO nước lợ

  • Liều sử dụng: 3 – 6 ppm

  • Đặc điểm nước: TDS cao, sunfat và canxi lớn

  • Mục đích:

    • Kiểm soát sunfat khó tan

    • Cho phép vận hành ở recovery cao hơn


🔹 2.3. Hệ thống RO nước biển

  • Liều sử dụng: 4 – 8 ppm

  • Đặc điểm nước:

    • Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻ rất cao

  • Yêu cầu:

    • Anti-Scalant chuyên dụng cho nước biển

👉 Nếu dùng Anti-Scalant thông thường → dễ nghẹt màng.


🔹 2.4. Hệ thống NF – UF – MBR

  • Liều sử dụng: 1 – 3 ppm

  • Mục đích:

    • Hạn chế fouling vô cơ

    • Phân tán kim loại và khoáng


🔹 2.5. Nồi hơi (Boiler)

  • Liều sử dụng: 5 – 20 ppm

  • Phụ thuộc:

    • Áp suất nồi hơi

    • Chu kỳ cô đặc

  • Công dụng:

    • Ngăn CaCO₃, Mg(OH)₂, phosphate

    • Bảo vệ bề mặt truyền nhiệt


🔹 2.6. Tháp giải nhiệt (Cooling Tower)

  • Liều sử dụng: 5 – 15 ppm

  • Phụ thuộc:

    • Hệ số cô đặc (COC)

  • Mục đích:

    • Chống cáu cặn tuần hoàn

    • Duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt


🔹 2.7. Ngành thực phẩm – dược – điện tử

  • Liều sử dụng: 2 – 5 ppm

  • Yêu cầu:

    • Anti-Scalant đạt chuẩn an toàn

  • Mục đích:

    • Bảo vệ hệ thống RO cấp nước sản xuất


3. Bảng tóm tắt liều sử dụng

Ứng dụngTỉ lệ (ppm)
RO nước tinh khiết2 – 4
RO nước lợ3 – 6
RO nước biển4 – 8
NF / UF1 – 3
Nồi hơi5 – 20
Tháp giải nhiệt5 – 15

4. Vị trí & cách châm

  • Châm liên tục bằng bơm định lượng

  • Vị trí: sau hệ tiền xử lý – trước màng RO

  • Có thể pha loãng để bơm ổn định


5. Ví dụ tính nhanh

  • Lưu lượng nước cấp: 20 m³/h

  • Liều Anti-Scalant: 4 ppm

👉 Lượng dùng: 20.000 lít × 4 mg = 80.000 mg ≈ 80 g/giờ


6. Lưu ý kỹ thuật quan trọng

⚠️ Châm thiếu → đóng cặn, nghẹt màng
⚠️ Châm quá liều → fouling hữu cơ, lãng phí
⚠️ Liều chuẩn phải dựa trên phân tích nước đầu vào

Tư vấn về Hóa chất chống cáu cặn - Anti-Scalant Agent Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Hóa chất chống cáu cặn - Anti-Scalant Agent. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tỉ lệ sử dụng Anti-Scalant Agent (Scale Inhibitor)

Giải đáp Hóa chất chống cáu cặn - Anti-Scalant Agent qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Hóa chất chống cáu cặn - Anti-Scalant Agent KDC CHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com