Poly Ferric Sulfate liều lượng sử dụng - Yếu tố quyết định hiệu suất xử lý nước thải

1. Giới thiệu về Poly Ferric Sulfate (PFS)

Poly Ferric Sulfate (PFS) là chất keo tụ vô cơ cao phân tử chứa ion Fe³⁺, có công thức tổng quát [Fe₂(OH)n(SO₄)₃₋ₙ]ₘ.
PFS được ứng dụng phổ biến trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải dệt nhuộm, nước rỉ rác, và nước thải mạ điện, nhờ khả năng trung hòa điện tích, tạo bông nhanh, và loại bỏ kim loại nặng, chất hữu cơ hiệu quả.

Tuy nhiên, hiệu quả keo tụ của PFS phụ thuộc mạnh vào liều lượng sử dụng. Liều lượng quá thấp khiến cặn không kết dính, còn quá cao lại làm tăng độ đục và độ dẫn điện của nước. Do đó, xác định liều lượng PFS tối ưu là yếu tố cốt lõi trong thiết kế hệ thống xử lý nước.

2. Nguyên tắc xác định liều lượng Poly Ferric Sulfate

Liều lượng PFS được xác định dựa trên nồng độ tạp chất, độ kiềm, pH nước, và mục tiêu xử lý (loại bỏ SS, COD, kim loại hay mùi).

Một số nguyên tắc cơ bản:

  • Liều thấp (10–30 mg/L): phù hợp nước thải có độ đục thấp, hàm lượng cặn < 100 mg/L.

  • Liều trung bình (30–80 mg/L): áp dụng cho nước thải sinh hoạt, dệt nhuộm, giấy, thực phẩm.

  • Liều cao (80–200 mg/L): dùng cho nước thải kim loại nặng, rỉ rác, có độ COD cao > 1000 mg/L.

Trong hầu hết trường hợp, pH tối ưu nằm trong khoảng 6,0–8,0. Nếu nước có tính kiềm yếu, cần bổ sung NaOH hoặc vôi để ổn định pH trong vùng phản ứng thuận lợi.

3. Cơ chế ảnh hưởng của liều lượng PFS đến hiệu suất xử lý

3.1. Khi liều lượng PFS thấp

Khi nồng độ Fe³⁺ không đủ, các hạt keo âm (chất hữu cơ, đất sét, SS) không được trung hòa điện tích.
Hiện tượng xảy ra:

  • Bông keo nhỏ, lơ lửng khó lắng.

  • Độ đục và COD giảm chậm.

  • pH hầu như không thay đổi.
    Hiệu suất keo tụ thấp do lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt keo chưa bị triệt tiêu hoàn toàn.

3.2. Khi liều lượng PFS tối ưu

Tại điểm này, điện tích bề mặt hạt keo được trung hòa, tạo điều kiện hình thành liên kết cầu hydroxo Fe–O–M (M là cation kim loại hoặc nhóm hữu cơ).
Phản ứng chính:

Fe3++3H2O⇌Fe(OH)3↓+3H+

Kết tủa Fe(OH)₃ tạo bề mặt xốp hấp phụ mạnh, cuốn theo chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ và ion kim loại nặng.
Hiện tượng vật lý quan sát: bông keo lớn, dễ lắng, nước trong nhanh, pH giảm nhẹ (0,3–0,5 đơn vị).

3.3. Khi liều lượng PFS vượt ngưỡng

Khi thêm quá nhiều PFS, lượng Fe³⁺ dư thừa sinh ra nhiều H⁺, làm giảm pH xuống dưới 5,5.
Hậu quả:

  • Bông keo bị vỡ, hạt keo tái tích điện dương.

  • Tăng độ đục do dư muối sắt và sunfat.

  • Gây ăn mòn thiết bị, tăng tải bùn.
    Phản ứng phụ: Fe3++3H2O→Fe(OH)2++H+ → làm mất cân bằng hệ keo tụ và giảm hiệu quả hấp phụ.

4. Liều lượng PFS theo từng loại nước thải

Loại nước thảiLiều lượng PFS khuyến nghị (mg/L)Điều kiện pH tối ưuMục tiêu xử lý chính
Nước sinh hoạt20–406.5–7.5Giảm độ đục, SS
Dệt nhuộm, giấy50–1006.0–7.0Loại bỏ màu, COD
Chế biến thực phẩm40–806.0–7.5Hấp phụ chất hữu cơ, dầu mỡ
Mạ điện, luyện kim100–2007.0–8.0Loại bỏ kim loại nặng (Cr, Ni, Cu, Pb)
Nước rỉ rác150–2506.5–7.5Khử mùi, giảm COD, NH₃

(Giá trị tham khảo, cần xác định cụ thể qua thí nghiệm Jartest để đạt liều tối ưu thực tế.)

5. Phương pháp kiểm tra liều lượng tối ưu – Jartest

Thí nghiệm Jartest là phương pháp xác định liều lượng keo tụ chính xác nhất.
Quy trình gồm các bước:

  1. Chuẩn bị 6 cốc nước thải 1 lít.

  2. Pha dung dịch PFS 10% và thêm lần lượt 20, 40, 60, 80, 100, 120 mg/L.

  3. Khuấy nhanh 200 vòng/phút trong 1 phút, sau đó khuấy chậm 40 vòng/phút trong 10 phút.

  4. Để lắng 30 phút, so sánh độ trong, độ đục và pH.
    → Liều lượng cho độ trong cao nhất, bùn dễ lắng là liều tối ưu.

6. Lưu ý an toàn và tương thích

  • Không phối hợp PFS với chất keo tụ gốc nhôm cùng lúc để tránh phản ứng cạnh tranh ion.

  • Khi dùng chung với polymer anion, nên thêm polymer sau khi PFS đã thủy phân hoàn toàn.

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, bảo quản PFS ở nơi khô, tránh ánh nắng.

Liều lượng Poly Ferric Sulfate (PFS) đóng vai trò quyết định đến hiệu quả xử lý nước.
Xác định liều tối ưu không chỉ giúp tăng hiệu suất keo tụ, mà còn giảm lượng bùn, tiết kiệm chi phí, và đảm bảo độ trong – ổn định của nước đầu ra.
Việc thực hiện Jartest định kỳ giúp kiểm soát chính xác nồng độ PFS cần thiết trong từng giai đoạn vận hành, đặc biệt trong các hệ thống xử lý công nghiệp phức tạp

 

Tư vấn về Poly Ferric Sulfate (PFS), Trung Quốc tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Poly Ferric Sulfate (PFS), Trung Quốc. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Poly Ferric Sulfate (PFS), Trung Quốc.

Giải đáp Poly Ferric Sulfate (PFS), Trung Quốc qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Poly Ferric Sulfate (PFS), Trung Quốc tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com