Manganese Acetate - Mn(CH3COO)2 là gì?
Manganese Acetate là gì?
Manganese Acetate hay mangan(II) acetate là muối acetate của kim loại mangan ở trạng thái oxy hóa +2. Trong công nghiệp và thương mại, hợp chất này chủ yếu tồn tại dưới dạng tetrahydrate Mn(CH₃COO)₂·4H₂O, là tinh thể màu hồng nhạt, dễ tan trong nước và alcohol. Nhờ đặc tính tan tốt, ổn định và tham gia phản ứng oxy hóa hiệu quả, Manganese Acetate được sử dụng rộng rãi làm xúc tác, phụ gia polymer, chất tạo màu, và tiền chất để tổng hợp mangan oxide.
1. Tính chất hóa lý của Manganese Acetate
1.1. Thông tin chung
Tên gọi: Manganese(II) Acetate
Công thức: Mn(CH₃COO)₂·4H₂O
Khối lượng mol: 245.09 g/mol (tetrahydrate)
Ngoại quan: Tinh thể hồng nhạt hoặc hồng đậm
Mùi: Không mùi
Độ tan:
Tan hoàn toàn trong nước
Tan trong ethanol, methanol
Điểm nóng chảy: 80–82°C (mất nước dần)
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện thường, phân hủy khi đun nóng trên 200°C
pH dung dịch: Hơi acid nhẹ
1.2. Tính chất hóa học
Khi nung nóng tạo thành manganese oxide (MnO, Mn₂O₃, Mn₃O₄) tùy nhiệt độ
Có khả năng hoạt hóa oxy → đóng vai trò chất xúc tác
Phản ứng với acid mạnh tạo ra các dung dịch muối mangan(II)
2. An toàn hóa chất (Safety)
Nguy cơ
Có thể gây kích ứng da, mắt
Hít phải bụi lâu dài có thể ảnh hưởng hệ hô hấp
Nuốt phải gây ngộ độc manganese
Không để tiếp xúc với acid mạnh
Bảo hộ khi thao tác
Mang găng tay, kính, mặt nạ chống bụi
Làm việc trong môi trường thông gió tốt hoặc tủ hút
Tránh đun nóng không kiểm soát vì có thể phân hủy
3. Bảo quản và vận chuyển
Để nơi khô ráo, kín, tránh độ ẩm cao
Tránh nhiệt độ cao và ánh sáng trực tiếp
Bao bì thường dùng: túi PE, thùng kín, bao kraft lót PE
Tuân thủ quy định vận chuyển hóa chất thông thường
Viết bình luận