Công thức hóa học của Sodium Dichromate
Công thức hóa học của Sodium Dichromate – Na₂Cr₂O₇
1. Giới thiệu tổng quan
Sodium dichromate là một muối vô cơ chứa nguyên tố crom ở trạng thái oxi hóa +6, có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng oxi hóa và trong công nghiệp hóa chất. Tên gọi theo danh pháp IUPAC là sodium dichromate(VI), phản ánh đúng trạng thái oxi hóa cao của nguyên tố crom trong hợp chất.
2. Công thức phân tử
Công thức phân tử (dạng khan): Na₂Cr₂O₇
Phân tử khối: 261,97 g/mol
Dạng phổ biến:
Na₂Cr₂O₇·2H₂O – dạng tinh thể ngậm nước thường gặp
Ngoài ra còn có dạng Na₂Cr₂O₇·10H₂O ít phổ biến hơn
3. Thành phần nguyên tử và cấu trúc hóa học
Công thức Na₂Cr₂O₇ biểu thị hợp chất gồm:
2 nguyên tử natri (Na⁺) – đóng vai trò là cation đơn trị.
1 anion đicromat (Cr₂O₇²⁻) – là gốc oxi hóa mạnh, gồm:
Hai nguyên tử Cr có số oxi hóa +6.
Bảy nguyên tử O liên kết tạo thành cấu trúc đặc trưng Cr₂O₇²⁻ với một cầu nối oxi giữa hai nguyên tử crom.
Cấu trúc gốc Cr₂O₇²⁻:
Hai đơn vị CrO₄ tetrahedra liên kết qua một nguyên tử oxy cầu (bridging oxygen).
Góc liên kết và độ dài liên kết khác biệt rõ giữa oxy cầu và oxy terminal.
4. Dạng tồn tại và tinh thể
Sodium dichromate thường tồn tại dưới dạng:
Tinh thể màu cam sáng, dễ hút ẩm → dễ tạo dạng ngậm nước.
Dạng Na₂Cr₂O₇·2H₂O là phổ biến trong thương mại, có cấu trúc mạng tinh thể lục phương hoặc đơn tà tùy điều kiện kết tinh.
Tan tốt trong nước, tạo dung dịch màu cam → nhờ ionCr₂O₇²⁻.
5. Phân ly trong dung dịch và cân bằng Cr₂O₇²⁻ ↔ CrO₄²⁻
Khi hòa tan vào nước: Na2Cr2O7→2Na++Cr2O72−
Trong môi trường kiềm hoặc trung tính, ion Cr₂O₇²⁻ có thể chuyển hóa về CrO₄²⁻ theo cân bằng axit-bazơ:
→ Sự chuyển màu từ da cam (Cr₂O₇²⁻) sang vàng (CrO₄²⁻) là hiện tượng đặc trưng của ion crom(VI).
6. Ý nghĩa hóa học của công thức Na₂Cr₂O₇
Crom ở trạng thái oxi hóa +6 → có tính oxi hóa rất mạnh → ứng dụng trong:
Phản ứng oxi hóa rượu thành acid hoặc xeton
Xử lý bề mặt kim loại (thụ động hóa, chống gỉ)
Tổng hợp thuốc nhuộm, sắc tố
Gốc Cr₂O₇²⁻ là đơn vị cấu trúc đặc trưng → mang tính biểu tượng cho hợp chất crom(VI) trong hóa học vô cơ.
7. Nhận biết và phân tích hóa học
Phân tích định tính: nhận biết ion Cr₂O₇²⁻ qua màu cam, phản ứng chuyển Cr(VI) → Cr(III) màu xanh lục.
Phân tích định lượng: chuẩn độ oxi hóa–khử với chất khử như Fe²⁺ hoặc oxalat.

Tư vấn về Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7.
Giải đáp Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận