Calcium Propionate E282 trong thực phẩm
Calcium Propionate (E282) – Chất bảo quản an toàn và phổ biến trong ngành thực phẩm
Calcium Propionate, ký hiệu phụ gia thực phẩm E282, là một muối canxi của acid propionic (C₆H₁₀CaO₄). Chất này xuất hiện dưới dạng bột trắng, ít hút ẩm và có khả năng tan trong nước, không tan trong ethanol. E282 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm nhờ khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn và một số loại men, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
1. Nguồn gốc và sản xuất
Calcium Propionate được sản xuất công nghiệp thông qua phản ứng trung hòa giữa acid propionic (C₂H₅COOH) và canxi hydroxide [Ca(OH)₂]. Acid propionic có thể được tổng hợp bằng phương pháp hóa dầu (oxy hóa propionaldehyde) hoặc thu từ quá trình lên men vi sinh. Sau khi phản ứng, sản phẩm được kết tinh và sấy khô để tạo ra bột calcium propionate tinh khiết.
2. Cơ chế bảo quản
Calcium Propionate hoạt động dựa trên cơ chế phá vỡ cân bằng pH và ức chế enzyme chuyển hóa của vi sinh vật. Ở pH thực phẩm (thường dao động 5,0 – 6,5), một phần calcium propionate chuyển thành acid propionic tự do, có khả năng khuếch tán qua màng tế bào vi sinh vật. Bên trong tế bào, acid này làm giảm pH nội bào, phá vỡ quá trình phosphoryl hóa và ức chế tổng hợp protein, khiến vi sinh vật không thể phát triển.
3. Ứng dụng trong thực phẩm
Bánh mì và sản phẩm từ bột mì: Ngăn nấm mốc và kéo dài thời gian bảo quản mà không ảnh hưởng mùi vị.
Bánh ngọt, bánh quy: Giúp duy trì độ mềm và chất lượng sản phẩm.
Phô mai và sản phẩm từ sữa: Ngăn ngừa lên men không mong muốn.
Thức ăn chăn nuôi: Ức chế mốc trong thức ăn gia súc, bảo vệ giá trị dinh dưỡng.
4. An toàn và độc tính
Theo FAO/WHO, Calcium Propionate (E282) an toàn ở mức liều lượng khuyến cáo. Liều ADI (Acceptable Daily Intake) được đánh giá “không giới hạn” (not specified), nghĩa là không gây hại khi sử dụng ở liều lượng cần thiết trong thực phẩm. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ quá mức, một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ như đau đầu hoặc khó tiêu.
5. Quy định pháp lý
Calcium Propionate được phép sử dụng trong nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ (FDA – GRAS), EU (được cấp mã E282), và Việt Nam (theo Thông tư Bộ Y tế). Mức sử dụng thường từ 0,1% – 0,4% tùy loại sản phẩm.

Tư vấn về Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4.
Giải đáp Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận