Cách sử dụng Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E
1. Mục đích sử dụng
ZDBC (BZ)-75E (Zinc Dibutyldithiocarbamate 75%) là chất xúc tiến lưu hóa cực nhanh (ultra accelerator) dạng masterbatch (75% hoạt chất + 25% polymer nền như EPDM/EVA).
Chức năng chính:
Tăng tốc độ phản ứng lưu hóa giữa lưu huỳnh (S) và mạch cao su.
Giúp rút ngắn thời gian lưu hóa, tăng năng suất sản xuất.
Duy trì màu sáng cho sản phẩm (non-staining, non-discoloring).
2. Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị (phr)
| Loại cao su | Hàm lượng ZDBC (BZ)-75E (phr) | Ghi chú |
|---|---|---|
| NR (Cao su thiên nhiên) | 0.5 – 1.5 phr | Thường dùng cùng MBT/MBTS |
| SBR, BR | 0.5 – 1.0 phr | Cải thiện tốc độ lưu hóa và độ bền kéo |
| NBR (Cao su nitrile) | 0.3 – 0.8 phr | Giúp lưu hóa nhanh, chịu dầu tốt |
| EPDM | 0.5 – 1.0 phr | Tránh dùng quá 2 phr để không blooming |
| IIR, CR | 0.3 – 1.0 phr | Tăng đàn hồi, giảm thời gian cure |
💡 phr = phần khối lượng chất phụ gia trên 100 phần khối lượng cao su.

3. Quy trình trộn & lưu hóa
🔹 Bước 1 – Chuẩn bị nguyên liệu
Cân ZDBC (BZ)-75E theo đúng tỷ lệ.
Đảm bảo các nguyên liệu khác như ZnO, stearic acid, carbon black, lưu huỳnh… đã được định lượng chính xác.
🔹 Bước 2 – Trộn cao su
Cho cao su và chất độn (carbon black, silica, dầu, v.v.) vào máy trộn kín (Banbury) hoặc máy cán hai trục.
Giữ nhiệt độ trộn trong khoảng 90 – 110°C.
Khi cao su đã đồng nhất, thêm ZDBC (BZ)-75E ở giai đoạn cuối để tránh phân hủy do nhiệt.
⏱ Thời gian trộn: 6 – 10 phút tùy loại cao su.
🔹 Bước 3 – Lưu hóa (Vulcanization)
ZDBC hoạt động tốt ở nhiệt độ 150 – 180°C.
Thời gian lưu hóa tùy công thức (thường 5 – 15 phút).
Có thể dùng kết hợp với MBT, MBTS, TMTD, hoặc DPG để kiểm soát tốc độ lưu hóa và độ cháy sớm (scorch time).
4. Phối hợp với các chất xúc tiến khác
| Nhóm xúc tiến | Ví dụ | Hiệu quả phối hợp |
|---|---|---|
| Thiazole | MBT, MBTS, CBS | Tăng tính ổn định, giảm scorch |
| Thiuram | TMTD, TETD | Tăng tốc độ lưu hóa ban đầu |
| Dithiocarbamate khác | ZDMC, ZDEC | Kết hợp tạo hiệu ứng cộng hưởng |
| Guanidine | DPG | Cải thiện độ an toàn, kiểm soát thời gian lưu hóa |
⚠️ Nếu dùng ZDBC đơn lẻ, cần kiểm soát chặt nhiệt độ để tránh lưu hóa sớm.
5. Lưu ý kỹ thuật và an toàn
Không trộn ở nhiệt độ >120°C → dễ làm ZDBC phân hủy sớm.
Tránh tiếp xúc với acid mạnh, chất oxy hóa.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời.
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C.
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
6. Kết quả khi sử dụng đúng kỹ thuật
✅ Tốc độ lưu hóa nhanh và ổn định
✅ Cao su có độ bền kéo, độ đàn hồi cao
✅ Sản phẩm có màu sáng, không bị vàng hoặc bề mặt blooming
✅ Giúp tiết kiệm năng lượng nhờ giảm thời gian và nhiệt độ lưu hóa
7. Ví dụ công thức phối trộn mẫu (cho EPDM)
| Thành phần | Hàm lượng (phr) |
|---|---|
| EPDM | 100 |
| ZnO | 5 |
| Stearic acid | 1 |
| Carbon black (N550) | 60 |
| Paraffinic oil | 10 |
| Sulfur | 0.5 |
| ZDBC (BZ)-75E | 1.0 |
| MBTS | 0.5 |
| DPG | 0.3 |
Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Zinc Dibutyldithiocarbamate - ZDBC (BZ)-75E.
Giải đáp thông tin sản phẩm Zinc Dibutyldithiocarbamate qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin ZDBC (BZ)-75E tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận