Cách sử dụng chất đóng rắn S-80E lưu hóa cao su
S-80E là chất đóng rắn / lưu hóa lưu huỳnh dạng masterbatch (Sulfur 80% Masterbatch) đã được phân tán sẵn trong chất mang polymer (như EPDM hoặc EPR).
→ Mục đích chính là cung cấp lưu huỳnh phân tán đồng đều vào hỗn hợp cao su, giúp tăng độ bền cơ học, độ đàn hồi và độ ổn định nhiệt của sản phẩm sau lưu hóa.
Cách sử dụng trong quy trình trộn cao su
Bước 1: Chuẩn bị hỗn hợp cơ bản
Chuẩn bị cao su nền (NR, SBR, NBR, EPDM…) cùng các phụ gia cơ bản: than đen, chất hóa dẻo, chất độn, chất hoạt hóa (ZnO, stearic acid).
Trộn đều ở nhiệt độ 80–100 °C trong máy nhào trộn (internal mixer / kneader) hoặc máy hai trục (two-roll mill).
Bước 2: Thêm chất đóng rắn S-80E
Khi hỗn hợp đã gần hoàn thiện (các thành phần khác đã phân tán đều), thêm S-80E vào giai đoạn cuối của quá trình trộn.
Nhiệt độ lúc này nên giữ dưới 90 °C để tránh phản ứng lưu hóa sớm (scorching).
Thời gian trộn: 2–3 phút cho đến khi S-80E phân tán hoàn toàn (quan sát bằng mắt hoặc test Mooney).
Lưu ý:
S-80E đã được tiền phân tán, nên không cần nghiền mịn hoặc pha dung môi.
Trộn vừa đủ để S-80E đồng nhất trong cao su – không nên trộn quá lâu gây nhiệt cao.
Bước 3: Thêm chất xúc tiến (accelerators)
Sau khi S-80E đã phân tán, thêm các chất xúc tiến lưu hóa như:
CBS, MBTS, TBBS, TMTD, v.v.
Tỷ lệ điển hình: 1–3 phr (tùy loại cao su và tốc độ lưu hóa mong muốn).
Các chất này sẽ tương tác với lưu huỳnh trong S-80E khi gia nhiệt để tạo liên kết chéo (crosslinking).
Bước 4: Lưu hóa (Curing)
Nhiệt độ lưu hóa: 150–170 °C
Thời gian lưu hóa: 10–20 phút tùy loại cao su và độ dày sản phẩm.
Phản ứng sẽ tạo các liên kết S–S hoặc S–C, giúp vật liệu có:
Độ bền kéo cao hơn
Độ đàn hồi tốt
Giảm biến dạng nén (compression set)
Liều lượng sử dụng (phr – parts per hundred rubber)
| Loại cao su | Liều lượng S-80E (phr) | Ghi chú |
|---|---|---|
| NR (Cao su thiên nhiên) | 1.0 – 2.0 | Dùng cho sản phẩm có độ đàn hồi cao |
| SBR / BR | 1.5 – 2.5 | Dùng cho lốp xe, gioăng |
| NBR (Cao su nitrile) | 0.5 – 1.5 | Chịu dầu, chịu hóa chất |
| EPDM / EPR | 1.0 – 2.5 | Dùng cho cao su kỹ thuật, chống lão hóa |
| Cao su màu sáng | 0.3 – 1.0 | Giảm vết nâu và hiện tượng blooming |
(phr = phần khối lượng trên 100 phần cao su)
Ưu điểm khi sử dụng S-80E
Phân tán tốt, không cần nghiền mịn.
Không tạo bụi, thân thiện môi trường và an toàn hơn khi thao tác.
Ổn định nhiệt tốt, ít nguy cơ lưu hóa sớm.
Phù hợp cho cao su màu sáng (giảm vết nâu do lưu huỳnh kết tinh).
Tăng tính đồng nhất của mạng lưu hóa → cải thiện tính chất cơ lý.
Bảo quản
Nhiệt độ bảo quản: < 30 °C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Tránh bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc dung môi dễ bay hơi.
Hạn sử dụng: khoảng 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản tốt.
An toàn & lưu ý
Tránh hít phải bụi hoặc khói khi gia nhiệt.
Mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác.
Không để S-80E tiếp xúc trực tiếp với các acid mạnh, base mạnh hoặc chất oxy hóa.
Nếu rơi vãi, thu gom và bảo quản lại trong bao kín, không rửa bằng dung môi.
Chất đóng rắn S-80E - Chất lưu hóa cao su tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Chất đóng rắn S-80E - Chất lưu hóa cao su. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Chất đóng rắn S-80E - Chất lưu hóa cao su.
Giải đáp Chất đóng rắn S-80E qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Chất lưu hóa cao su tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận