Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất Sodium Dichromate
BẢNG CHỈ DẪN AN TOÀN HÓA CHẤT (MSDS)
Sodium Dichromate – Na₂Cr₂O₇
1. Định danh hóa chất
Tên hóa học: Sodium Dichromate
Tên gọi khác: Natri dicromat, natri bicromat
Công thức hóa học: Na₂Cr₂O₇
Số CAS: 10588-01-9
Phân tử khối: 261.97 g/mol
Ngoại quan: Tinh thể màu cam, tan trong nước
Mã UN vận chuyển: UN 3288 (Chất độc rắn, vô cơ)
2. Nhận diện nguy hiểm
| Phân loại GHS | Mức độ nguy hiểm |
|---|---|
| Độc tính cấp tính (hít/nuốt) | Loại 2 – Rất độc nếu nuốt hoặc hít phải |
| Gây ung thư (Cr⁶⁺) | Loại 1A – Chứng minh gây ung thư cho người |
| Kích ứng da/mắt/nguy hại hô hấp | Loại 1 – Gây tổn thương nghiêm trọng |
| Nguy hại môi trường nước | Loại 1 – Rất độc với sinh vật thủy sinh |
Pictogram GHS:
☠️ ⚠️ 🧬 🌊 🧪
3. Thành phần – thông tin cấu tạo
| Thành phần | Tỉ lệ % |
|---|---|
| Sodium Dichromate | ≥ 98% |
| Tạp chất | ≤ 2% |
4. Biện pháp sơ cứu
| Tình huống | Hướng dẫn sơ cứu |
|---|---|
| Hít phải | Di chuyển ra nơi thoáng khí, hô hấp nhân tạo nếu cần. Gọi cấp cứu ngay. |
| Tiếp xúc da | Rửa ngay bằng nước nhiều phút. Cởi bỏ quần áo nhiễm hóa chất. |
| Dính vào mắt | Rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch ít nhất 15 phút, mở mắt khi rửa. |
| Nuốt phải | Tuyệt đối không gây nôn. Uống nhiều nước và gọi cấp cứu ngay lập tức. |
5. Biện pháp chữa cháy
Tính cháy: Không dễ cháy, nhưng có thể hỗ trợ cháy (chất oxi hóa mạnh)
Phương tiện chữa cháy phù hợp: CO₂, bọt chữa cháy, bột khô
Không sử dụng: Nước trực tiếp vào đám cháy có hóa chất rò rỉ
Sản phẩm phân hủy nguy hiểm: CrO₃, Cr₂O₃, oxit natri độc
6. Biện pháp xử lý rò rỉ
Mang đầy đủ PPE: găng chống hóa chất, khẩu trang lọc bụi Cr(VI), kính, quần áo bảo hộ
Thu gom rắn bằng vật liệu hấp thụ trung tính (vermiculite, cát khô)
Không để rò rỉ ra hệ thống thoát nước
Xử lý dung dịch bằng chất khử Cr(VI) → Cr(III): dùng FeSO₄, Na₂SO₃, ascorbic acid
7. Bảo quản và vận chuyển
| Điều kiện | Mô tả |
|---|---|
| Nhiệt độ | Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, dưới 30°C |
| Vật liệu lưu trữ | Không lưu với chất dễ cháy, chất khử, axit mạnh |
| Dụng cụ chứa | Thùng nhựa HDPE, inox phủ men, chai thủy tinh dày có nắp kín |
| Vận chuyển | Theo UN 3288, nhóm nguy hiểm cấp 6.1 – Chất độc |
8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân
| Mục | Hướng dẫn |
|---|---|
| PPE cơ bản | Găng nitrile, kính chắn giọt, khẩu trang than hoạt tính hoặc mặt nạ lọc độc |
| Làm việc trong tủ hút | Bắt buộc với mọi phản ứng, xử lý hoặc đun nóng hóa chất này |
| Tắm khẩn cấp | Nên bố trí vòi rửa mắt và vòi tắm an toàn gần khu vực làm việc |
| Giới hạn tiếp xúc | OSHA PEL: 0.005 mg/m³ (Cr⁶⁺), ACGIH TLV: 0.01 mg/m³ (TWA) |
9. Ổn định và phản ứng
Ổn định trong điều kiện thường
Phản ứng nguy hiểm với:
Chất khử mạnh (P, S, bột kim loại)
Chất hữu cơ (rượu, đường) → nguy cơ phát nổ
Tạo khí độc khi phân hủy: NOₓ, CrO₃, oxit kim loại
10. Thông tin độc học
Độc tính cấp tính (LD₅₀, chuột):
Đường uống: 50–100 mg/kg
Hít phải: nguy cơ gây ung thư phổi, hoại tử niêm mạc
Cr(VI): chất gây ung thư, gây biến đổi gen, độc tế bào
Ảnh hưởng dài hạn: tổn thương thận, gan, hệ hô hấp, da
11. Tác động môi trường
Rất độc với sinh vật thủy sinh
Gây tích tụ sinh học
Phải khử Cr(VI) trước khi xả thải
12. Thải bỏ hóa chất
Dung dịch và chất rắn phải được khử Cr(VI) → Cr(III) bằng chất khử phù hợp (FeSO₄, NaHSO₃,...)
Tuân thủ quy định quản lý chất thải nguy hại (Thông tư 36/2015/TT-BTNMT tại Việt Nam hoặc EPA ở Hoa Kỳ)

Tư vấn về Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7.
Giải đáp Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Dichromate - Natri Dichromat - Na2Cr2O7 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Viết bình luận